Chiết xuất nấm Boletus Edulis toàn cây
BOLETUS EDULIS WHOLE PLANT EXTRACT
Chiết xuất từ toàn bộ cơ thể nấm Boletus edulis (nấm porcini), một loài nấm quý hiếm thuộc họ Boletaceae. Thành phần này mang lại hương thơm đặc trưng của đất rừng và nấm tươi, thường được sử dụng để tạo ra các mùi hương độc đáo và tự nhiên. Ngoài chức năng tạo hương thơm, chiết xuất này còn chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học có thể mang lại lợi ích cho da.
CAS
84649-97-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phù hợp với quy định cosmetic EU. Không
Tổng quan
Boletus edulis, còn gọi là nấm porcini hoặc nấm đâu (tên Việt), là một loài nấm ăn được quý hiếm từ họ Boletaceae. Chiết xuất từ toàn bộ cơ thể nấm này được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để tạo hương thơm tự nhiên, mang theo đặc trưng hương vị đặc biệt của đất rừng ẩm ướt. So với các hương liệu tổng hợp, chiết xuất này cung cấp một cách tiếp cận "sạch hơn" (clean beauty) đối với việc tạo mùi hương, phù hợp với xu hướng các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên. Ngoài hương, nấm Boletus edulis chứa polysaccharide, ergothioneine (chất chống oxy hóa mạnh) và các khoáng chất có thể mang lại lợi ích bổ sung cho da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm độc đáo, gợi nhớ đến thiên nhiên
- Cung cấp thành phần polysaccharide từ nấm có tính kích thích miễn dịch
- Chứa khoáng chất và vitamin nhóm B từ nấm tự nhiên
- Giúp sản phẩm có mùi hương tự nhiên thay vì hương tổng hợp
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, các hợp chất hương thơm trong chiết xuất nấm Boletus edulis sẽ bay hơi từ từ, tạo ra mùi hương đặc trưng. Đồng thời, các polysaccharide và hợp chất hoạt chất khác từ nấm có thể được hấp thụ qua lớp biểu bì, cung cấp các hoạt động chống oxy hóa và hỗ trợ chức năng rào cản da nhẹ. Boletus edulis chứa ergothioneine, một chất chống oxy hóa hiếm gặp mà cơ thể không thể tự sản xuất, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và stress môi trường.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về nấm Boletus edulis cho thấy hàm lượng cao polysaccharide bêta-glucan, những hợp chất được chứng minh là có tác dụng kích thích miễn dịch và chống viêm. Ergothioneine, một thành phần độc đáo của nấm porcini, được các nghiên cứu gần đây (từ 2015-2020) xác định là một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất tự nhiên. Tuy vậy, hầu hết công bố khoa học tập trung vào lợi ích dinh dưỡng của nấm Boletus edulis khi ăn. Dữ liệu về tác dụng sử dụng chiết xuất này trên da còn hạn chế, do đó cần thêm nghiên cứu để xác định mức độ hấp thụ và hiệu quả qua da.
Cách Chiết xuất nấm Boletus Edulis toàn cây tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm mỹ phẩm (tùy thuộc vào loại sản phẩm: nước hoa, serum, kem). Không có giới hạn quy định về nồng độ tối đa theo EU.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn tần suất
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chiết xuất thực vật tạo hương thơm. Dâu tây mang hương manh mẽ, ngọt ngào, còn Boletus edulis mang hương độc đáo, gợi nhớ đất rừng. Dâu tây phổ biến hơn trong mỹ phẩm, nhưng Boletus edulis tạo ra sự khác biệt độc đáo.
Boletus edulis là chiết xuất thiên nhiên, trong khi hương liệu tổng hợp được chế tạo trong phòng thí nghiệm. Chiết xuất tự nhiên phù hợp với xu hướng "clean beauty", nhưng hương tổng hợp thường ổn định và dễ dự đoán hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Bioactive compounds in Boletus edulis mushrooms— PubMed Central
- EU CosIng - Boletus Edulis Whole Plant Extract— European Commission
- Mushroom extracts in cosmetic formulations— INCIDecoder
CAS: 84649-97-8 · EC: 283-478-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Chiết xuất nấm Boletus Edulis toàn cây

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE