Butyrum (EU)
CAS
8029-34-3
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: 8029-34-3 · EC: 310-127-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL