Chống oxy hoáEU ✓
BUTYLATED XYLENOL
2-Butyl-4,6-dimethyl-phenol; 6-tert-Butyl-2,4-xylenol
CAS
1879-09-0
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoá
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- BUTYLATED XYLENOL — EU CosIng Database— European Commission
- BUTYLATED XYLENOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 1879-09-0 · EC: 217-533-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
4
2-Acetylhydroquinone
2-ACETYLHYDROQUINONE
5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)
3-GLYCERYL ASCORBATE
2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE