2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAlkane C10-13
KhácEU ✓

Alkane C10-13

C10-13 ALKANE

Alkane C10-13 là một hỗn hợp hydrocacbon được chiết xuất từ dầu mỏ, bao gồm các chuỗi carbon từ 10 đến 13 nguyên tử. Thành phần này hoạt động như một dung môi và chất mang nhẹ trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp hòa tan các thành phần khác và tạo độ mịn cho công thức. Nó thường được sử dụng trong các serum, tinh dầu và kem dưỡng để cải thiện khả năng thẩm thấu và độ bền của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử C10-13 ALKANE

PubChem (NIH)

CAS

129813-66-7

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

C10-13 Alkane là một dung môi tổng hợp từ hydrocacbon có chuỗi carbon trung bình, thường xuất phát từ dầu khoáng hoặc dầu mỏ. Thành phần này được ưa chuộng trong ngành mỹ phẩm vì khả năng hòa tan nhiều chất và tạo cảm giác nhẹ trên da. Nó không có mùi, không màu và rất ổn định trong các công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi nhẹ, không để lại cảm giác dính
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mịn và dễ thoa
  • Bền vữa tốt, giúp kéo dài tuổi thọ của công thức

Cơ chế hoạt động

Alkane C10-13 hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp các hoạt chất khác thâm nhập sâu hơn. Nhờ cấu trúc hydrocacbon không phân cực, nó có thể hòa tan cả các thành phần dầu lẫn nước, làm cho nó trở thành một dung môi linh hoạt. Đặc tính này cho phép những công thức phức tạp có thể được tạo ra mà không cần quá nhiều chất nhũ hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn cho thấy C10-13 Alkane có độc tính thấp khi sử dụng ngoài da. Các báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác định rằng nó an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm. Nó không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng ở hầu hết người dùng.

Cách Alkane C10-13 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Alkane C10-13

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

PhenoxyethanolEWG 4SILICASqualaneEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Alkane C10-13vsCyclomethicone

C10-13 Alkane là hydrocacbon tự nhiên hơn, trong khi Cyclomethicone là siloxane tổng hợp. Alkane cảm giác nhẹ hơn nhưng Cyclomethicone bay hơi nhanh hơn.

Alkane C10-13vsSqualane

C10-13 Alkane là dung môi tổng hợp, Squalane là dầu tự nhiên. Cả hai nhẹ nhưng Squalane có thêm các lợi ích chống oxy hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngEWG Skin DeepINCIDecoderCosmetics Ingredients Review
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Safety Assessment of Alkanes as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)

CAS: 129813-66-7

Bạn có biết?

C10-13 Alkane cũng được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả chuyên nghiệp vì khả năng làm bóng tóc mà không để lại dư lượng.

Thành phần này an toàn hơn so với các alkane chuỗi dài, vì nó không tích tụ trong da và dễ dàng được rửa sạch.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE