2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnC11-12 Isoparaffin
Làm mềmEU ✓

C11-12 Isoparaffin

C11-12 ISOPARAFFIN

C11-12 Isoparaffin là một hỗn hợp hydrocarbon tuyến tính được tinh chế từ dầu mỏ, thuộc nhóm alkane có 11-12 nguyên tử carbon. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da và dung môi trong các sản phẩm mỹ phẩm, tạo cảm giác mặn mà không gây nhờn. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức skincare để cải thiện kết cấu và khả năng truyền tải các hoạt chất khác.

Cấu trúc phân tử C11-12 ISOPARAFFIN

PubChem (NIH)

CAS

246538-76-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng tại EU (Annex I of Reg

Tổng quan

C11-12 Isoparaffin là một hydrocacbon tinh chế nhẹ, được sản xuất từ dầu mỏ thô qua quá trình chưng cất và tinh lọc. Đây là một trong những dung môi phổ biến trong ngành mỹ phẩm nhờ vào tính chất trung tính, an toàn và khả năng tương thích cao với nhiều thành phần khác. Sự hiện diện của nó trong công thức không chỉ giúp cân bằng độ ẩm mà còn cải thiện đáng kể cảm giác sử dụng của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mềm mại và làm mịn da mà không để lại cảm giác nhờn
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và khả năng tán dạt
  • Dung môi hiệu quả cho các hoạt chất khác
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, C11-12 Isoparaffin tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, mềm giúp giữ ẩm tự nhiên mà không làm tắc lỗ chân lông. Cấu trúc phân tử nhỏ gọn của nó cho phép dễ dàng thấm nhuần vào da, cung cấp cảm giác mịn mà và ẩm mà không gây cảm giác dính hoặc nặng nề.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng isoparaffin nhẹ (C11-12) có hồ sơ an toàn cao và không gây kích ứng hay dị ứng ở hầu hết các loại da. Các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel khẳng định rằng các hydrocacbon tinh chế này an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở bất kỳ nồng độ nào, với điều kiện chúng được tinh chế đúng cách.

Cách C11-12 Isoparaffin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C11-12 Isoparaffin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 2-15% tùy theo loại công thức (nước, dầu hoặc nhũ tương)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1CyclomethiconeEWG 4DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

C11-12 IsoparaffinvsCYCLOMETHICONE

Cyclomethicone là silicone tổng hợp, trong khi C11-12 Isoparaffin là hydrocarbon tự nhiên từ dầu mỏ. Cyclomethicone có xu hướng bay hơi nhanh hơn, trong khi C11-12 Isoparaffin bền vững lâu hơn trên da.

C11-12 IsoparaffinvsJOJOBA OIL

Jojoba oil là dầu tự nhiên, trong khi C11-12 Isoparaffin là hydrocacbon tinh chế. Jojoba oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, nhưng C11-12 Isoparaffin có tính ổn định cao hơn và không có mùi.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoiceCosmetic Ingredient Dictionary
  • EU CosIng Database - C11-12 Isoparaffin— European Commission
  • Safety Assessment of Mineral Oil and Related Substances as Used in Cosmetics— PubMed Central

CAS: 246538-76-1

Bạn có biết?

C11-12 Isoparaffin được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể, dầu massage và thậm chí cả một số sản phẩm dược phẩm topical

Tên gọi 'isoparaffin' của nó đề cập đến cấu trúc phân nhánh (iso-) của phân tử, khác với paraffin tuyến tính truyền thống, giúp nó có tính năng vượt trội trong công thức hiện đại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa C11-12 Isoparaffin

Firming Make Up Skin 784
Cosline Cosmetics

Firming Make Up Skin 784

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER