2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủSản phẩmCosline CosmeticsFirming Make Up Skin 784
Firming Make Up Skin 784
Cosline Cosmetics

Firming Make Up Skin 784

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 2 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇩🇪Đức
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Đức

Bao bì
kunststoff
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcohol

Thành phần (35)

1
AQUA
Khác
2
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
4
NYLON-12(Nylon-12)
KhácEWG 1
5
DIETHYLHEXYL ADIPATE(Diethylhexyl Adipate (DEHA))
Dưỡng ẩmEWG 4
6
C11-12 ISOPARAFFIN(C11-12 Isoparaffin)
Làm mềmEWG 2
7
CETYL PEG/PPG-10/1 DIMETHICONE(Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone (Dầu silicone ethoxylate propoxylate))
Dưỡng ẩmEWG 2
9
SORBITAN SESQUIOLEATE(Sorbitan Sesquioleate (Sorbitol Ester Dầu Oleic))
KhácEWG 2
13
MAGNESIUM SULFATE
Khác
14
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
15
SYNTHETIC BEESWAX
Khác
16
BENZYL ALCOHOL(Cồn Benzyl)
Chất bảo quảnEWG 6
19
DISTEARDIMONIUM HECTORITE
Khác
20
BEHENYL BEESWAX
Dưỡng ẩm
21
STEARYL BEESWAX(Sáp ong stearyl)
Dưỡng ẩmEWG 1
22
ALUMINUM HYDROXIDE
Hoạt chất
23
BENZOIC ACID
Chất bảo quản
24
TALC(Talc)
Hoạt chấtEWG 3
25
UBIQUINONE(Coenzyme Q10)
Chống oxy hoáEWG 1
26
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
27
ALCOHOL DENAT.
Chất bảo quản
28
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
29
SERINE
Dưỡng ẩm
30
SODIUM LACTATE
Tẩy tế bào chết
31
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
32
TEA-LACTATE
Dưỡng ẩm
33
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
34
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
35
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
36
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
37
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
38
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
40
CI 77492(Oxit sắt (Iron Oxide Yellow))
KhácEWG 1
41
CI 77491(Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red))
KhácEWG 1
42
CI 77499
Khác

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4260683180895

Trích dẫn bổ sung (1)

  • Dữ liệu gốc: Firming Make Up Skin 784

    Open Beauty Facts·world.openbeautyfacts.org

Sản phẩm tương tự

Au Féminin

Shimmer and color blush

Có theo dõi giá
Démaquillant Yeux Douceur
Leader Price

Démaquillant Yeux Douceur

Có theo dõi giá
Démaquillant yeux waterproof à l'extrait de prune
By U

Démaquillant yeux waterproof à l'extrait de prune

Có theo dõi giá
Eau biphase micellaire
L'Oréal

Eau biphase micellaire

Có theo dõi giá

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm

Video review từ cộng đồng

Submit video

Chưa có video review nào. Là người đầu tiên submit?