2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnC11-15 Pareth-12
Tẩy rửaEU ✓

C11-15 Pareth-12

C11-15 PARETH-12

Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo ra từ sự ethoxylation của các rượu mỡ có chuỗi carbon C11-15. Với 12 mol ethylene oxide, nó có khả năng乳hóa mạnh mẽ và giúp hòa trộn các thành phần dầu-nước trong mỹ phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức nhũ tương để tạo độ ổn định và kết cấu mềm mịn.

Cấu trúc phân tử C11-15 PARETH-12

PubChem (NIH)

CAS

173244-48-9

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU Regulation (EC)

Tổng quan

C11-15 Pareth-12 là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Nó được tạo ra thông qua quá trình ethoxylation các rượu mỡ tự nhiên hoặc tổng hợp, cho phép nó kết nối hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước. Đây là một trong những thành phần cốt lõi của nhiều nhũ tương hiện đại, từ kem dưỡng da đến sữa rửa mặt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Công dụng乳hóa đạt hiệu quả cao, hỗ trợ hòa trộn dầu-nước bền vững
  • Tăng cường độ ổn định của nhũ tương, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Làm mềm mịn kết cấu, cải thiện cảm nhận khi sử dụng
  • Tương thích tốt với nhiều dạng công thức (乳liquid, cream, cleanser)

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Tiềm ẩn khả năng làm khô da nếu kết hợp với các surfactant mạnh khác
  • Có thể chứa những chất lẫn từ quá trình ethoxylation (1,4-dioxane)

Cơ chế hoạt động

Phân tử C11-15 Pareth-12 có cấu trúc ampiphilic (hai đầu - một đầu yêu thích dầu, một đầu yêu thích nước). Khi hòa tan trong công thức, các phân tử này sắp xếp xung quanh các giọt dầu, cách ly chúng và ngăn chúng kết tụ lại. Quá trình này tạo ra một nhũ tương ổn định với kết cấu mịn và dễ thẫm thấu.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả乳hóa của các nonionic surfactant ethoxylated. Đặc biệt, các số liệu từ CIR Expert Panel cho thấy C11-15 Pareth-12 được đánh giá là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường (dưới 5%). Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng lưu ý rằng các tạp chất từ quá trình sản xuất (như 1,4-dioxane) có thể góp phần vào độ kích ứng tiềm ẩn.

Cách C11-15 Pareth-12 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C11-15 Pareth-12

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo loại công thức. Nhũ tương dạng gel thường yêu cầu nồng độ thấp hơn (1-2%), trong khi các kem dầu cần nồng độ cao hơn (3-5%).

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày; không có giới hạn sử dụng cho thành phần này.

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

C11-15 Pareth-12vsPolysorbate 80

Cả hai đều là nonionic surfactant ethoxylated, nhưng C11-15 Pareth-12 được coi là mạnh mẽ hơn trong việc乳hóa các dầu nặng. Polysorbate 80 thường nhẹ hơn và thích hợp cho các công thức tinh tế hơn.

C11-15 Pareth-12vsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

C11-15 Pareth-12 là nonionic, không ion hóa như SLS. Điều này làm cho nó ít gây kích ứng hơn SLS, đặc biệt trên da nhạy cảm. Tuy nhiên, SLS là surfactant mạnh mẽ hơn để làm sạch.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (INCI Dictionary)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryAmerican Journal of Contact Dermatitis
  • Nonionic Surfactants: Chemical Analysis and Biological Activity— European Commission
  • Safety Assessment of Alkoxylated Alcohols Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel

CAS: 173244-48-9

Bạn có biết?

Số lượng 'EO' (ethylene oxide) trong tên (12 EO) ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của surfactant - số EO càng cao, nó càng yêu thích nước.

C11-15 Pareth-12 được lựa chọn rộng rãi trong các sản phẩm K-beauty và J-beauty vì khả năng tạo kết cấu mịn và dễ thẫm thấu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa C11-15 Pareth-12

Shampooing Calcium & Perle Cheveux secs
Eugène Perma

Shampooing Calcium & Perle Cheveux secs

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE