C11-15 PARETH-12
Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo ra từ sự ethoxylation của các rượu mỡ có chuỗi carbon C11-15. Với 12 mol ethylene oxide, nó có khả năng乳hóa mạnh mẽ và giúp hòa trộn các thành phần dầu-nước trong mỹ phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức nhũ tương để tạo độ ổn định và kết cấu mềm mịn.
CAS
173244-48-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU Regulation (EC)
C11-15 Pareth-12 là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Nó được tạo ra thông qua quá trình ethoxylation các rượu mỡ tự nhiên hoặc tổng hợp, cho phép nó kết nối hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước. Đây là một trong những thành phần cốt lõi của nhiều nhũ tương hiện đại, từ kem dưỡng da đến sữa rửa mặt.
Phân tử C11-15 Pareth-12 có cấu trúc ampiphilic (hai đầu - một đầu yêu thích dầu, một đầu yêu thích nước). Khi hòa tan trong công thức, các phân tử này sắp xếp xung quanh các giọt dầu, cách ly chúng và ngăn chúng kết tụ lại. Quá trình này tạo ra một nhũ tương ổn định với kết cấu mịn và dễ thẫm thấu.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả乳hóa của các nonionic surfactant ethoxylated. Đặc biệt, các số liệu từ CIR Expert Panel cho thấy C11-15 Pareth-12 được đánh giá là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường (dưới 5%). Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng lưu ý rằng các tạp chất từ quá trình sản xuất (như 1,4-dioxane) có thể góp phần vào độ kích ứng tiềm ẩn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo loại công thức. Nhũ tương dạng gel thường yêu cầu nồng độ thấp hơn (1-2%), trong khi các kem dầu cần nồng độ cao hơn (3-5%).
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày; không có giới hạn sử dụng cho thành phần này.
Công dụng:
Cả hai đều là nonionic surfactant ethoxylated, nhưng C11-15 Pareth-12 được coi là mạnh mẽ hơn trong việc乳hóa các dầu nặng. Polysorbate 80 thường nhẹ hơn và thích hợp cho các công thức tinh tế hơn.
C11-15 Pareth-12 là nonionic, không ion hóa như SLS. Điều này làm cho nó ít gây kích ứng hơn SLS, đặc biệt trên da nhạy cảm. Tuy nhiên, SLS là surfactant mạnh mẽ hơn để làm sạch.
CAS: 173244-48-9
Bạn có biết?
Số lượng 'EO' (ethylene oxide) trong tên (12 EO) ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của surfactant - số EO càng cao, nó càng yêu thích nước.
C11-15 Pareth-12 được lựa chọn rộng rãi trong các sản phẩm K-beauty và J-beauty vì khả năng tạo kết cấu mịn và dễ thẫm thấu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE