C11-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ chuỗi hydrocacbon C11-15 liên kết với polyoxyethylene (7 mol EO trung bình). Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch với khả năng乳hóa, giúp hòa tan các chất bẩn và dầu từ da mà không làm tổn thương rào cản bảo vệ. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và dầu gội đầu nhờ hiệu quả làm sạch và độ an toàn cao cho da. Carboxylic acid thêm vào làm tăng khả năng kháng khuẩn và ổn định công thức.
CAS
246159-57-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
C11-15 Pareth-7 Carboxylic Acid là một surfactant anion nhẹ nhàng thuộc nhóm polyoxyethylene ether carboxylic acids. Thành phần này được tạo từ các chuỗi hydrocacbon có độ dài trung bình (C11-C15 carbon) được polyme hóa với 7 phân tử ethylene oxide (EO) trung bình. Cấu trúc này cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, làm giảm nguy cơ kích ứng da trong khi vẫn duy trì khả năng làm sạch tuyệt vời. Đây là lựa chọn phổ biến trong các công thức tẩy trang, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm.
Surfactant này hoạt động bằng cách cân bằng giữa các phần yêu thích nước (hydrophilic) và yêu thích dầu (lipophilic). Phần carboxylic acid và polyoxyethylene tạo thành đầu yêu thích nước, trong khi chuỗi hydrocacbon C11-15 tạo thành đuôi yêu thích dầu. Khi tiếp xúc với nước, các phân tử này sắp xếp xung quanh các hạt bẩn và dầu, tạo thành những micelle nhỏ giúp rửa trôi chúng khỏi bề mặt da mà không phá hủy lớp skin barrier quan trọng. Cấu trúc carboxylic acid còn giúp ổn định công thức và cải thiện độ ổn định lâu dài của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng pareth carboxylic acids có khả năng làm sạch tương đương với các surfactant khác nhưng với mức kích ứng thấp hơn đáng kể. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận an toàn của các thành phần này dựa trên dữ liệu độc tính, kích ứng da, và khả năng gây dị ứng. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đều chỉ ra rằng ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường 2-15%), chất này không gây tổn thương lâu dài cho da khỏe mạnh.
Nồng độ khuyên dùng
2-15% (phụ thuộc vào loại sản phẩm: sữa rửa mặt thường 5-12%, tẩy trang 3-8%, dầu gội 8-15%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần tùy vào nhu cầu làm sạch và loại da
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây kích ứch da nhiều hơn. C11-15 Pareth-7 Carboxylic Acid mềm mại hơn, kích ứng ít hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng pareth carboxylic acid ổn định hóa công thức tốt hơn và ít gây dị ứng hơn ở một số người.
Decyl glucoside là surfactant từ thiên nhiên, nhẹ nhàng hơn nhưng kém hiệu quả làm sạch. C11-15 Pareth-7 Carboxylic Acid mạnh hơn và rẻ hơn.
CAS: 246159-57-9
Bạn có biết?
Số '7' trong tên C11-15 Pareth-7 chỉ số phân tử ethylene oxide trung bình - đây là cách các nhà hóa học kiểm soát mức độ 'mềm mại' của surfactant
Carboxylic acid được thêm vào không chỉ để làm sạch mà còn giúp giữ độ pH của sản phẩm gần với pH tự nhiên của da (pH 4.5-5.5), giảm kích ứng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE