2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCarboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15
Tẩy rửaEU ✓

Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15

C11-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID

Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ chuỗi hydrocacbon C11-15 liên kết với polyoxyethylene (7 mol EO trung bình). Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch với khả năng乳hóa, giúp hòa tan các chất bẩn và dầu từ da mà không làm tổn thương rào cản bảo vệ. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và dầu gội đầu nhờ hiệu quả làm sạch và độ an toàn cao cho da. Carboxylic acid thêm vào làm tăng khả năng kháng khuẩn và ổn định công thức.

Cấu trúc phân tử C11-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

246159-57-9

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

C11-15 Pareth-7 Carboxylic Acid là một surfactant anion nhẹ nhàng thuộc nhóm polyoxyethylene ether carboxylic acids. Thành phần này được tạo từ các chuỗi hydrocacbon có độ dài trung bình (C11-C15 carbon) được polyme hóa với 7 phân tử ethylene oxide (EO) trung bình. Cấu trúc này cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, làm giảm nguy cơ kích ứng da trong khi vẫn duy trì khả năng làm sạch tuyệt vời. Đây là lựa chọn phổ biến trong các công thức tẩy trang, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu và hiệu quả loại bỏ dầu, bụi bẩn, trang điểm
  • Khả năng乳hóa mạnh giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước
  • Nhẹ nhàng, ít gây kích ứng so với các surfactant khác
  • Cải thiện độ ẩm và bóng mịn của da sau khi rửa sạch
  • Tương thích tốt với các thành phần dưỡng da khác

Lưu ý

  • Nếu nồng độ quá cao có thể gây khô da và phá vỡ rào cản khoáng chất
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu để quá lâu trên da
  • Có khả năng làm mất đi các chất dầu tự nhiên cần thiết của da

Cơ chế hoạt động

Surfactant này hoạt động bằng cách cân bằng giữa các phần yêu thích nước (hydrophilic) và yêu thích dầu (lipophilic). Phần carboxylic acid và polyoxyethylene tạo thành đầu yêu thích nước, trong khi chuỗi hydrocacbon C11-15 tạo thành đuôi yêu thích dầu. Khi tiếp xúc với nước, các phân tử này sắp xếp xung quanh các hạt bẩn và dầu, tạo thành những micelle nhỏ giúp rửa trôi chúng khỏi bề mặt da mà không phá hủy lớp skin barrier quan trọng. Cấu trúc carboxylic acid còn giúp ổn định công thức và cải thiện độ ổn định lâu dài của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng pareth carboxylic acids có khả năng làm sạch tương đương với các surfactant khác nhưng với mức kích ứng thấp hơn đáng kể. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác nhận an toàn của các thành phần này dựa trên dữ liệu độc tính, kích ứng da, và khả năng gây dị ứng. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đều chỉ ra rằng ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường 2-15%), chất này không gây tổn thương lâu dài cho da khỏe mạnh.

Cách Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-15% (phụ thuộc vào loại sản phẩm: sữa rửa mặt thường 5-12%, tẩy trang 3-8%, dầu gội 8-15%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần tùy vào nhu cầu làm sạch và loại da

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Chiết xuất hoa cúc La MãEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15vsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

SLS là surfactant mạnh hơn nhưng cũng gây kích ứch da nhiều hơn. C11-15 Pareth-7 Carboxylic Acid mềm mại hơn, kích ứng ít hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.

Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15vsCocamidopropyl Betaine

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng pareth carboxylic acid ổn định hóa công thức tốt hơn và ít gây dị ứng hơn ở một số người.

Carboxylic Acid Polyoxyethylene C11-15vsDecyl Glucoside

Decyl glucoside là surfactant từ thiên nhiên, nhẹ nhàng hơn nhưng kém hiệu quả làm sạch. C11-15 Pareth-7 Carboxylic Acid mạnh hơn và rẻ hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - American Cleaning InstituteCosmeticInfo.org - Personal Care Products CouncilEU Cosmetics Regulation Documentation
  • Safety Assessment of Alkyl PEG/PPG Ethers as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Surfactants in Cosmetics - Safety and Efficacy— National Center for Biotechnology Information

CAS: 246159-57-9

Bạn có biết?

Số '7' trong tên C11-15 Pareth-7 chỉ số phân tử ethylene oxide trung bình - đây là cách các nhà hóa học kiểm soát mức độ 'mềm mại' của surfactant

Carboxylic acid được thêm vào không chỉ để làm sạch mà còn giúp giữ độ pH của sản phẩm gần với pH tự nhiên của da (pH 4.5-5.5), giảm kích ứng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE