C12-13 Pareth-2
C12-13 PARETH-2
Một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ được tạo từ alcohol C12-13 với 2 mol ethylene oxide. Thành phần này giúp乳hóa dầu và nước, tạo ra các công thức ổn định và dễ hấp thụ. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm nhất là các loại nước toner, serum nhẹ và kem dưỡng.
CAS
66455-14-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Cos
Tổng quan
C12-13 Pareth-2 là một polyethylene glycol ether đạo hàm từ alcohol C12-13 với trung bình 2 đơn vị ethylene oxide. Đây là một surfactant mild (nhẹ nhàng) thường được sử dụng trong công thức mỹ phẩm để乳hóa các thành phần dầu vào trong công thức nước. Khác với các surfactant mạnh khác, C12-13 Pareth-2 được thiết kế để tạo ra cảm giác mịn trên da mà không gây khô hay kích ứng quá mức. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm toner, serum, emulsion nhẹ và các dạng công thức hybrid (dầu-nước). Nó giúp giữ cho sản phẩm ổn định về mặt vật lý và hóa học, ngăn chặn tách lớp dầu-nước theo thời gian.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- 乳hóa các thành phần dầu, tạo công thức đồng nhất
- Giúp sản phẩm thẩm thấu tốt hơn vào da
- Ổn định lâu dài, không tách lớp dầu-nước
- Nhẹ nhàng và an toàn cho hầu hết các loại da
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc kích ứng
- Một số người nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ
- Không phải là lựa chọn tốt nhất cho da rất nhạy cảm hoặc bị viêm ngoài trời
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của C12-13 Pareth-2 dựa trên cấu trúc phân tử ampiphilic của nó - một đầu thích dầu (lipophilic) và một đầu thích nước (hydrophilic). Khi thêm vào công thức, các phân tử này sắp xếp quanh các giọt dầu, với đầu dầu hướng vào bên trong giọt dầu và đầu nước hướng ra ngoài. Điều này giúp phá vỡ các giọt dầu nhỏ hơn và giữ chúng lơ lửng đều trong pha nước, tạo ra emulsion ổn định. Trên da, C12-13 Pareth-2 giúp các thành phần cấp ẩm và hoạt chất khác dễ dàng xuyên qua các lớp ngoài của da, tăng cảm giác mịn và hạn chế cảm giác dính. Nó cũng hỗ trợ việc phân tán các hạt siêu nhỏ và các chất hòa tan trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong lĩnh vực mỹ phẩm cho thấy các polyethylene glycol ether như C12-13 Pareth-2 có khả năng乳hóa tốt và an toàn sử dụng ở nồng độ từ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm. Một số nghiên cứu độc lập đã kiểm tra độ kích ứng của thành phần này trên da lành và tìm thấy rằng ở những nồng độ thông thường, nó gây kích ứng tối thiểu so với các surfactant khác. Tuy nhiên, những nồng độ quá cao (>10%) có thể làm thay đổi cấu trúc rào chắn da.
Cách C12-13 Pareth-2 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-3% trong công thức hoàn chỉnh, tối đa 5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
C12-13 Pareth-3 có 3 mol EO thay vì 2 mol, làm cho nó mạnh hơn và hydrophilic hơn trong việc hòa tan các chất
Cả hai đều là surfactant nhẹ, nhưng Polysorbate 80 đạo hàm từ sorbitol và thường hydrophilic hơn
SLS là surfactant anionik mạnh, dùng để tạo bọt; C12-13 Pareth-2 là nonionic, nhẹ nhàng hơn và không tạo bọt
Nguồn tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review on Alkyl Polyethylene Glycols— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- EU Cosmetics Regulation Database— European Commission
CAS: 66455-14-9 · EC: 500-165-3
Bạn có biết?
Chữ 'Pareth' trong INCI name đạo hàm từ 'polyoxyethylene alkyl ether', một tên gọi khoa học của loại surfactant này
Số '2' trong tên gọi không phải là số thứ tự mà là con số chỉ độ ethoxylation (số mol ethylene oxide trung bình) - càng cao con số này, thành phần càng mạnh
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa C12-13 Pareth-2
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE