Rượu C12-13 ethoxylate (9 mol EO)
C12-13 PARETH-9
C12-13 Pareth-9 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) không ion được tạo từ các rượu mỡ chuỗi trung bình (C12-C13) được ethoxylate với 9 moli ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp trộn lẫn các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Với số lượng ethylene oxide vừa phải, nó cung cấp sự cân bằng tốt giữa khả năng nhũ hóa và tính an toàn da.
CAS
66455-14-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
C12-13 Pareth-9 là một surfactant không ion nằm trong họ Pareth, được hình thành bằng cách kết hợp các rượu mỡ chuỗi trung bình (12-13 cacbon) với polyethylene glycol thông qua quá trình ethoxylation. Số lượng ethylene oxide (9 mol) được chọn để tối ưu hóa cân bằng hydrophobic-hydrophilic, làm cho nó trở thành một chất nhũ hóa đa năng. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa hồng, kem dưỡng ẩm và các sản phẩm chính hãng khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Nhũ hóa hiệu quả, tạo các nhũ tương ổn định O/W và W/O
- Cải thiện kết cấu và tính mịn màng của sản phẩm
- Giúp phân tán các tinh dầu và chiết xuất thảo dược đều trong công thức
- Độ kích ứng thấp hơn so với surfactant anion
- Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
Lưu ý
- Có khả năng gây khô da ở nồng độ cao hoặc sử dụng quá lâu
- Người da nhạy cảm cần kiểm tra thử trước
- Có thể làm mất các dầu tự nhiên của da nếu dùng thường xuyên
Cơ chế hoạt động
Cấu trúc phân tử của C12-13 Pareth-9 có phần đuôi hydrophobic (thích dầu) bao gồm chuỗi rượu C12-C13 và phần đầu hydrophilic (thích nước) từ chuỗi polyethylene glycol. Khi được thêm vào một công thức, các phân tử này tự định hướng ở giao diện giữa các pha dầu và nước, giảm căng bề mặt và cho phép các chất lỏng bình thường không hỗn hợp được nhũ hóa thành các giọt nhỏ bền vững. Điều này dẫn đến các nhũ tương mịn, ổn định với kết cấu dễ chịu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các surfactant không ion như Pareth có khả năng gây kích ứng da thấp hơn so với surfactant anion (như sodium lauryl sulfate) ở nồng độ tương đương. Công bố trong International Journal of Cosmetic Science chứng minh rằng số lượng ethylene oxide (EO) cao hơn (7-9 mol) tạo ra tính thấm nước cao hơn và khả năng làm sạch nhẹ nhàng hơn. Các bài báo từ Cosmetics & Toiletries xác nhận rằng C12-13 Pareth-9 cung cấp hiệu suất nhũ hóa vượt trội trong các công thức dầu trong nước.
Cách Rượu C12-13 ethoxylate (9 mol EO) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức hoàn chỉnh, tùy thuộc vào loại nhũ tương và yêu cầu ổn định
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt hoặc toner; trong kem dưỡng có thể sử dụng 1-2 lần/ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là surfactant không ion nhũ hóa tốt. Polysorbate 80 phát sinh từ sorbitol và axit olei, có cấu trúc phức tạp hơn. C12-13 Pareth-9 có khả năng nhũ hóa dầu khoáng và dầu thiên nhiên tốt hơn, trong khi Polysorbate 80 thường tốt cho các tinh dầu và hợp chất số lượng nhỏ.
Cetyl Alcohol là một chất tăng cứng (thickening agent) và co-emulsifier, trong khi C12-13 Pareth-9 là chất nhũ hóa chính. Chúng thường được sử dụng cùng nhau trong các công thức kem O/W để tạo kết cấu ổn định và mịn màng.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - List of Prohibited and Restricted Ingredients— European Commission
- Surfactants and Detergents in Cosmetic Products— Journal of Cosmetic Dermatology
CAS: 66455-14-9
Bạn có biết?
Số lượng ethylene oxide (EO) trong cái tên phản ánh số lượng phân tử EO được thêm vào chuỗi rượu; 9 mol EO được coi là một 'điểm ngọt' cho nhũ hóa O/W trong mỹ phẩm
C12-13 Pareth-9 là một trong những surfactant không ion được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm cao cấp do tính an toàn và hiệu quả cao của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Rượu C12-13 ethoxylate (9 mol EO)
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE

