2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChất hoạt động bề mặt amino axit C12-14
Tẩy rửaEU ✓

Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14

C12-14 ALKYL DIAMINOETHYLGLYCINE HCL

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhân tạo thuộc nhóm amino axit, được tạo thành từ chuỗi hydrocacbon C12-14 kết hợp với các nhóm amino và axit glycine. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ đồng thời giữ lại độ ẩm của da, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy rửa và sữa rửa mặt chuyên nghiệp. Đặc tính amphoteric của nó cho phép hoạt động hiệu quả trong môi trường pH rộng, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các công thức dịu nhẹ.

Cấu trúc phân tử C12-14 ALKYL DIAMINOETHYLGLYCINE HCL

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt theo Annexes I, II, III của Qu

Tổng quan

C12-14 Alkyl Diaminoethylglycine HCL là một chất hoạt động bề mặt amphoteric (có thể hoạt động trong cả môi trường axit và kiềm) được thiết kế đặc biệt cho các công thức làm sạch dịu nhẹ. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một chuỗi hydrocacbon dài (C12-14) được gắn với các nhóm amino và một nhóm axit glycine, tạo ra một phân tử có cả phần yêu thích nước và phần yêu thích dầu. Điều này cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp hơn so với các surfactant truyền thống, giảm nguy hiểm kích ứation và khô da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên nghiệp và công thức dịu nhẹ dành cho da nhạy cảm. Khả năng cân bằng pH của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các sữa rửa mặt, gel tẩy trang và các sản phẩm làm sạch toàn thân. Hơn nữa, nó có tính tương thích cao với các thành phần khác trong công thức, giúp ổn định hỗn hợp và cải thiện kết cấu sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt mềm mại, dễ chịu trên da
  • Cân bằng pH tự nhiên của da nhờ tính chất amphoteric
  • Giảm thiểu kích ứng so với surfactant truyền thống
  • Hỗ trợ乳hóa các tinh dầu và thành phần hydrophobic khác

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm có thể gặp chứng đỏ hoặc ngứa khi tiếp xúc lâu
  • Nồng độ cao có thể làm mất lớp bảo vệ tự nhiên của da

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của chất này dựa trên cấu trúc amphoteric của nó. Phần đuôi hydrocacbon (疏水性) bám vào các chất bẩn dầu và bã nhờn trên da, trong khi phần đầu (thân thiện với nước) giúp hòa tan chúng vào nước, cho phép rửa sạch dễ dàng. Nhóm amino-axit trong công thức tạo ra một pH gần như trung tính, giảm thiểu tổn thương đến hàng rào độ ẩm tự nhiên (natural moisture barrier) của da. Khác với các surfactant anionic mạnh như sodium lauryl sulfate, chất này hoạt động nhẹ nhàng hơn và không làm bong tróc quá nhiều dầu tự nhiên, từ đó giảm kích ứation và cảm giác khô sau khi rửa. Nó cũng có khả năng tạo bọt mềm mại, tạo ra cảm giác sử dụng dễ chịu và quy tắc tâm lý người dùng tích cực.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên amino acid-based surfactants cho thấy chúng an toàn hơn và kích ứation ít hơn so với surfactant thông thường, đặc biệt là sulfate. Một số công bố từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận tính an toàn của các hợp chất tương tự khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Các thử nghiệm in vitro trên các mô da nhân tạo cho thấy khả năng làm sạch hiệu quả mà không gây tổn thương đáng kể. Tuy nhiên, dữ liệu về thử nghiệm lâu dài trên con người còn hạn chế, và hầu hết các bằng chứng dựa trên thử nghiệm in vivo trên thời gian ngắn và trên các mẫu nhỏ.

Cách Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các công thức làm sạch, tùy thuộc vào loại sản phẩm (sữa rửa mặt, tẩy trang, v.v.)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối, hoặc tùy theo nhu cầu cá nhân

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14vsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là một surfactant anionic mạnh, trong khi C12-14 Alkyl Diaminoethylglycine HCL là amphoteric nhẹ nhàng hơn. SLS tạo bọt dày hơn nhưng dễ làm khô da và kích ứation hơn.

Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14vsSODIUM COCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINE

Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ, nhưng SCHHS là betaine-type amphoteric, trong khi C12-14 là amino acid-based. Cả hai đều phù hợp cho da nhạy cảm.

Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14vsDISODIUM COCOAMPHODIACETATE

Cả hai là amphoteric surfactants dịu nhẹ, nhưng DCAD dựa trên dầu dừa trong khi C12-14 sử dụng chuỗi cacbon tổng hợp. DCAD có thể có lợi ích thêm từ dầu dừa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Union Cosmetics Ingredients DatabasePersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Alkyl Diaminoethylglycine HCL as Used in Cosmetics— CIR Panel
  • Amino Acid Based Surfactants in Cleansing Formulations— Personal Care Products Council
  • Regulation of Surfactants in Cosmetic Products— European Commission
  • Amphoteric Surfactants: Chemistry and Applications— Chemistry Today Journal

Bạn có biết?

Từ 'amphoteric' được lấy từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'cả hai cách' - phản ánh khả năng của chất này hoạt động trong cả môi trường axit lẫn kiềm.

Amino acid-based surfactants được phát triển từ năm 1970s như một giải pháp thay thế dịu nhẹ hơn cho các surfactant truyền thống mạnh, và hiện đang trở thành xu hướng phổ biến trong các sản phẩm skincare premium và tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Chất hoạt động bề mặt amino axit C12-14

Chất liệu jeans

Chất liệu

Các loại chất liệu

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE