2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBeta-alanine dẫn xuất từ alcanol C12-14
Tẩy rửaEU ✓

Beta-alanine dẫn xuất từ alcanol C12-14

C12-14 HYDROXYALKYL HYDROXYETHYL BETA-ALANINE

Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ beta-alanine và các alcanol chuỗi dài C12-14, thường được sử dụng trong các sản phẩm gội và dưỡng tóc. Chất này kết hợp tính năng làm sạch hiệu quả với khả năng tạo bọt phong phú, đồng thời giúp điều kiện và nuôi dưỡng tóc. Đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc tóc thiên nhiên vì nó cân bằng tốt giữa sức mạnh làm sạch và tính lành tính.

Cấu trúc phân tử C12-14 HYDROXYALKYL HYDROXYETHYL BETA-ALANINE

PubChem (NIH)

CAS

70521-70-9 / 70521-71-0

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Quy định 12

Tổng quan

C12-14 Hydroxyalkyl Hydroxyethyl Beta-Alanine là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) sinh học được phát triển để cung cấp tính lành tính cao hơn so với các surfactant truyền thống. Thành phần này được tạo từ beta-alanine (một amino acid tự nhiên) kết hợp với các alcanol chuỗi dài, tạo ra một phân tử đa cực có khả năng làm sạch hiệu quả. Các tính năng chính bao gồm khả năng tạo bọt dồi dào, làm sạch nhẹ nhàng và cung cấp các đặc tính điều kiện cho tóc. Nó thường được sử dụng trong các công thức gội toàn thân (body wash), gội đầu, và các sản phẩm làm sạch nhạy cảm khác vì sự cân bằng tốt giữa hiệu quả và độ lành tính. Đặc biệt, thành phần này được yêu thích trong ngành công nghiệp mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ vì nó tương thích tốt với các thành phần tự nhiên khác và không gây kích ứng quá mức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả mà không tước mất dầu tự nhiên của tóc
  • Tạo bọt phong phú và dễ chịu trong quá trình gội
  • Cung cấp tác dụng điều kiện, mềm mượt tóc
  • Phù hợp với các sản phẩm gội tự nhiên và lành tính
  • Tương thích với công thức hypoallergenic

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao hoặc ở người nhạy cảm
  • Dùng quá liều có thể làm khô tóc hoặc gây căng da
  • Cần kiểm tra độ pH sản phẩm để tránh làm tổn thương cuticle tóc

Cơ chế hoạt động

Surfactant này hoạt động bằng cách giảm độ căng bề mặt của nước, cho phép nước thâm nhập vào các lỗ chân lông và các vùng dầu trên da và tóc. Cấu trúc ampiphilic (có cả đầu thích nước và phần đuôi thích dầu) cho phép nó bao bọc các hạt bẩn, dầu và chất gây ô nhiễm, giúp chúng dễ dàng bị rửa sạch. Những nhóm hydroxyl (-OH) trong cấu trúc phân tử cung cấp tính lành tính bổ sung, giảm khả năng xâm phạm vào các protein tự nhiên của da và tóc. Đặc tính điều kiện của nó có thể liên quan đến khả năng của nó để tương tác với protein tóc, giúp phục hồi độ mềm mượt và độ bóng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các surfactant dựa trên amino acid có xu hướng ít kích ứch hơn các chất hoạt động bề mặt sunfat truyền thống. Beta-alanine được biết đến với tính chất an toàn sinh học cao và khả năng ít gây viêm da. Khi kết hợp với các alcanol dài chuỗi, nó tạo ra một phức hợp hoạt động bề mặt mạnh nhưng lành tính. Nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) và các tổ chức khác đã xác nhận rằng thành phần này an toàn ở các nồng độ được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm rửa sạch, với khả năng gây kích ứng tối thiểu so với các surfactant khác.

Cách Beta-alanine dẫn xuất từ alcanol C12-14 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Beta-alanine dẫn xuất từ alcanol C12-14

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các công thức gội và sản phẩm tắm, có thể dao động tùy thuộc vào công thức và các thành phần khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày như một phần của quy trình gội hoặc tắm thường xuyên

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Cocamidopropyl BetaineEWG 4GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Beta-alanine dẫn xuất từ alcanol C12-14vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng kích ứch hơn, có thể tước mất dầu tự nhiên. Beta-alanine dẫn xuất nhẹ nhàng hơn đáng kể, phù hợp hơn cho da nhạy cảm

Beta-alanine dẫn xuất từ alcanol C12-14vsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng beta-alanine dẫn xuất cung cấp các đặc tính điều kiện tốt hơn, trong khi betaine mạnh hơn một chút về làm sạch

Beta-alanine dẫn xuất từ alcanol C12-14vsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai đều an toàn và lành tính, nhưng cocoyl isethionate mạnh hơn về làm sạch, trong khi beta-alanine dẫn xuất cung cấp điều kiện tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission COSING Database
  • Safety Assessment of Alkyl Polyglucosides and Related Ingredients as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Cosmetic Ingredient Database— Personal Care Products Council
  • Surfactants in Hair Care: Efficacy and Safety— European Commission
  • Mild Surfactants in Personal Care Products— PubMed/NCBI

CAS: 70521-70-9 / 70521-71-0 · EC: 274-643-2 / 274-644-8

Bạn có biết?

Beta-alanine là một amino acid được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể người, làm cho các surfactant dựa trên beta-alanine trở nên vô cùng tương thích với sinh học của chúng ta

Các surfactant dẫn xuất từ amino acid đang trở nên ngày càng phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm tự nhiên vì khả năng phân hủy sinh học xuất sắc và an toàn môi trường của chúng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE