Tẩy rửaEU ✓

Pareth C12-14 ethoxylated (5 mol EO)

C12-14 PARETH-5

C12-14 Pareth-5 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ được dùng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm vệ sinh cá nhân. Thành phần này được tạo thành từ các chuỗi cồn C12-14 được ethoxylated với 5 mol EO trung bình, cho phép nó hoạt động hiệu quả như một chất lau rửa và làm sạch. Nhờ cấu trúc molecule linh hoạt, nó giúp làm sạch da và loại bỏ tạp chất mà không gây kích ứng quá mức. Chất này thường được sử dụng trong sữa rửa mặt, toner và các sản phẩm tẩy trang chuyên sâu.

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo EU Cosmetics Regulat

Tổng quan

C12-14 Pareth-5 là một surfactant phi ionic thuộc nhóm alkyl ethoxylates, được tạo ra bằng cách kết hợp các chuỗi cồn C12-14 với polyethylene glycol (5 đơn vị EO). Chất này là một trong những surfactant được sử dụng phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm nhờ tính an toàn cao, hiệu quả làm sạch tốt và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác. Nó đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và sữa rửa mặt do khả năng loại bỏ bã nhờn và makeup hiệu quả. Surfactant này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt (surface tension) của nước, cho phép nó xâm nhập vào các lỗ chân lông và hòa tan các chất không tan trong nước như dầu, bã nhờn và mascara. Nhờ cấu trúc ethoxylated với 5 mol EO, nó có độ mềm tương đối cao và ít có khả năng gây khô da so với các surfactant khác. Nồng độ EO (ethylene oxide) vừa phải giúp cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và mềm mại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn, và tạp chất hiệu quả
  • Surfactant nhẹ giúp hòa tan dầu và các chất không tan trong nước
  • Cải thiện khả năng thấm của các thành phần khác trong sản phẩm
  • Tạo bọt mịn, mang lại cảm giác sạch sẽ thoải mái

Lưu ý

  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu không được xây dựng công thức phù hợp
  • Tiềm năng gây mất cân bằng pH nếu không được cân bằng với các thành phần khác

Cơ chế hoạt động

C12-14 Pareth-5 hoạt động như một cầu nối giữa nước và dầu nhờ cấu trúc amphiphilic của nó - phần đầu hydrophilic (yêu thích nước) được tạo bởi chuỗi polyethylene glycol 5 đơn vị, trong khi phần đuôi lipophilic (yêu thích dầu) được hình thành từ chuỗi C12-14. Khi áp dụng lên da, surfactant này xâm nhập vào các lỗ chân lông, bao quanh các hạt bụi bẩn, dầu nhờn và makeup, sau đó dễ dàng được cuốn trôi đi bằng nước rửa. Quá trình này diễn ra thông qua việc hình thành các micelle - những cấu trúc tròn nhỏ với đầu hydrophilic hướng ra ngoài và đuôi lipophilic hướng vào trong. Do có 5 đơn vị ethylene oxide (EO), C12-14 Pareth-5 có tính hydrophilic vừa vặn, cho phép nó làm sạch hiệu quả mà không làm khô hoặc kích ứng da quá mức. Với nồng độ EO thấp hơn, surfactant sẽ mạnh hơn nhưng cũng khô da hơn; với nồng độ EO cao hơn, nó sẽ mềm hơn nhưng làm sạch kém hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu cho thấy alkyl ethoxylates như C12-14 Pareth-5 có độ an toàn cao cho da và không gây độc tính đáng kể khi sử dụng trong mỹ phẩm rửa lại. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá nhóm surfactant này là an toàn cho công thức mỹ phẩm với nồng độ thông thường (thường từ 1-10%). Các nghiên cứu độc tính da cho thấy rằng surfactant này không gây độc tính cấp tính, không gây kích ứng mắt nặng nề, và có khả năng sinh phân hủy tốt trong môi trường. Các bằng chứng khoa học cũng chỉ ra rằng C12-14 Pareth-5 có khả năng gây kích ứng da thấp hơn so với các surfactant mạnh hơn như sodium lauryl sulfate (SLS). Nồng độ EO 5 được coi là một điểm cân bằng tối ưu trong nhóm alkyl ethoxylates, cung cấp hiệu quả làm sạch tốt mà vẫn giữ được tính mềm mại của sản phẩm.

Cách Pareth C12-14 ethoxylated (5 mol EO) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pareth C12-14 ethoxylated (5 mol EO)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường được sử dụng với nồng độ 2-8% trong sữa rửa mặt và tẩy trang, tùy theo loại công thức và mong muốn làm sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày (sáng và tối)

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission Cosmetics Ingredient DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelBASF - Katalog sản phẩm Texapon

Bạn có biết?

Tên gọi 'Pareth' trong INCI là viết tắt của 'paraffin alcohol ethoxylate' - surfactant này được phát triển từ các chuỗi parafin (dầu khoáng) được xử lý để trở thành alcohol, sau đó ethoxylate

Con số '5' trong C12-14 Pareth-5 đề cập đến 5 đơn vị ethylene oxide (EO) được thêm vào, và mỗi mức EO khác nhau sẽ tạo ra một loại surfactant khác nhau với tính chất khác - C12-14 Pareth-7 hoặc Pareth-3 sẽ có độ mềm và sức mạnh làm sạch khác biệt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.