2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnC12-14 Sec-Pareth-15
Tẩy rửaEU ✓

C12-14 Sec-Pareth-15

C12-14 SEC-PARETH-15

Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ hỗn hợp rượu béo thứ cấp tổng hợp C12-14 với trung bình 15 mol ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước và cải thiện kết cấu sản phẩm. C12-14 Sec-Pareth-15 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để tạo ra các công thức mượt mà, dễ thoa và có khả năng thẩm thấu tốt.

Cấu trúc phân tử C12-14 SEC-PARETH-15

PubChem (NIH)

CAS

84133-50-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt và sử dụng tự do trong mỹ

Tổng quan

C12-14 Sec-Pareth-15 là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo từ rượu béo thứ cấp có chuỗi carbon C12-14 được ethoxylate với 15 mol ethylene oxide. Đây là một thành phần nhũ hóa mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo và ổn định các hỗn hợp dầu-nước. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, nó vừa có khả năng hòa tan với dầu vừa hòa tan với nước, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa dầu-nước hiệu quả, tạo công thức ổn định
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Giảm cảm giác ngậm dầu, tạo finish nhẹ nhàng
  • Tương thích tốt với nhiều loại thành phần khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>5%) trên da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Potentiometer phụ thuộc vào chất lượng và độ tinh khiết của nguồn cung cấp

Cơ chế hoạt động

Phân tử C12-14 Sec-Pareth-15 có hai phần: phần thân thủy phobic (sợi béo C12-14) và phần đuôi thủy hóa tính (chuỗi polyethylene glycol 15 mol). Khi thêm vào hỗn hợp dầu-nước, các phân tử này tập trung ở giao diện giữa dầu và nước, với phần thủy phobic hướng về dầu và phần thủy hóa tính hướng về nước. Điều này làm giảm căng bề mặt, tạo ra các giọt dầu nhỏ hơn (nhũ hóa) và ổn định chúng trong nước. Quy trình này giúp các sản phẩm có kết cấu mịn và dễ thoa lên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polyethylene glycol ether (PEG ether) của rượu béo đã chứng minh hiệu quả nhũ hóa cao và độ an toàn tốt khi sử dụng trong nồng độ khuyến cáo. Những chất hoạt động bề mặt không ion này có khả năng tương thích cao với da và ít gây kích ứng so với các surfactant ion. Nghiên cứu độc tính cho thấy C12-14 Sec-Pareth-15 có profile an toàn tốt, với lượng chất gây dị ứng thấp khi được sử dụng đúng nồng độ trong các công thức mỹ phẩm.

Cách C12-14 Sec-Pareth-15 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C12-14 Sec-Pareth-15

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức nhũ hóa, có thể lên đến 8% tùy theo loại emulsion mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày nếu như là thành phần trong sản phẩm chế độ dưỡng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

C12-14 Sec-Pareth-15vsPolysorbate 80

Cả hai đều là surfactant không ion nhưng C12-14 Sec-Pareth-15 có khả năng nhũ hóa và ổn định emulsion tốt hơn. Polysorbate 80 thường dùng cho các công thức nhẹ hơn, trong khi C12-14 Sec-Pareth-15 phù hợp cho các emulsion phức tạp hơn

C12-14 Sec-Pareth-15vsCeteth-20

Cả hai là polyethylene glycol ether nhưng Ceteth-20 được tạo từ cetyl alcohol đơn lẻ, trong khi C12-14 Sec-Pareth-15 là hỗn hợp các rượu béo thứ cấp. C12-14 Sec-Pareth-15 có tính linh hoạt công thức cao hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (Catalogue of Ingredients)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryECHA REACH Database
  • Polyethylene Glycol Ethers in Cosmetic Formulations— European Commission COSING
  • Safety Assessment of Fatty Alcohol Ethoxylates— INCIDecoder
  • Non-Ionic Surfactants: Structures, Properties, and Performance— Paula's Choice Research
  • REACH Registration Data for C12-14 Sec-Pareth-15— European Chemicals Agency

CAS: 84133-50-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE