C12-14 SEC-PARETH-15
Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ hỗn hợp rượu béo thứ cấp tổng hợp C12-14 với trung bình 15 mol ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước và cải thiện kết cấu sản phẩm. C12-14 Sec-Pareth-15 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để tạo ra các công thức mượt mà, dễ thoa và có khả năng thẩm thấu tốt.
CAS
84133-50-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt và sử dụng tự do trong mỹ
C12-14 Sec-Pareth-15 là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo từ rượu béo thứ cấp có chuỗi carbon C12-14 được ethoxylate với 15 mol ethylene oxide. Đây là một thành phần nhũ hóa mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo và ổn định các hỗn hợp dầu-nước. Nhờ cấu trúc phân tử độc đáo, nó vừa có khả năng hòa tan với dầu vừa hòa tan với nước, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
Phân tử C12-14 Sec-Pareth-15 có hai phần: phần thân thủy phobic (sợi béo C12-14) và phần đuôi thủy hóa tính (chuỗi polyethylene glycol 15 mol). Khi thêm vào hỗn hợp dầu-nước, các phân tử này tập trung ở giao diện giữa dầu và nước, với phần thủy phobic hướng về dầu và phần thủy hóa tính hướng về nước. Điều này làm giảm căng bề mặt, tạo ra các giọt dầu nhỏ hơn (nhũ hóa) và ổn định chúng trong nước. Quy trình này giúp các sản phẩm có kết cấu mịn và dễ thoa lên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polyethylene glycol ether (PEG ether) của rượu béo đã chứng minh hiệu quả nhũ hóa cao và độ an toàn tốt khi sử dụng trong nồng độ khuyến cáo. Những chất hoạt động bề mặt không ion này có khả năng tương thích cao với da và ít gây kích ứng so với các surfactant ion. Nghiên cứu độc tính cho thấy C12-14 Sec-Pareth-15 có profile an toàn tốt, với lượng chất gây dị ứng thấp khi được sử dụng đúng nồng độ trong các công thức mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức nhũ hóa, có thể lên đến 8% tùy theo loại emulsion mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày nếu như là thành phần trong sản phẩm chế độ dưỡng
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant không ion nhưng C12-14 Sec-Pareth-15 có khả năng nhũ hóa và ổn định emulsion tốt hơn. Polysorbate 80 thường dùng cho các công thức nhẹ hơn, trong khi C12-14 Sec-Pareth-15 phù hợp cho các emulsion phức tạp hơn
Cả hai là polyethylene glycol ether nhưng Ceteth-20 được tạo từ cetyl alcohol đơn lẻ, trong khi C12-14 Sec-Pareth-15 là hỗn hợp các rượu béo thứ cấp. C12-14 Sec-Pareth-15 có tính linh hoạt công thức cao hơn
CAS: 84133-50-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE