2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn ethoxylated C14-15 (11 mol EO)
Tẩy rửaEU ✓

Cồn ethoxylated C14-15 (11 mol EO)

C14-15 PARETH-11

C14-15 Pareth-11 là một chất hoạt động bề mặt phi ion nhẹ nhàng, được tạo từ hỗn hợp các cồn mỡ C14-C15 được ethoxylate hóa với 11 mol ethylene oxide. Thành phần này có khả năng乳hóa và làm sạch hiệu quả, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nhờ cơ cấu molecular đặc biệt, nó vừa có thể tạo bọt, vừa giúp phân tán các thành phần dầu vào nước một cách mềm mại. Đây là một trong những lựa chọn an toàn nhất cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử C14-15 PARETH-11

PubChem (NIH)

CAS

68951-67-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

C14-15 Pareth-11 là một chất hoạt động bề mặt nonionic (phi ion) thuộc nhóm alkyl phenol ethoxylate, được tạo thành từ các cồn mỡ có chuỗi carbon từ 14-15 được gắn với 11 đơn vị ethylene oxide. Cấu trúc này cho phép nó hoạt động hiệu quả ở giao diện giữa các chất không hòa tan với nước (dầu) và nước. Nhờ số lượng ethylene oxide (EO) vừa phải là 11, chất này có tính năng cân bằng tốt giữa khả năng làm sạch và độ nhẹ nhàng, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành mỹ phẩm hiện đại. Sản phẩm này được sản xuất thông qua quá trình ethoxylation, nơi ethylene oxide phản ứng với cồn mỡ thiên nhiên. Kết quả là một hỗn hợp các phân tử có các chuỗi polyethylene glycol khác nhau, nhưng được tiêu chuẩn hóa để trung bình có 11 mol EO. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu suất giữa các lô sản xuất khác nhau. C14-15 Pareth-11 thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da, nước làm sạch, toner, tinh chất và các sản phẩm trang điểm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • 乳hóa hiệu quả giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương lớp bảo vệ da tự nhiên
  • Tăng cường độ ổn định của các emulsion, đảm bảo sản phẩm không tách lớp
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và trẻ em nhờ độc tính thấp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm, đặc biệt khi sử dụng nồng độ cao
  • Nếu không được tinh chế đúng cách, có thể chứa các chất gây dị ứng như 1,4-dioxane (tạp chất công nghiệp)
  • Trong một số trường hợp hiếm, có thể gây tính chất kích ứng tích lũy nếu sử dụng thường xuyên trên da đã bị viêm

Cơ chế hoạt động

C14-15 Pareth-11 hoạt động dựa trên cấu trúc ampiphatic (hai mặt) của nó - có một phần thích dầu (hydrocarbon chain) và một phần thích nước (polyethylene glycol chain). Khi áp dụng lên da, phần thích dầu của phân tử này sẽ bám vào các tạp chất, dầu nhờn và các chất gây ô nhiễm trên bề mặt da, trong khi phần thích nước giúp hòa tan những thứ này vào nước để có thể rửa sạch. Quá trình này diễn ra ở nồng độ thấp hơn nhiều so với các surfactant mạnh khác, vì vậy nó không phá vỡ quá nhiều lipid tự nhiên của da. Trong các công thức乳hóa, C14-15 Pareth-11 xếp vào khoảng giữa bề mặt giữa các giọt dầu và pha nước, tạo ra một lớp bảo vệ ngăn không cho chúng kết lại với nhau. Nó cũng có thể tạo ra các cấu trúc micelle - các cụm nhỏ xoay chiều mà bên ngoài thích nước và bên trong thích dầu - giúp dung hòa các thành phần khó hòa tan. Số lượng ethylene oxide (11 mol) được lựa chọn sao cho chất này hoạt động hiệu quả ở các nồng độ thấp (0,5-2%) mà không gây kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập từ Cosmetics Ingredient Review (CIR) Panel và các cơ quan quốc tế khác đã xác nhận rằng C14-15 Pareth-11 có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology (2018) cho thấy rằng các surfactant nonionic với số EO từ 8-12 có mức độ kích ứng thấp nhất so với các loại surfactant khác. In vitro cytotoxicity studies chỉ ra rằng C14-15 Pareth-11 gây tổn thương tế bào tối thiểu ngay cả ở nồng độ cao (5-10%). Các thử nghiệm an toàn trên da người (human repeated insult patch test - HRIPT) cho thấy rằng các sản phẩm chứa chất này ở nồng độ điển hình (0,5-2%) không gây dị ứng hoặc kích ứng ở bất kỳ đối tượng nào trong nhóm thử nghiệm 100 người. Tuy nhiên, một lo ngại tiềm tàng là sự hiện diện của 1,4-dioxane (một tạp chất công nghiệp và chất gây ung thư tiềm tàng) trong một số sản phẩm ethoxylated nếu chúng không được tinh chế đúng cách. Các nhà sản xuất có đạo đức hiện nay thường loại bỏ tạp chất này qua quy trình distillation.

Cách Cồn ethoxylated C14-15 (11 mol EO) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn ethoxylated C14-15 (11 mol EO)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Điển hình từ 0,5-2% trong các sản phẩm cuối cùng. Nước làm sạch có thể chứa 1-2%, trong khi các sản phẩm dưỡng ẩm nhẹ chứa 0,5-1%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy trang. Trong các sản phẩm dưỡng ẩm, có thể sử dụng một hoặc hai lần hàng ngày.

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cồn ethoxylated C14-15 (11 mol EO)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là một surfactant anionic mạnh hơn nhiều, có khả năng làm sạch tốt hơn nhưng cũng kích ứt hơn. C14-15 Pareth-11 nhẹ nhàng hơn và thích hợp cho da nhạy cảm.

Cồn ethoxylated C14-15 (11 mol EO)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là các surfactant nonionic nhẹ nhàng. Polysorbate 80 thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn (1-5%), trong khi C14-15 Pareth-11 hiệu quả ở nồng độ thấp hơn (0,5-2%).

Cồn ethoxylated C14-15 (11 mol EO)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một emollient và công tắc乳hóa, trong khi C14-15 Pareth-11 là một surfactant nonionic hoạt động. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tạo ra các乳hóa ổn định.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI) DictionaryCosmetics Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission COSING DatabaseEWG Skin Deep Database
  • Safety Assessment of Ethoxylated Surfactants— Personal Care Products Council
  • Nonionic Surfactants in Cosmetics— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Safety Review— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 68951-67-7

Bạn có biết?

Số "11" trong tên C14-15 Pareth-11 đề cập đến trung bình 11 phân tử ethylene oxide được gắn vào mỗi phân tử cồn mỡ, giống như một sợi dây có 11 nút được gắn vào một chiếc chìa khóa.

C14-15 Pareth-11 được sử dụng rộng rãi không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm làm sạch nhà cửa, các chế phẩm nông nghiệp và thậm chí trong công nghiệp dầu để giúp tách dầu khỏi nước.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE