2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Isoalkyl C14-28
Làm mềmEU ✓

Axit Isoalkyl C14-28

C14-28 ISOALKYL ACID

C14-28 Isoalkyl Acid là một hỗn hợp axit béo bão hòa có chuỗi nhánh, chứa từ 14 đến 28 carbons trong cấu trúc alkyl. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng dưỡng ẩm và mềm mịn sợi tóc. Nó tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp khôi phục độ bóng và mềm mượt. Thành phần này thường được tìm thấy trong các conditioner, serum và treatment dành cho tóc khô hoặc hư tổn.

Cấu trúc phân tử C14-28 ISOALKYL ACID

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được chấp thuận theo Quy định

Tổng quan

C14-28 Isoalkyl Acid là một hỗn hợp axit béo tự nhiên được chiết xuất hoặc tổng hợp, bao gồm các phân tử có chuỗi carbon dài (14-28 carbons) với cấu trúc nhánh. Cấu trúc nhánh này giúp nó có tính dưỡng ẩm vượt trội so với các axit béo thẳng, đồng thời không quá nặng nề trên tóc. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp như conditioner, mặt nạ tóc và serum dưỡng. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo một lớp dầu mỏng trên bề mặt tóc, giúp niêm phong độ ẩm bên trong sợi tóc. Nó cải thiện khả năng chải xỉa tóc và làm giảm ma sát giữa các sợi tóc, từ đó làm giảm hư hỏng cơ học. Đặc biệt hiệu quả cho tóc khô, xơ rối, hoặc tóc đã được xử lý hóa học như nhuộm, duỗi hay uốn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và mềm mượt sợi tóc hiệu quả
  • Tạo lớp bảo vệ trên tóc, giúp khôi phục bóng lạnh
  • Giảm xơ rối và bồng bềnh của tóc
  • Cải thiện độ nhuận khả năng chải xỉa tóc
  • Giúp tóc dễ tạo kiểu và bền kiểu tóc lâu hơn

Lưu ý

  • Có thể để lại cảm giác nặng nề nếu sử dụng quá liều trên tóc mỏng hoặc yếu
  • Tích tụ lâu dài có thể làm tóc trở nên dính, cần rửa sạch định kỳ với dầu gội mạnh
  • Không phù hợp với tóc tự nhiên quá dầu hoặc mỏng manh

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên tóc, C14-28 Isoalkyl Acid tan vào các axit béo tự nhiên của tóc (sebum) và tạo một lớp bảo vệ mỏng, không khí thông. Cấu trúc nhánh của phân tử giúp nó phân tán đều trên bề mặt tóc mà không để lại cảm giác dầu nặng. Nó hoạt động như một emollient mạnh, làm mềm các vảy tóc (cuticle) và giúp khôi phục bóng lạnh, độ mềm mượt và mật độ của tóc. Thành phần này cũng giúp giảm thất thoát nước từ bên trong sợi tóc, giữ cho tóc luôn ẩm ướt suốt ngày. Trên da đầu, nó có thể cung cấp một lớp bảo vệ mỏng nhưng không gây tắc lỗ chân lông (do kích thước phân tử lớn). Tuy nhiên, vì nó là một axit béo, nên cần phải rửa sạch hoàn toàn bằng dầu gội để tránh tích tụ lâu dài gây nặng nề trên tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các axit béo nhánh như C14-28 Isoalkyl Acid đã được chứng minh trong các nghiên cứu cosmetic science là có khả năng dưỡng ẩm và bảo vệ tóc tốt hơn axit béo thẳng. Cấu trúc nhánh cho phép chúng có điểm nóng chảy thấp hơn, dễ tán trên bề mặt tóc và không quá dầu. Các nghiên cứu về điều kiện tóc cho thấy rằng sử dụng conditioner chứa các axit béo dạng này có thể cải thiện độ mềm mượt, giảm xơ rối lên đến 60-70% sau 4 tuần sử dụng liên tục. Tuy nhiên, hạn chế là thành phần này cần phải được rửa sạch hoàn toàn bằng dầu gội mạnh, nếu không sẽ tích tụ lâu dài trên tóc và làm nó trở nên dính, nặng nề. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có tóc mỏng, mảnh hay bị dầu.

Cách Axit Isoalkyl C14-28 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Isoalkyl C14-28

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các sản phẩm conditioner và treatment tóc

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Sử dụng 1-2 lần mỗi tuần (tuỳ vào tình trạng tóc)

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1KeratinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit Isoalkyl C14-28vsCETYL ALCOHOL

C14-28 Isoalkyl Acid là một axit béo (emollient thực sự), trong khi Cetyl Alcohol là một cồn béo (emollient yếu hơn nhưng nhẹ hơn). C14-28 Isoalkyl Acid dưỡng ẩm tốt hơn nhưng có thể nặng nề hơn

Axit Isoalkyl C14-28vsDIMETHICONE

C14-28 Isoalkyl Acid là một thành phần tự nhiên (axit béo), trong khi Dimethicone là một silicone tổng hợp. Dimethicone có hiệu quả bóng tóc tốt hơn nhưng có thể khó loại bỏ; C14-28 Isoalkyl Acid dễ rửa sạch hơn và tự nhiên hơn

Axit Isoalkyl C14-28vsARGAN OIL

Cả hai đều là emollient tốt, nhưng C14-28 Isoalkyl Acid là một hỗn hợp axit béo tinh khiết, trong khi Argan Oil là một dầu tự nhiên chứa nhiều thành phần khác (vitamin E, antioxidants). C14-28 Isoalkyl Acid dễ kiểm soát nồng độ hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - The International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosIng Database - European CommissionPaula's Choice Ingredient DictionaryBeauty Without Cruelty - Cosmetic Ingredients Database
  • INCI Dictionary and Cosmetic Ingredient Reference— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Hair Conditioning Agents in Cosmetics— Paula's Choice Research

Bạn có biết?

Cấu trúc 'nhánh' của C14-28 Isoalkyl Acid giúp nó không quá dầu giống như các axit béo thẳng khác, nhưng vẫn giữ được khả năng dưỡng ẩm cực tốt - đây là lý do tại sao nó được các hãng mỹ phẩm cao cấp yêu thích

Thành phần này có thể được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên (từ oil động vật hoặc thực vật) hoặc tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm - cả hai đều có cùng công thức hóa học INCI

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit Isoalkyl C14-28

Sheer Blonde Everlasting Blonde Shampooing prolongateur de couleur
John Frieda

Sheer Blonde Everlasting Blonde Shampooing prolongateur de couleur

Có theo dõi giá
Brilliant Brunette Soin démêlant nutrition protection couleur
John Frieda

Brilliant Brunette Soin démêlant nutrition protection couleur

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER