C20-40 PARETH-10
C20-40 Pareth-10 là một chất hoạt động bề mặt phi iôn được tạo từ các chuỗi alcohol dài (20-40 carbon) được ethoxylate với 10 phân tử ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một nhân tố nhũ hóa mạnh, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và sản phẩm vệ sinh cá nhân để cải thiện kết cấu và độ ổn định của công thức.
CAS
246538-83-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
C20-40 Pareth-10 là một surfactant phi iôn (nonionic surfactant) được phân loại là chất nhũ hóa polysorbate. Nó được tạo thành từ chuỗi hydrocacbon dài (20-40 carbon atoms) được gắn với 10 đơn vị ethylene oxide, tạo ra cấu trúc amphiphilic độc đáo. Thành phần này là công cụ không thể thiếu trong công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm乳化được yêu cầu độ ổn định cao như kem, lotion và dầu gội. Về mặt hóa học, ethylene oxide giúp tạo độ tan trong nước cho phần đuôi hydrophobic (ghê nước), cho phép C20-40 Pareth-10 hoạt động như một "cầu nối" giữa các thành phần dầu và nước. Số lượng 10 mol EO (ethylene oxide average molar ratio) cho phần này tương đối ôn hòa so với các pareth khác, làm cho nó phù hợp cho các công thức mỏng hơn và các sản phẩm chăm sóc hàng ngày.
Thành phần này hoạt động bằng cách định hướng lại tại bề mặt nước-dầu. Phần đuôi hydrophobic (yêu nước dầu) của phân tử nhúng vào hạt dầu, trong khi phần đầu ethylene oxide (yêu nước) hướng ra phía nước. Quá trình này giảm căng thẳng bề mặt và ngăn các hạt dầu kết tụ lại với nhau, duy trì độ ổn định của nhũ tương. Trên da, C20-40 Pareth-10 có khả năng nhẹ nhàng làm sạch bằng cách bao quanh các tạp chất và dầu, giúp rửa sạch chúng mà không gây tổn thương quá mức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các surfactant ethoxylate như C20-40 Pareth-10 là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp (thường dưới 10%). Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khả năng kích ứch phụ thuộc vào nồng độ sử dụng - nồng độ cao hơn có thể gây khô da và kích ứng, đặc biệt đối với da nhạy cảm. Một mối lo ngại trong quá trình sản xuất là sự hình thành 1,4-dioxane như một chất ô nhiễm phụ trong quá trình ethoxylation.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mức độ nhũ hóa cần thiết
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn trong các sản phẩm dùng hàng ngày như kem và lotion
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant phi iôn nhũ hóa. Polysorbate 80 có chuỗi thường ngắn hơn và có khả năng nhũ hóa mạnh hơn, trong khi C20-40 Pareth-10 có tính nhũ hóa ôn hòa hơn và phù hợp với các công thức mỏng hơn
Cetyl alcohol là một chất lũng, không phải surfactant. Nó thường được kết hợp với surfactant như C20-40 Pareth-10 để tăng độ dầy và ổn định của công thức
CAS: 246538-83-0
Bạn có biết?
Số "10" trong tên C20-40 Pareth-10 đề cập đến số lượng trung bình các đơn vị ethylene oxide được gắn - nhiều EO hơn = tan trong nước tốt hơn, nhưng nhũ hóa mạnh hơn
Ethoxylated surfactants đã được sử dụng trong mỹ phẩm từ những năm 1950 và vẫn là những công thức yêu thích của các nhà công thức hiện đại nhờ vào tính an toàn và hiệu quả của chúng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE