2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn ethoxylated C20-40 (10 mol EO)
Tẩy rửaEU ✓

Cồn ethoxylated C20-40 (10 mol EO)

C20-40 PARETH-10

C20-40 Pareth-10 là một chất hoạt động bề mặt phi iôn được tạo từ các chuỗi alcohol dài (20-40 carbon) được ethoxylate với 10 phân tử ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một nhân tố nhũ hóa mạnh, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và sản phẩm vệ sinh cá nhân để cải thiện kết cấu và độ ổn định của công thức.

Cấu trúc phân tử C20-40 PARETH-10

PubChem (NIH)

CAS

246538-83-0

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

C20-40 Pareth-10 là một surfactant phi iôn (nonionic surfactant) được phân loại là chất nhũ hóa polysorbate. Nó được tạo thành từ chuỗi hydrocacbon dài (20-40 carbon atoms) được gắn với 10 đơn vị ethylene oxide, tạo ra cấu trúc amphiphilic độc đáo. Thành phần này là công cụ không thể thiếu trong công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm乳化được yêu cầu độ ổn định cao như kem, lotion và dầu gội. Về mặt hóa học, ethylene oxide giúp tạo độ tan trong nước cho phần đuôi hydrophobic (ghê nước), cho phép C20-40 Pareth-10 hoạt động như một "cầu nối" giữa các thành phần dầu và nước. Số lượng 10 mol EO (ethylene oxide average molar ratio) cho phần này tương đối ôn hòa so với các pareth khác, làm cho nó phù hợp cho các công thức mỏng hơn và các sản phẩm chăm sóc hàng ngày.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và khả năng thấm của công thức
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác nhau
  • Giảm căng thẳng bề mặt, tạo cảm giác mịn trên da

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá mức hoặc không được cân bằng bởi dưỡng ẩm
  • Tiềm năng tạo thành chất ô nhiễm phụ (1,4-dioxane) trong quá trình sản xuất ethoxylation

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách định hướng lại tại bề mặt nước-dầu. Phần đuôi hydrophobic (yêu nước dầu) của phân tử nhúng vào hạt dầu, trong khi phần đầu ethylene oxide (yêu nước) hướng ra phía nước. Quá trình này giảm căng thẳng bề mặt và ngăn các hạt dầu kết tụ lại với nhau, duy trì độ ổn định của nhũ tương. Trên da, C20-40 Pareth-10 có khả năng nhẹ nhàng làm sạch bằng cách bao quanh các tạp chất và dầu, giúp rửa sạch chúng mà không gây tổn thương quá mức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các surfactant ethoxylate như C20-40 Pareth-10 là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp (thường dưới 10%). Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khả năng kích ứch phụ thuộc vào nồng độ sử dụng - nồng độ cao hơn có thể gây khô da và kích ứng, đặc biệt đối với da nhạy cảm. Một mối lo ngại trong quá trình sản xuất là sự hình thành 1,4-dioxane như một chất ô nhiễm phụ trong quá trình ethoxylation.

Cách Cồn ethoxylated C20-40 (10 mol EO) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn ethoxylated C20-40 (10 mol EO)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mức độ nhũ hóa cần thiết

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn trong các sản phẩm dùng hàng ngày như kem và lotion

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Cồn ethoxylated C20-40 (10 mol EO)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là surfactant phi iôn nhũ hóa. Polysorbate 80 có chuỗi thường ngắn hơn và có khả năng nhũ hóa mạnh hơn, trong khi C20-40 Pareth-10 có tính nhũ hóa ôn hòa hơn và phù hợp với các công thức mỏng hơn

Cồn ethoxylated C20-40 (10 mol EO)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một chất lũng, không phải surfactant. Nó thường được kết hợp với surfactant như C20-40 Pareth-10 để tăng độ dầy và ổn định của công thức

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission Cosmetics DatabaseJournal of Cosmetic Dermatology
  • Safety Assessment of Ethoxylated Surfactants as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Surfactants in Personal Care Products and Decorative Cosmetics— European Commission COSING Database
  • Pareth Ingredients Safety Review— PubChem - National Center for Biotechnology Information

CAS: 246538-83-0

Bạn có biết?

Số "10" trong tên C20-40 Pareth-10 đề cập đến số lượng trung bình các đơn vị ethylene oxide được gắn - nhiều EO hơn = tan trong nước tốt hơn, nhưng nhũ hóa mạnh hơn

Ethoxylated surfactants đã được sử dụng trong mỹ phẩm từ những năm 1950 và vẫn là những công thức yêu thích của các nhà công thức hiện đại nhờ vào tính an toàn và hiệu quả của chúng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cồn ethoxylated C20-40 (10 mol EO)

Secret

Secret Stress Response

Có theo dõi giá
secret relaxing lavender
Unknown

secret relaxing lavender

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE