2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyme Acrylate Alkyl C8-22/Axit Methacrylate
KhácEU ✓

Polyme Acrylate Alkyl C8-22/Axit Methacrylate

C8-22 ALKYL ACRYLATES/METHACRYLIC ACID CROSSPOLYMER

Đây là một copolymer được tạo thành từ các monomer acrylate và methacrylic acid, được liên kết chéo với hexanediol diacrylate. Thành phần này có khả năng tạo thành một lớp phim bảo vệ trên tóc, cung cấp độ giữ nếp và hiệu ứng duỗi/uốn tóc bền vững. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tạo kiểu tóc, gel, và các sản phẩm định hình để giữ lại hình dáng tóc suốt cả ngày. Polyme này không hòa tan dễ dàng trong nước nhưng có thể được loại bỏ bằng dầu gội hoặc các chất khác.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the

Tổng quan

C8-22 Alkyl Acrylates/Methacrylic Acid Crosspolymer là một polymer tổng hợp được thiết kế để cung cấp khả năng tạo lớp phim và giữ nếp tóc. Thành phần này được tạo thành từ các chuỗi acrylate với cơ thể alkyl từ C8 đến C22, được liên kết chéo tạo nên cấu trúc ba chiều ổn định. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tạo kiểu tóc chuyên nghiệp và hàng ngày. Polumer này có khả năng tạo thành một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt tóc mà không làm tóc cứng hay khó chải. Nó tương thích tốt với nhiều loại chất hoạt động bề mặt khác và các polimer khác, giúp tối ưu hóa công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo thành lớp phim bảo vệ tóc, giữ độ ẩm
  • Giữ nếp và định hình tóc suốt cả ngày
  • Cải thiện hiệu ứng duỗi và uốn tóc
  • Tăng cường độ bóng và mượt mà của tóc
  • Khả năng giữ nếp lâu dài mà không làm tóc cứng

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên tóc, polymer này hình thành một lớp phim liên tục bao quanh sợi tóc. Cấu trúc liên kết chéo của nó giúp tạo độ cứng có kiểm soát, cho phép tóc giữ lại các kiểu dáng được định hình. Các chuỗi alkyl trong phân tử polymer cung cấp tính không nhạy nước, giúp nó chống lại độ ẩm và chỗ nước. Điều này làm cho nó lý tưởng cho các sản phẩm duỗi tóc, uốn tóc, và các gel định hình.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer tạo lớp phim trong ngành công nghiệp chăm sóc tóc cho thấy rằng các acrylate crosspolymer có khả năng tạo thành lớp bảo vệ hiệu quả mà không gây hại cho bề mặt tóc. Các copolymer methacrylic acid đặc biệt có khả năng cân bằng độ bám dính với khả năng loại bỏ, cho phép sản phẩm dễ dàng rửa trôi mà vẫn giữ được hiệu suất tạo kiểu.

Cách Polyme Acrylate Alkyl C8-22/Axit Methacrylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyme Acrylate Alkyl C8-22/Axit Methacrylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm kết thúc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, theo nhu cầu tạo kiểu tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polyme Acrylate Alkyl C8-22/Axit MethacrylatevsACRYLATES/DIMETHICONE COPOLYMER

Cả hai đều là polymer giữ nếp, nhưng phiên bản với dimethicone có tính mềm hơn và giảm cảm giác cứng. C8-22 Alkyl Acrylates/Methacrylic Acid Crosspolymer có khả năng tạo lớp phim mạnh hơn.

Polyme Acrylate Alkyl C8-22/Axit MethacrylatevsPVP (POVIDONE)

PVP là một polymer hydrophilic tạo hiệu ứng giữ nếp khác, nhưng dễ hòa tan trong nước hơn. Acrylate polymer có khả năng chống nước tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science
  • EU CosIng - INCI Dictionary— European Commission
  • Polymer Chemistry in Cosmetics— PubMed Central

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Polymer này được gọi là 'crosslinked' vì các chuỗi riêng lẻ được liên kết với nhau tạo thành một mạng ba chiều, tương tự như cách các sợi nylon được dệt thành vải.

Chữ 'C8-22' trong tên chỉ độ dài của chuỗi alkyl - các chuỗi này có từ 8 đến 22 nguyên tử carbon, cho phép tạo ra độ khó tan trong nước khác nhau.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE