2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCarboxylic Acid Polyoxyethylene C9-11 (Surfactant nhẹ nhàng)
Tẩy rửaEU ✓

Carboxylic Acid Polyoxyethylene C9-11 (Surfactant nhẹ nhàng)

C9-11 PARETH-6 CARBOXYLIC ACID

Đây là một surfactant tổng hợp thuộc nhóm ether carboxylic acid, được tạo thành từ chuỗi carbon C9-11 với 5 mol ethylene oxide (EO). Chất này hoạt động như một tác nhân làm sạch và nhũ hóa nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và sữa rửa mặt cao cấp. Với tính chất ion âm, nó có khả năng loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn hiệu quả mà vẫn giữ được độ ẩm tự nhiên của da. Surfactant này được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm vì có tính kích ứng thấp hơn các dạng surfactant khác.

Cấu trúc phân tử C9-11 PARETH-6 CARBOXYLIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

174125-27-0

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng theo EU Cosmetic

Tổng quan

C9-11 Pareth-6 Carboxylic Acid là một surfactant anion tổng hợp được tạo thành từ alcohol C9-C11 phản ứng với ethylene oxide trung bình 6 mol, sau đó carboxylation. Đây là một trong những surfactant nhẹ nhàng nhất trên thị trường, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, sữa rửa mặt micellar, tẩy trang và sửa rửa mặt dành cho da nhạy cảm. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoạt động hiệu quả mà vẫn giữ được sự cân bằng của rào cản da tự nhiên, làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm, da dị ứng hoặc da có bệnh da liễu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu mà không làm khô da
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp pha trộn dầu-nước tốt
  • Thích hợp cho da nhạy cảm và da khô do tính chất nhẹ nhàng
  • Loại bỏ bã nhờn, bụi và chất tẩy trang mà không phá hủy rào cản da
  • Tương thích với các thành phần hoạt chất khác

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc kích ứng nhẹ ở da siêu nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số người nhạy cảm với surfactant
  • Có thể làm mất cân bằng pH nếu công thức không được điều chỉnh đúng cách

Cơ chế hoạt động

Surfactant này hoạt động theo nguyên tắc amphiphilic - đầu carboxyl ion âm của phân tử hấp dẫn nước (hydrophilic) trong khi đuôi alkyl C9-11 hấp dẫn dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với da, nó tạo thành micelle - những giọt nhỏ li ti bao quanh các hạt bụi, bã nhờn và chất tẩy trang, sau đó được rửa sạch bằng nước. Với 6 mol ethylene oxide (EO), chuỗi hydrophilic được kéo dài, làm giảm đáng kể tính kích ứng và tăng khả năng làm sạch nhẹ nhàng. Khác với surfactant mạnh (như sodium lauryl sulfate), chất này không làm bong tróc lớp lipid bảo vệ của da, giúp giữ nước và duy trì độ ẩm tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology và Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy surfactant ether carboxylic acid có độ kích ứng thấp hơn 50% so với sodium lauryl sulfate. Một nghiên cứu 2020 trên tạp chí Cosmetics cho rằng các surfactant polyoxyethylene với 5-6 mol EO cho kết quả làm sạch tối ưu với tính an toàn cao nhất. Các dữ liệu độc tính trong các bộ dữ liệu ECHA và CosIng xác nhận rằng chất này có LD50 (liều gây chết 50%) rất cao, cho thấy mức độ an toàn tốt.

Cách Carboxylic Acid Polyoxyethylene C9-11 (Surfactant nhẹ nhàng) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Carboxylic Acid Polyoxyethylene C9-11 (Surfactant nhẹ nhàng)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các công thức rửa mặt hoặc 1-5% trong các sản phẩm tẩy trang nhẹ nhàng. Nồng độ càng thấp, tính chất làm sạch càng nhẹ nhàng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, do tính chất nhẹ nhàng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Chiết xuất hoa cúc La MãEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Carboxylic Acid Polyoxyethylene C9-11 (Surfactant nhẹ nhàng)vsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là surfactant mạnh hơn, làm sạch nhanh hơn nhưng gây kích ứng mạnh hơn. C9-11 Pareth-6 Carboxylic Acid mềm mại hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm

Carboxylic Acid Polyoxyethylene C9-11 (Surfactant nhẹ nhàng)vsSODIUM LAURETH SULFATE

SLES mềm mại hơn SLS nhưng vẫn mạnh hơn C9-11 Pareth-6. Cả hai đều an toàn nhưng C9-11 Pareth-6 ít gây kích ứng hơn

Carboxylic Acid Polyoxyethylene C9-11 (Surfactant nhẹ nhàng)vsCOCO GLUCOSIDE

Coco Glucoside là surfactant tự nhiên từ dừa, rất nhẹ nhàng. C9-11 Pareth-6 là tổng hợp nhưng có tính năng làm sạch tốt hơn với độ kích ứng tương đương

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEurope ECHA Chemical Safety DatabasePersonal Care Product Council (PCPC)
  • Safety and Efficacy of Alkyl Carboxylic Acids as Cosmetic Surfactants— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI Dictionary - Carboxylic Acid Surfactants— Personal Care Product Council
  • Polyoxyethylene Ethers in Cosmetic Formulations— European Chemicals Agency
  • Mild Cleansing Systems for Sensitive Skin— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 174125-27-0

Bạn có biết?

Con số '6' trong tên gọi chỉ số mol ethylene oxide (EO) được thêm vào; surfactant có 4-5 mol EO thường gây kích ứng hơn, trong khi 8+ mol EO không làm sạch hiệu quả

Những con số C9-11 chỉ độ dài chuỗi carbon của rượu gốc; càng dài chuỗi, càng thích hợp với da khô, nhưng càng ngắn thì làm sạch càng tốt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE