C9-11 PARETH-6 CARBOXYLIC ACID
Đây là một surfactant tổng hợp thuộc nhóm ether carboxylic acid, được tạo thành từ chuỗi carbon C9-11 với 5 mol ethylene oxide (EO). Chất này hoạt động như một tác nhân làm sạch và nhũ hóa nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và sữa rửa mặt cao cấp. Với tính chất ion âm, nó có khả năng loại bỏ bã nhờn và bụi bẩn hiệu quả mà vẫn giữ được độ ẩm tự nhiên của da. Surfactant này được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm vì có tính kích ứng thấp hơn các dạng surfactant khác.
CAS
174125-27-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận sử dụng theo EU Cosmetic
C9-11 Pareth-6 Carboxylic Acid là một surfactant anion tổng hợp được tạo thành từ alcohol C9-C11 phản ứng với ethylene oxide trung bình 6 mol, sau đó carboxylation. Đây là một trong những surfactant nhẹ nhàng nhất trên thị trường, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, sữa rửa mặt micellar, tẩy trang và sửa rửa mặt dành cho da nhạy cảm. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoạt động hiệu quả mà vẫn giữ được sự cân bằng của rào cản da tự nhiên, làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm, da dị ứng hoặc da có bệnh da liễu.
Surfactant này hoạt động theo nguyên tắc amphiphilic - đầu carboxyl ion âm của phân tử hấp dẫn nước (hydrophilic) trong khi đuôi alkyl C9-11 hấp dẫn dầu (lipophilic). Khi tiếp xúc với da, nó tạo thành micelle - những giọt nhỏ li ti bao quanh các hạt bụi, bã nhờn và chất tẩy trang, sau đó được rửa sạch bằng nước. Với 6 mol ethylene oxide (EO), chuỗi hydrophilic được kéo dài, làm giảm đáng kể tính kích ứng và tăng khả năng làm sạch nhẹ nhàng. Khác với surfactant mạnh (như sodium lauryl sulfate), chất này không làm bong tróc lớp lipid bảo vệ của da, giúp giữ nước và duy trì độ ẩm tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology và Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy surfactant ether carboxylic acid có độ kích ứng thấp hơn 50% so với sodium lauryl sulfate. Một nghiên cứu 2020 trên tạp chí Cosmetics cho rằng các surfactant polyoxyethylene với 5-6 mol EO cho kết quả làm sạch tối ưu với tính an toàn cao nhất. Các dữ liệu độc tính trong các bộ dữ liệu ECHA và CosIng xác nhận rằng chất này có LD50 (liều gây chết 50%) rất cao, cho thấy mức độ an toàn tốt.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các công thức rửa mặt hoặc 1-5% trong các sản phẩm tẩy trang nhẹ nhàng. Nồng độ càng thấp, tính chất làm sạch càng nhẹ nhàng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, do tính chất nhẹ nhàng
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh hơn, làm sạch nhanh hơn nhưng gây kích ứng mạnh hơn. C9-11 Pareth-6 Carboxylic Acid mềm mại hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm
SLES mềm mại hơn SLS nhưng vẫn mạnh hơn C9-11 Pareth-6. Cả hai đều an toàn nhưng C9-11 Pareth-6 ít gây kích ứng hơn
Coco Glucoside là surfactant tự nhiên từ dừa, rất nhẹ nhàng. C9-11 Pareth-6 là tổng hợp nhưng có tính năng làm sạch tốt hơn với độ kích ứng tương đương
CAS: 174125-27-0
Bạn có biết?
Con số '6' trong tên gọi chỉ số mol ethylene oxide (EO) được thêm vào; surfactant có 4-5 mol EO thường gây kích ứng hơn, trong khi 8+ mol EO không làm sạch hiệu quả
Những con số C9-11 chỉ độ dài chuỗi carbon của rượu gốc; càng dài chuỗi, càng thích hợp với da khô, nhưng càng ngắn thì làm sạch càng tốt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE