2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAlkane C9-12
KhácEU ✓

Alkane C9-12

C9-12 ALKANE

C9-12 Alkane là một hỗn hợp hydrocarbon tuyến tính gồm các phân tử cacbon từ 9-12 nguyên tử, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như dung môi và chất mang. Thành phần này có tính năng tan dầu tốt, giúp hòa tan các thành phần lipophilic khác và cải thiện kết cấu sản phẩm. Nó thường xuất hiện trong các loại serum nhẹ, tinh dầu và sản phẩm chăm sóc da không để lại cảm giác nhờn. Do có điểm bay hơi thích hợp, C9-12 Alkane tạo ra cảm giác khô thoáng nhanh chóng sau khi thoa.

Cấu trúc phân tử C9-12 ALKANE

PubChem (NIH)

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

C9-12 Alkane là một dung môi hydrocarbon được chiết xuất từ dầu mỏ, thuộc nhóm alkane tuyến tính có chuỗi cacbon từ 9 đến 12 nguyên tử. Thành phần này được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng hòa tan tốt các chất dầu, vitamin tan trong dầu như retinol và tocopherol, đồng thời tạo ra cảm giác thoáng nhẹ trên da. C9-12 Alkane thường được sử dụng trong các sản phẩm serum, tinh dầu, kem không nhờn và các loại dầu khô vì tính bay hơi nhanh chóng của nó. Mặc dù có nguồn gốc từ dầu mỏ, nhưng thành phần này được coi là an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi nhẹ, không để lại cảm giác nhờn trên da
  • Giúp hòa tan các thành phần dầu và vitamin tan trong dầu
  • Tạo cảm giác khô thoáng, bay hơi nhanh chóng
  • Cải thiện độ ẩm và kết cấu của sản phẩm skincare

Lưu ý

  • Có nguồn gốc từ dầu mỏ, không phải thành phần tự nhiên
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, C9-12 Alkane hoạt động như một dung môi, hòa tan các thành phần lipophilic khó hòa tan trong nước. Nhờ cấu trúc phân tử đơn giản và điểm bay hơi vừa phải, nó nhanh chóng thẩm thấu vào lớp ngoài da và bay hơi mà không để lại cảm giác bết dính. Quá trình này giúp các hoạt chất khác trong công thức được vận chuyển hiệu quả đến da và phát huy tác dụng tốt hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về tính an toàn và khả năng tương hợp của alkane C9-C12 cho thấy chúng có tính độc tính và kích ứng cực kỳ thấp khi sử dụng ngoài da. Điều này được xác nhận trong các báo cáo an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, nơi xếp loại các alkane dạng này là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Hiệu suất hòa tan của C9-12 Alkane đối với các chất lipophilic đã được tối ưu hóa thông qua các công thức khác nhau để đạt được cảm giác mịn và không nhờn.

Cách Alkane C9-12 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Alkane C9-12

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-15% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và các thành phần khác

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối

Kết hợp tốt với

LimoneneEWG 6RetinolEWG 9SqualaneEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Alkane C9-12vsSQUALANE

Cả hai đều là dung môi nhẹ, nhưng squalane có nguồn gốc tự nhiên (từ cây oliu hoặc men nổi), trong khi C9-12 Alkane có nguồn gốc từ dầu mỏ. Squalane có tính dưỡng ẩm tốt hơn, còn C9-12 Alkane khô hơn.

Alkane C9-12vsCYCLOPENTASILOXANE

Cả hai tạo cảm giác khô thoáng nhanh chóng. Cyclopentasiloxane là silicone bay hơi, C9-12 Alkane là hydrocarbon. Cyclopentasiloxane tạo cảm giác mịn hơn nhưng có mối lo ngại về tính bền vững.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009CosIng Database - European Commission
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCI Dictionary— Personal Care Council

Bạn có biết?

C9-12 Alkane cũng được sử dụng trong các sản phẩm công nghiệp như dầu máy và chất làm mát do tính ổn định hóa học của nó

Các alkane này có điểm đông lạnh rất thấp, cho phép chúng vẫn lỏng ở nhiệt độ phòng và thậm chí ở điều kiện lạnh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Alkane C9-12

SMOOTHNESS Hydrating Cleansing Oil
bareMinerals

SMOOTHNESS Hydrating Cleansing Oil

Có theo dõi giá
Sisleÿa réducteur rides quotidien
Sisley

Sisleÿa réducteur rides quotidien

Có theo dõi giá
SKIN REBALANCE FACE CREAM
BIO:VEGANE

SKIN REBALANCE FACE CREAM

Có theo dõi giá
MAC

Studio Radiance 24HR Luminous Lift Concealer NC11

Có theo dõi giá
Supergoop

mineral matte screen

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE