2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCalamine (Kẽm Oxide và Sắt Oxide)
Hoạt chấtEU ✓

Calamine (Kẽm Oxide và Sắt Oxide)

CALAMINE

Calamine là một hỗn hợp của zinc oxide (70-80%) và ferric oxide (10-20%), được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng hấp thụ độ ẩm, giảm bóng, và bảo vệ da khỏi các tác nhân kích ứng ngoài môi trường. Calamine nổi tiếng với tác dụng làm dịu da bị kích ứng, viêm hoặc ngứa ngáy, đặc biệt hiệu quả với các trường hợp mẩn đỏ và nội tiết rối loạn.

Cấu trúc phân tử CALAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Fe2O4Zn

Khối lượng phân tử

241.1 g/mol

Tên IUPAC

zinc;bis(iron(3+));tetrakis(oxygen(2-))

CAS

8011-96-9

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex VI

Tổng quan

Calamine là một hợp chất khoáng tự nhiên được tạo thành từ zinc oxide và ferric oxide, thường được biết đến qua các sản phẩm làm dịu da như lotion calamine truyền thống. Trong các công thức mỹ phẩm hiện đại, calamine được sử dụng để cải thiện kết cấu, kiểm soát dầu, và cung cấp tác dụng chống kích ứng. Thành phần này đặc biệt có giá trị trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da dầu, và các loại mặt nạ điều trị.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm dịu da bị kích ứt, viêm và ngứa ngáy
  • Hấp thụ dầu thừa trên da
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da
  • Giảm bóng dầu và kiểm soát độ ẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm và bé

Cơ chế hoạt động

Calamine hoạt động thông qua nhiều cơ chế trên da. Zinc oxide có khả năng tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, phản xạ tia UV nhẹ, và hấp thụ độ ẩm thừa. Ferric oxide (với đặc tính antimicrobial nhẹ) góp phần tăng cường hiệu quả chống viêm. Kết hợp với glycerin hoặc nước, calamine tạo thành một chế tạo mỏng màng giúp làm dịu các vùng da bị kích ứt mà không gây cảm giác nặng hoặc tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của zinc oxide trong việc giảm viêm da và tác dụng chống oxy hóa. Calamine lotion được FDA công nhận là một active ingredient an toàn và hiệu quả cho các sản phẩm chăm sóc da OTC. Một số nghiên cứu cho thấy calamine giúp giảm ngứa ngáy và mẩn đỏ nhanh chóng, với kết quả thấy rõ trong vòng 24-48 giờ đầu tiên.

Cách Calamine (Kẽm Oxide và Sắt Oxide) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Calamine (Kẽm Oxide và Sắt Oxide)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 5-20% trong các công thức, tùy thuộc vào mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày; dạng mặt nạ 1-2 lần/tuần, dạng sản phẩm chăm sóc hàng ngày

Công dụng:

Bảo vệ da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẽm oxitEWG 2

So sánh với thành phần khác

Calamine (Kẽm Oxide và Sắt Oxide)vsZINC OXIDE

Calamine là hỗn hợp của zinc oxide cộng ferric oxide, trong khi zinc oxide tinh khiết là thành phần đơn. Zinc oxide tinh khiết mạnh hơn trong việc chống nắng vật lý, còn calamine cân bằng tốt hơn giữa bảo vệ và tác dụng chống viêm

Calamine (Kẽm Oxide và Sắt Oxide)vsTITANIUM DIOXIDE

Cả hai đều là mineral powder sử dụng trong mỹ phẩm. Titanium dioxide thường làm da trông sáng hơn, trong khi calamine có đặc tính chống viêm rõ ràng hơn

Calamine (Kẽm Oxide và Sắt Oxide)vsSULFUR

Cả hai có tác dụng chống vi khuẩn và làm dịu da, nhưng sulfur mạnh hơn chống mụn, trong khi calamine tổng quát hơn trong việc làm dịu da nhạy cảm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryAAD (American Academy of Dermatology)
  • Calamine Lotion: Uses, Benefits, and Safety— American Academy of Dermatology
  • Zinc Oxide and Ferric Oxide in Cosmetics— EU CosIng Database
  • Safety and Efficacy of Calamine in Skincare— PubMed Central

CAS: 8011-96-9 · PubChem: 23083748

Bạn có biết?

Calamine lotion là một công thức bác sĩ da liễu khuyến cáo từ hàng chục năm trước đó, lần đầu được sử dụng rộng rãi để xoa dịu các vết côn trùng cắn và dị ứng da

Màu hồng đặc trưng của calamine lotion truyền thống đến từ ferric oxide (iron oxide), thành phần tự nhiên ngoài thực tế không gây ra tác dụng làm dịu da mà chỉ là dấu hiệu thị giác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Calamine (Kẽm Oxide và Sắt Oxide)

Mario Badescu

Mario Badescu Drying Lotion

Có theo dõi giá
Happy Curves

Tropical oasis Confit (all over) body powder

Có theo dõi giá
Miracle Acne Foam
SOMEBYMI

Miracle Acne Foam

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER