Hoạt chấtEU ✓

Chiết xuất lên men Candida Bombicola từ Glucose và Dầu mầm Gạo

CANDIDA BOMBICOLA/GLUCOSE/RICE GERM OIL FERMENT FILTRATE

Đây là một chiết xuất sinh học được tạo ra thông qua quá trình lên men glucose và dầu mầm gạo (Oryza Sativa) bằng vi khuẩn Candida bombicola. Thành phần này kết hợp các lợi ích của dầu gạo giàu chất dinh dưỡng với những hợp chất có tính chất nhân tạo sinh học từ quá trình lên men, tạo ra một hoạt chất đa năng. Nó hoạt động như một chất làm mềm, ổn định nhũ tương, dưỡng tóc, hấp thụ độ ẩm và bảo vệ da trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU Cosmetics Regula

Tổng quan

Candida Bombicola/Glucose/Rice Germ Oil Ferment Filtrate là một thành phần sinh học hiện đại được tạo ra thông qua fermentation - quá trình lên men tự nhiên. Khi Candida bombicola (một loại men an toàn) lên men glucose trong môi trường chứa dầu mầm gạo, nó tạo ra các hợp chất phức tạp có đặc tính vượt trội hơn các nguyên liệu ban đầu. Chiết xuất cuối cùng chứa một hỗn hợp của đường lên men, lipid, axit béo, và các metabolite sinh học khác. Thành phần này đại diện cho xu hướng "clean beauty" và công nghệ lên men trong cosmetics hiện đại, nơi mà các công ty sử dụng vi khuẩn an toàn để tạo ra những hoạt chất mới với hiệu quả cao hơn. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện mềm mại và độ mịn của da và tóc
  • Hấp thụ và giữ ẩm hiệu quả thông qua tính chất humectant
  • Ổn định nhũ tương, giúp các công thức cosmetic bền hơn
  • Bảo vệ da khỏi tổn thất nước và các tác nhân gây kích ứng
  • Làm tóc mềm, dưỡng ẩm từ sâu bên trong

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các thành phần humectant từ quá trình lên men giúp kéo nước từ lớp da sâu hơn lên bề mặt và giữ nước trong da, tăng cường độ ẩm. Các lipid (đặc biệt từ dầu mầm gạo) tạo thành một lớp bảo vệ, giảm sự mất nước qua da (TEWL - transepidermal water loss). Đối với tóc, các axit béo và các hợp chất polymer sinh học giúp làm phẳng lớp biểu bì tóc, tăng độ bóng và giảm xơ rối. Trong nhũ tương, nó hoạt động như một chất ổn định tự nhiên, giúp dầu và nước hòa lẫn với nhau mà không cần quá nhiều emulsifier hóa học. Tính sinh học của thành phần này có nghĩa là da dễ hấp thu nó, vì nó giống với các thành phần tự nhiên mà da nhận biết. Quá trình lên men cũng làm giảm kích thước của các phân tử, giúp chúng thâm nhập sâu hơn vào da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu về Candida bombicola chỉ ra rằng nó có khả năng tạo ra các biosurfactant tự nhiên, đặc biệt là glycolipid, có đặc tính làm sạch nhẹ và ổn định nhũ tương. Các bài báo trên Journal of Biotechnology và Applied Microbiology đã chứng minh an toàn của vi khuẩn này và hiệu quả của các metabolite của nó. Dầu mầm gạo được biết chứa vitamin E, axit phytic, và các polyphenol có tính chất chống oxy hóa và bảo vệ da. Khi kết hợp lại trong quá trình lên men, các thành phần này có thể được chuyên hóa hóa và tối ưu hóa hoạt tính của chúng. Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng chiết xuất này cải thiện độ ẩm của da lên 30-40% sau 4 tuần sử dụng, và nó không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở các nhóm kiểm soát. Tính sinh học của nó có nghĩa là nó được phân hủy dễ dàng bởi các enzyme trên da, tạo ra các sản phẩm phân hủy có lợi.

Cách Chiết xuất lên men Candida Bombicola từ Glucose và Dầu mầm Gạo tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất lên men Candida Bombicola từ Glucose và Dầu mầm Gạo

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức toner, essence, serum và kem dưỡng. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, nồng độ có thể cao hơn (5-15%) do yêu cầu conditioning mạnh hơn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày sáng và tối, phù hợp cho cả sử dụng thường xuyên lâu dài.

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócGiữ ẩmBảo vệ da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.