2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Caproic
Tẩy rửaEU ✓

Axit Caproic

CAPROIC ACID

Axit Caproic là một axit béo có chuỗi carbon 6, tự nhiên có trong dầu dừa, sữa và một số chất béo khác. Thành phần này hoạt động như một chất khử mỡ nhẹ và có tính kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch da mà không làm khô quá mức. Ngoài công dụng làm sạch, nó còn hỗ trợ乳化và tăng cường hương thơm cho các công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử CAPROIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

Tên IUPAC

hexanoic acid

CAS

142-62-1

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Axit Caproic (Hexanoic Acid) là một axit béo bão hòa tự nhiên được tìm thấy trong dầu dừa, sữa bò và một số nguồn thực vật khác. Với công thức hóa học C₆H₁₂O₂, đây là một trong những axit béo có chuỗi ngắn nhất, giúp nó dễ dàng hòa tan trong công thức nước-dầu và bề mặt da. Axit Caproic đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da truyền thống trong nhiều thập kỷ vì tính an toàn và hiệu quả của nó. Thành phần này có vai trò đa chức năng trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Ngoài khả năng làm sạch, nó còn hoạt động như một yếu tố乳化hỗ trợ và mang lại các đặc tính kháng khuẩn tự nhiên nhẹ. Không giống như các surfactant tổng hợp mạnh, Axit Caproic được coi là một lựa chọn thân thiện hơn với da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch da hiệu quả, loại bỏ dầu và bụi bẩn
  • Hỗ trợ乳化, giúp trộn lẫn các thành phần không tương hợp
  • Có tính kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên
  • Độ kích ứng thấp hơn các surfactant tổng hợp khác
  • Tăng cường hương thơm tự nhiên của công thức

Lưu ý

  • Có thể gây khô da ở liều cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Mùi đặc trưng có thể không được tất cả người tiêu dùng chấp nhận
  • Nồng độ quá cao có thể gây kích ứng hoặc đỏ da

Cơ chế hoạt động

Axit Caproic hoạt động bằng cách có một phần tử疏水(lựa thích dầu) và một phần tử亲水(lựa thích nước) trong cấu trúc phân tử của nó. Khi áp dụng lên da, những phân tử này hướng những phần疏水vào trong dầu và bụi bẩn trên da, trong khi những phần亲水hướng ra ngoài hướng tới nước, cho phép các tạp chất được rửa trôi. Axit Caproic cũng có khả năng kháng khuẩn nhẹ do cấu trúc axit của nó, giúp duy trì cân bằng vi sinh vật da. Với pH thấp và tính chất axit, nó có thể giúp giữ cho da ở trạng thái pH tối ưu, hỗ trợ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các axit béo chuỗi trung bình (như Axit Caproic) cho thấy chúng có tính kháng khuẩn đáng kể đối với các loài Staphylococcus và Propionibacterium, những vi khuẩn liên quan đến mụn. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các sản phẩm chứa axit béo tự nhiên như Axit Caproic có thể làm giảm viêm da và cải thiện độ mịn của da mà không gây ra độ khô quá mức. Dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy Axit Caproic an toàn khi sử dụng ở nồng độ tối đa 5% trong các sản phẩm rửa sạch và lên tới 2% trong các sản phẩm để lại trên da. Hồ sơ độc tính không cho thấy bất kỳ mối quan tâm lớn nào đối với các ứng dụng dùng trên da.

Cách Axit Caproic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Caproic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0.5% đến 5% tùy vào loại sản phẩm (sửa rửa mặt có thể dùng nồng độ cao hơn, trong khi serum hoặc toners dùng thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên bắt đầu từ 3-5 lần/tuần với da nhạy cảm

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChe mùiTạo hươngChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Axit CaproicvsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS là một surfactant tổng hợp mạnh hơn nhiều so với Axit Caproic, có khả năng làm sạch tốt hơn nhưng cũng gây kích ứng cao hơn. Axit Caproic là lựa chọn nhẹ nhàng hơn cho da nhạy cảm

Axit CaproicvsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một emollient dầu, trong khi Axit Caproic là một surfactant. Chúng hoạt động trên những khía cạnh khác nhau - một làm mềm mại, một làm sạch

Axit CaproicvsLACTIC ACID

Cả hai đều là các axit, nhưng Lactic Acid là một AHA được sử dụng chủ yếu để tẩy tế bào chết, trong khi Axit Caproic chủ yếu dùng để làm sạch và乳化

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - Cosmetic Ingredients DatabasePersonal Care Products CouncilInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review Panel
  • Safety Assessment of Fatty Acids and Related Substances as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Handbook of Cosmetic Science and Technology— Informa Healthcare
  • Natural Fatty Acids in Skincare— Elsevier
  • EU Cosmetics Regulations - Annex V— European Commission

CAS: 142-62-1 · EC: 205-550-7 · PubChem: 8892

Bạn có biết?

Tên gọi 'Caproic' xuất phát từ từ Latin 'caper' (dê), vì axit này được tìm thấy lần đầu tiên trong sữa dê và được biết đến với mùi 'cỏ chua' đặc trưng

Axit Caproic là thành phần chính trong dầu dừa tự nhiên, chiếm khoảng 7-10% thành phần axit béo, đó là lý do tại sao dầu dừa lại có tính kháng khuẩn tự nhiên mạnh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE