2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCaprylyl Glucoside
Tẩy rửaEU ✓

Caprylyl Glucoside

CAPRYLYL GLUCOSIDE

Caprylyl glucoside là một chất hoạt động bề mặt sinh học (surfactant) nhẹ nhàng, được tạo ra từ glucose và axit béo caprylyl. Được biết đến với khả năng làm sạch mà không làm tổn thương lớp tự nhiên của da, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, làm sạch cơ thể và tẩy trang nhẹ nhàng. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm vì nó có độ kích ứng thấp so với surfactant thông thường.

Cấu trúc phân tử CAPRYLYL GLUCOSIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H28O6

Khối lượng phân tử

292.37 g/mol

Tên IUPAC

(2R,3S,4S,5R,6R)-2-(hydroxymethyl)-6-octoxyoxane-3,4,5-triol

CAS

29836-26-8

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex V,

Tổng quan

Caprylyl glucoside là một chất hoạt động bề mặt sinh học (surfactant) tự nhiên được chiết xuất từ glucose và axit béo caprylyl. Nó thuộc nhóm alkyl polyglucosides (APGs), một loại surfactant thế hệ mới được coi là nhẹ nhàng và an toàn cho da. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm làm sạch vì khả năng hòa tan bụi bẩn, dầu và lẫn chất khác từ bề mặt da mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên. Khác với sulfate (SLS, SLES) gây kích ứng mạnh, caprylyl glucoside có cấu trúc phân tử tương đối nhỏ gọn, cho phép nó làm sạch hiệu quả nhưng lại ít xâm lấn hơn. Đó là lý do tại sao nó được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm, trẻ em và các sản phẩm tẩy trang nhẹ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Giảm kích ứng so với sulfate truyền thống
  • Bền vững và sinh học phân hủy
  • Tương thích tốt với các thành phần active khác
  • Phù hợp cho da nhạy cảm và trẻ em

Cơ chế hoạt động

Caprylyl glucoside hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt (surface tension) của nước, cho phép nước và dầu hòa trộn với nhau tạo thành micelles. Những micelles này bao quanh các hạt bụi, dầu, và chất thải, giúp chúng được rửa sạch dễ dàng. Khác với sulfate mạnh mẽ, caprylyl glucoside làm việc nhẹ nhàng hơn, giữ lại độ ẩm tự nhiên của da và không làm hỏng lớp lipid chủ yếu. Ngoài ra, thành phần này cũng có tính thẩm thấu thấp, nghĩa là nó không thâm nhập sâu vào da mà chỉ tác động trên bề mặt. Điều này làm cho nó lý tưởng cho các công thức được sử dụng hàng ngày mà không lo về độc tính tích tụ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng alkyl polyglucosides (nhóm mà caprylyl glucoside thuộc về) có mức độ kích ứng da thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate (SLS). Một nghiên cứu so sánh in vitro cho thấy các APGs gây ít hư hại hơn đến tế bào da và duy trì tính toàn vẹn của hàng rào da. Ngoài ra, các thành phần này được công nhận là an toàn theo các tiêu chuẩn quốc tế (EWG xếp nó ở mức 2/10 - rất an toàn) và không có báo cáo độc tính hệ thống trên da. Các nghiên cứu thẩm thấu da cũng xác nhận rằng caprylyl glucoside không thâm nhập sâu vào chất nền da (dermis) và chủ yếu tác động trên lớp ngoài cùng (stratum corneum), khiến nó an toàn cho việc sử dụng dài hạn và lặp đi lặp lại.

Cách Caprylyl Glucoside tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Caprylyl Glucoside

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các sản phẩm rửa mặt và làm sạch; 5-15% trong sữa tắm và tay rửa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Caprylyl GlucosidevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh mẽ, làm sạch tốt nhưng kích ứng da cao; caprylyl glucoside nhẹ nhàng hơn nhiều, thích hợp cho da nhạy cảm

Caprylyl GlucosidevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng; SCI hơi nhớt hơn, caprylyl glucoside trong suốt; SCI tốt cho rắn, caprylyl glucoside linh hoạt hơn trong công thức

Caprylyl GlucosidevsDECYL GLUCOSIDE

Cả hai là glucosides; decyl glucoside có chuỗi carbon dài hơn (10 vs 8), làm cho nó mạnh hơn một chút

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderPubMed - Studies on Alkyl Polyglucosides
  • EU CosIng - Caprylyl Glucoside— European Commission
  • Alkyl Polyglucosides (APGs) as Mild Surfactants— PubMed Central
  • Paula's Choice Ingredient Dictionary— Paula's Choice Research

CAS: 29836-26-8 · EC: 249-887-8 · PubChem: 62852

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Caprylyl Glucoside

Savon pâte naturel à l'huile d'olive et aux noyaux d'olive broyés
L'Atelier de Marius

Savon pâte naturel à l'huile d'olive et aux noyaux d'olive broyés

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE