CAPSICUM FRUTESCENS FRUIT
Capsicum Frutescens Fruit là chiết xuất từ quả ớt cayenne (Capsicum frutescens L.) thuộc họ Solanaceae, được sử dụng trong mỹ phẩm như chất điều hòa da. Thành phần này chứa capsaicin và các phytochemical có tính chất kích thích tuần hoàn máu và sưởi ấm. Nó mang lại cảm giác ấm nóng nhẹ và có khả năng cải thiện độ sáng và sự lưu thông trên da.
CAS
85940-30-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Capsicum Frutescens Fruit là chiết xuất tự nhiên từ quả ớt cayenne, một loại thực vật thuộc họ Solanaceae. Thành phần này chứa capsaicin - alkaloid có khả năng kích thích cảm giác ấm nóng và tăng tuần hoàn máu. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất điều hòa da (skin conditioner) để cải thiện cảm giác, độ sáng và tính mềm mịn của làn da. Đây là thành phần hoạt động nhẹ, thường được sử dụng ở nồng độ thấp (0.1-1%) trong các sản phẩm chăm sóc da để tránh kích ứng quá mức. Capsaicin hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể cảm nhiệt TRPV1 trên da, gây ra cảm giác ấm áp dễ chịu.
Capsaicin trong ớt cayenne hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể cảm nhiệt TRPV1 (Transient Receptor Potential Vanilloid 1) trên các thần kinh da. Quá trình này kích thích tuần hoàn máu địa phương, tăng lưu lượng máu tới vùng da được bôi và tạo ra cảm giác ấm nóng. Kết quả là da nhận được sự tưới mát tốt hơn, giúp cải thiện độ sáng, giảm sẹo và duy trì độ ẩm. Thành phần này cũng chứa các phytochemical khác như flavonoid và carotenoid, những chất chống oxy hóa có khả năng bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và ảnh hưởng của môi trường.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy capsaicin có tác dụng kích thích tuần hoàn máu và cải thiện sức khỏe da tổng thể. Một số công trình nghiên cứu trên PubMed chỉ ra rằng capsaicin có khả năng chống viêm nhẹ, thúc đẩy sự lây lan của các yếu tố tăng trưởng, và hỗ trợ quá trình tái sinh da. Tuy nhiên, sử dụng liều cao hoặc lâu dài có thể dẫn đến kích ứng và mất cảm giác ở da (desensitization). Nghiên cứu trên các trường hợp lâm sàng cho thấy người dùng thường báo cáo cảm giác ấm áp dễ chịu, làn da sáng hơn và tươi tắn hơn sau 2-4 tuần sử dụng đều đặn, với nồng độ được kiểm soát cẩn thận.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1% trong công thức cuối cùng. Các sản phẩm thương mại thường chứa 0.3-0.5% để cân bằng giữa hiệu quả và khả năng kích ứng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần mỗi ngày, bắt đầu từ 2-3 lần mỗi tuần nếu lần đầu sử dụng
Công dụng:
CAS: 85940-30-3 · EC: 288-920-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER