Dưỡng ẩmEU ✓
CERAMIDE NG DILAURATE
Dodecanoic acid, 1,1'-[(1R,2S)-2-[(1-oxooctadecyl)amino]-1-pentadecyl-1,3-propanediyl] ester
CAS
1219613-01-0
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Làm mềm daDưỡng tócGiữ ẩmDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- CERAMIDE NG DILAURATE — EU CosIng Database— European Commission
- CERAMIDE NG DILAURATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 1219613-01-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến CERAMIDE NG DILAURATE
Mọi người cũng xem
2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)
10-HYDROXYDECANOIC ACID
2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
1,2,6-HEXANETRIOL
1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
1,2-BUTANEDIOL
2
1,2-Hexanediol
1,2-HEXANEDIOL
2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
1,4-BUTANEDIOL
