CETEARAMIDOETHYLDIETHONIUM SUCCINOYL HYDROLYZED PEA PROTEIN
Đây là một chất hoạt động bề mặt cationic được tạo thành từ phản ứng giữa cetearamidoethyl diethylamine và protein đậu xanh thủy phân succinoyl. Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch của surfactant với công dụng chống tĩnh điện, giúp cải thiện độ mềm mại và khả năng chải xát của tóc. Nhờ nguồn gốc plant-based, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm gội, dầu xả và chăm sóc tóc tự nhiên.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Cetearamidoethyldiethonium Succinoyl Hydrolyzed Pea Protein là một surfactant cationic hiện đại có tính chất chống tĩnh điện, thường được gọi là 'quaternium compound'. Nó được tạo thành từ axit succinic, protein đậu xanh thủy phân, và cetearamidoethyl diethylamine, tạo ra một hợp chất hybrid vừa có khả năng làm sạch, vừa có tính chất conditioner. Thành phần này được ưa chuộng trong ngành công nghiệp chăm sóc tóc tự nhiên vì nó cộng hưởng với xu hướng sử dụng protein thực vật. Nó hoạt động như một "coating agent" trên sợi tóc, tạo ra độ bóng và độ mịn, đồng thời giảm tĩnh điện và xơ rối.
Phần cetearamidoethyl diethonium của phân tử này mang điện tích dương (cationic) và hấp thụ mạnh vào bề mặt tóc tích điện âm. Điều này tạo ra một lớp phủ bảo vệ mỏng, làm giảm ma sát giữa các sợi tóc và ngăn chặn tĩnh điện. Phần protein đậu xanh thủy phân cung cấp amino acid và các phân tử nhỏ có tác dụng dưỡng ẩm và tăng cường sức khỏe tóc. Đồng thời, vị trí succinoyl tăng cường khả năng kết hợp của protein với bề mặt tóc, kéo dài thời gian tác dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng quaternary ammonium compounds (quats) là những conditioning agent hiệu quả, với khả năng giảm tĩnh điện lên tới 80-90%. Protein thủy phân từ thực vật, đặc biệt là đậu xanh, đã được chứng minh trong các study có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của tóc, cung cấp dưỡng chất từ bên trong. Một số nghiên cứu ghi nhận rằng sự kết hợp giữa cationic surfactant và protein thủy phân có tác dụng synergistic, tạo ra hiệu quả conditioning cao hơn so với sử dụng riêng biệt.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-3% trong sản phẩm dầu xả, 0.5-1.5% trong sản phẩm gội
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, nhưng nên kiểm tra tóc có bị tích tụ sau 2-3 tuần sử dụng liên tục
Công dụng:
Cả hai đều là quaternary ammonium compound với chức năng chống tĩnh điện. Tuy nhiên, CETEARAMIDOETHYLDIETHONIUM SUCCINOYL HYDROLYZED PEA PROTEIN có tính chất ít "heavy" hơn và bổ sung protein dưỡng ẩm từ thực vật, trong khi Cetrimonium Chloride là quats truyền thống đơn giản hơn.
Behentrimonium Chloride là một quats chuyên biệt hơn, có chuỗi carbon dài hơn, tạo ra coating mạnh hơn. Trong khi đó, Cetearamidoethyldiethonium Succinoyl Hydrolyzed Pea Protein nhẹ hơn và có công dụng dưỡng từ protein.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE