Ceteareth-11 (Cồn C16-18 ethoxylated)
CETEARETH-11
Ceteareth-11 là một chất hoạt động bề mặt phi ion được tạo từ hỗn hợp các cồn C16-18 (cetan và stearyl alcohol) được ethoxylated với 11 mol EO (ethylene oxide). Đây là thành phần phổ biến trong công thức mỹ phẩm để cải thiện khả năng nhũ hóa và ổn định độ nhớt. Nó giúp hòa trộn các phần tử dầu và nước, tạo ra các乳 tương ổn định mà không gây kích ứng mạnh. Được công nhân an toàn trong mỹ phẩm và chăm sóc da.
CAS
68439-49-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annex V của
Tổng quan
Ceteareth-11 là một chất nhũ hoá phi ionic được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm, từ kem dưỡng ẩm đến sữa rửa mặt. Với 11 mol ethylene oxide, nó có độ hydrophile vừa phải, giúp hòa tan dầu trong nước mà vẫn giữ độ nhẹ nhàng cho da. Đây là thành phần cơ bản trong nhiều công thức chuyên nghiệp vì khả năng ổn định emulsion tốt và độ an toàn cao.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Giúp nhũ hóa dầu và nước, tạo kết cấu sữa nhẹ, dễ thấm
- Ổn định công thức mỹ phẩm, kéo dài thời hạn sử dụng
- Tăng khả năng tiếp xúc và phân tán các hoạt chất khác
- Làm sạch nhẹ nhàng, thích hợp cho da nhạy cảm
- Cải thiện cảm giác sử dụng và độ mềm mại trên da
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da cực kỳ nhạy cảm
- Lạm dụng trong công thức làm sạch có thể gây mất độ ẩm da
- Có thể làm xáo trộn barrier da nếu sử dụng quá tần suất
Cơ chế hoạt động
Ceteareth-11 hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các phân tử dầu và nước. Phần đầu hydrophobic (yêu thích dầu) của phân tử hòa trộn với các chất béo, trong khi phần đuôi hydrophilic (yêu thích nước) tiếp xúc với nước. Cơ chế này giúp tạo ra các giọt dầu nhỏ được phân tán đều trong pha nước, tạo thành một乳 ổn định mà da có thể hấp thụ dễ dàng mà không cảm giác bết dính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ CIR Panel (Cosmetic Ingredient Review) đã đánh giá an toàn ceteareth ingredients ở nồng độ 0.5-30% tùy vào ứng dụng. Độc tính da được xem là rất thấp, khả năng gây dị ứng hoặc kích ứng ít hơn các surfactant ionic. Ethoxylation tăng tính an toàn bằng cách giảm khả năng xuyên thấu qua lớp biểu bì.
Cách Ceteareth-11 (Cồn C16-18 ethoxylated) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% trong công thức emulsion; 1% - 3% trong sữa rửa mặt nhẹ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất nhũ hoá phi ionic, nhưng Polysorbate 80 hơi dễ gây kích ứng hơn, trong khi Ceteareth-11 có độ an toàn cao hơn
Cetearyl alcohol là emollient, trong khi Ceteareth-11 là emulsifier chính; chúng thường được dùng cùng nhau
Cả hai đều surfactant, nhưng SLES mạnh hơn và dễ gây kích ứng, Ceteareth-11 nhẹ nhàng hơn
Nguồn tham khảo
- CIR Panel Assessment of Ceteareth Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
- EWG Skin Deep - Ceteareth-11— Environmental Working Group
- Safety Assessment of Poloxamers and Ethoxylated Surfactants— National Center for Biotechnology Information
CAS: 68439-49-6
Bạn có biết?
Con số '11' trong tên gọi đề cập đến 11 mol ethylene oxide được thêm vào cơ phân tử gốc - số lượng này ảnh hưởng trực tiếp đến độ hydrophile của thành phần
Ceteareth-11 là một trong những thành phần 'hypoallergenic' được tin dùng nhất trong công nghiệp skincare chuyên nghiệp vì lịch sử an toàn lâu dài
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE