2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-12
Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-12

CETEARETH-12

Chất hoạt động bề mặt không ion được tạo thành từ hỗn hợp các cồn béo C16-C18 (cetyl và stearyl alcohol) được ethoxyl hóa với 12 mol ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các công thức kem và lotion để tạo độ ổn định và kết cấu mịn. Nó hoạt động bằng cách làm giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, cho phép chúng trộn đều nhau. Ceteareth-12 có khả năng làm sạch nhẹ nhàng nhưng chủ yếu được đánh giá cao vì tính ổn định nhũ tương.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-12

PubChem (NIH)

CAS

68439-49-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Ceteareth-12 là một emulsifier không ion nằm trong nhóm PEG-hóa (ethoxylated) và được phổ biến sử dụng trong công thiệp mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da dạng kem và lotion. Nó kết hợp tính chất của cetyl alcohol, stearyl alcohol (cồn béo thực) với polyethylene glycol (PEG), tạo nên một phân tử lai có khả năng quản lý giữa pha dầu và nước. Ceteareth-12 là lựa chọn phổ biến cho các công thức yêu cầu emulsification nhẹ nhàng mà không gây kích ứng mạnh. Số '12' chỉ trung bình 12 mol ethylene oxide được gắn vào chuỗi cồn béo, điều này ảnh hưởng đến tính tan trong nước và khả năng emulsifying của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Emulsifier hiệu quả cho các công thức dạng kem và lotion
  • Cải thiện độ ổn định và kết cấu sản phẩm
  • Làm mềm mịn da và tăng khả năng tiếp nhận các thành phần khác
  • Thân thiện với da nhạy cảm so với các surfactant khác
  • Giúp phân tán các tinh dầu trong nước

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc kích ứng
  • Ethoxylated alcohols có thể bị ô nhiễm 1,4-dioxane trong quá trình sản xuất (tuy nhiên các nhà sản xuất có trách nhiệm thường loại bỏ)

Cơ chế hoạt động

Ceteareth-12 hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của nó ở giao diện giữa dầu và nước. Phần hydrophobic (yêu thích dầu) của nó hòa tan trong pha dầu, trong khi phần hydrophilic (yêu thích nước) hòa tan trong pha nước. Sự sắp xếp này làm giảm căng bề mặt giữa hai chất không hòa tan với nhau, cho phép tạo thành những giọt rất nhỏ của một pha treo trong pha khác - tạo nên nhũ tương ổn định. Trên da, Ceteareth-12 có thể giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác bằng cách tạo ra những khe hở tạm thời trong hàng rào da. Nó cũng có tác dụng làm mềm da nhẹ nhàng, giúp các công thức kem trở nên mịn màng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng ethoxylated alcohols như Ceteareth-12 là những emulsifier an toàn và hiệu quả với mức độ kích ứng thấp khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp (thường từ 1-5% trong công thức). Nghiên cứu in vitro và trên da người đều cho thấy Ceteareth-12 gây kích ứng ít hơn so với các surfactant anion mạnh như sodium lauryl sulfate. Vấn đề về 1,4-dioxane - một chất gây ung thư tiềm năng - trong các ethoxylated ingredients đã được công nhân rộng rãi, nhưng các nhà sản xuất uy tín đã thiết lập các quy trình để loại bỏ hoặc giảm thiểu tạp chất này xuống mức có thể phát hiện được.

Cách Ceteareth-12 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-12

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 1-5% trong các công thức O/W emulsion, tùy thuộc vào loại dầu và tất cả các emulsifier khác trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn khi nằm trong công thức hoàn chỉnh của sản phẩm chăm sóc da

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetearyl AlcoholEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-12vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một cồn béo thực, một emulsifier tương thích/co-emulsifier mạnh mẽ nhưng cần được kết hợp với các emulsifier khác để tạo emulsion ổn định. Ceteareth-12 là một emulsifier hoàn chỉnh có thể tự hoạt động mà không cần co-emulsifier.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - Cosmetic Ingredients DatabaseEWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng Catalog - Ceteareth-12— European Commission
  • Ethoxylated Alcohols in Cosmetics: Safety and Efficacy— PubMed Central
  • INCIDecoder - Ceteareth-12— INCIDecoder

CAS: 68439-49-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ceteareth-12

Deo

Créme Déodorante Douce

Có theo dõi giá
Glysolid
Unknown

Glysolid

Có theo dõi giá
Bonaventura sales

Simple Wipes Facial Cleansing 25stk

Có theo dõi giá
glysolid
Unknown

glysolid

Có theo dõi giá
Labell

Crème décolorante

Có theo dõi giá
spray bronzant protecteur
Parasol

spray bronzant protecteur

Có theo dõi giá
Happy wet wipes-Chamomile
Happy

Happy wet wipes-Chamomile

Có theo dõi giá
Moisturizing base cream body
Apo base

Moisturizing base cream body

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE