CETEARETH-12
Chất hoạt động bề mặt không ion được tạo thành từ hỗn hợp các cồn béo C16-C18 (cetyl và stearyl alcohol) được ethoxyl hóa với 12 mol ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh mẽ, thường được sử dụng trong các công thức kem và lotion để tạo độ ổn định và kết cấu mịn. Nó hoạt động bằng cách làm giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, cho phép chúng trộn đều nhau. Ceteareth-12 có khả năng làm sạch nhẹ nhàng nhưng chủ yếu được đánh giá cao vì tính ổn định nhũ tương.
CAS
68439-49-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Ceteareth-12 là một emulsifier không ion nằm trong nhóm PEG-hóa (ethoxylated) và được phổ biến sử dụng trong công thiệp mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da dạng kem và lotion. Nó kết hợp tính chất của cetyl alcohol, stearyl alcohol (cồn béo thực) với polyethylene glycol (PEG), tạo nên một phân tử lai có khả năng quản lý giữa pha dầu và nước. Ceteareth-12 là lựa chọn phổ biến cho các công thức yêu cầu emulsification nhẹ nhàng mà không gây kích ứng mạnh. Số '12' chỉ trung bình 12 mol ethylene oxide được gắn vào chuỗi cồn béo, điều này ảnh hưởng đến tính tan trong nước và khả năng emulsifying của nó.
Ceteareth-12 hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của nó ở giao diện giữa dầu và nước. Phần hydrophobic (yêu thích dầu) của nó hòa tan trong pha dầu, trong khi phần hydrophilic (yêu thích nước) hòa tan trong pha nước. Sự sắp xếp này làm giảm căng bề mặt giữa hai chất không hòa tan với nhau, cho phép tạo thành những giọt rất nhỏ của một pha treo trong pha khác - tạo nên nhũ tương ổn định. Trên da, Ceteareth-12 có thể giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác bằng cách tạo ra những khe hở tạm thời trong hàng rào da. Nó cũng có tác dụng làm mềm da nhẹ nhàng, giúp các công thức kem trở nên mịn màng hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng ethoxylated alcohols như Ceteareth-12 là những emulsifier an toàn và hiệu quả với mức độ kích ứng thấp khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp (thường từ 1-5% trong công thức). Nghiên cứu in vitro và trên da người đều cho thấy Ceteareth-12 gây kích ứng ít hơn so với các surfactant anion mạnh như sodium lauryl sulfate. Vấn đề về 1,4-dioxane - một chất gây ung thư tiềm năng - trong các ethoxylated ingredients đã được công nhân rộng rãi, nhưng các nhà sản xuất uy tín đã thiết lập các quy trình để loại bỏ hoặc giảm thiểu tạp chất này xuống mức có thể phát hiện được.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 1-5% trong các công thức O/W emulsion, tùy thuộc vào loại dầu và tất cả các emulsifier khác trong công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn khi nằm trong công thức hoàn chỉnh của sản phẩm chăm sóc da
Công dụng:
CAS: 68439-49-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE