2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)
Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)

CETEARETH-18

Ceteareth-18 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhân tạo được tạo từ hỗn hợp cồn béo C16-18 (cetyl và stearyl alcohol) kết hợp với 18 mol ethylene oxide. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nhờ tính chất làm mềm và không gây kích ứng mạnh, nó được sử dụng rộng rãi trong các kem dưỡng, lotion và sản phẩm chống nắng. Đây là thành phần an toàn, được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-18

PubChem (NIH)

CAS

68439-49-6

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Ceteareth-18 là một emulsifier phi-ion (nonionic) phổ biến, được tạo thành bằng cách ethoxylate hỗn hợp cồn béo C16-18 với trung bình 18 mol ethylene oxide. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng kết nối hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước. Với độ an toàn cao và tính năng ổn định công thức vượt trội, nó là lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Ceteareth-18 cũng được biết đến với khả năng tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da mà không gây cảm giác bết hoặc dính dấy.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mịn và đồng đều cho sản phẩm
  • Giúp dầu và nước hòa tan với nhau, tăng tính ổn định công thức
  • Cải thiện độ tẩm thẩm của sản phẩm vào da
  • Có tính chất làm mềm da nhẹ nhàng, không gây khô căng
  • Thích hợp cho các loại da nhạy cảm nhờ độ mềm mại của nó

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc rối loạn hàng rào da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu dùng quá liều hoặc trên da quá nhạy cảm
  • Làm giảm chất béo tự nhiên của da nếu kết hợp với các surfactant khác quá mạnh

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Ceteareth-18 dựa trên cấu trúc ampipathic (hai cực) của nó. Phần đầu cồn béo (hydrophobic - sợ nước) hòa tan vào dầu, trong khi phần ethylene oxide (hydrophilic - yêu nước) hòa tan vào nước. Nhờ đó, Ceteareth-18 tạo một lớp mỏng giữa các giọt dầu và nước, ngăn chúng tách biệt và duy trì sự ổn định của nhũ tương. Trên da, surfactant này giúp cải thiện độ thẩm thấu và tăng cảm giác mịn mà của sản phẩm, đồng thời giữ độ cân bằng độ ẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâu năm cho thấy Ceteareth-18 là một emulsifier an toàn với khả năng chịu dung tích cao trên da. Báo cáo đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng nó an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường từ 2-10%). Các bài kiểm tra an toàn lâm sàng cho thấy tỷ lệ kích ứng và dị ứng cực kỳ thấp, đặc biệt khi so sánh với các emulsifier khác. Nó đã được phê duyệt bởi FDA, EU, và các cơ quan quản lý mỹ phẩm khác trên toàn thế giới.

Cách Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% tùy theo loại công thức (thường 4-8% cho kem và lotion)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hằng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là emulsifier phi-ion hiệu quả. Ceteareth-18 có khả năng tạo cảm giác nặng hơn và ổn định tốt hơn dầu trong công thức. Polysorbate 80 nhẹ hơn, thích hợp hơn cho các sản phẩm dạng serum hoặc essence.

Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)vsCETEARYL ALCOHOL (EMULSIFIER)

Cetearyl alcohol là một coemulsifier, cần kết hợp với surfactant khác. Ceteareth-18 hoạt động độc lập tốt hơn và tạo cảm giác mịn hơn.

Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)vsLECITHIN

Lecithin là emulsifier tự nhiên nhưng ít ổn định hơn Ceteareth-18. Ceteareth-18 cung cấp tính ổn định dài hạn tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Personal Care CouncilEWG Skin Deep DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR)European Commission SCCS Guidelines
  • Polysorbate and Ceteareth Emulsifiers: Safety and Efficacy— Personal Care Council
  • INCI: Ceteareth-18 Comprehensive Review— INCI Dictionary
  • Safety Assessment of Ethoxylated Alcohols as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • EWG Skin Deep - Ceteareth-18— Environmental Working Group

CAS: 68439-49-6

Bạn có biết?

Tên gọi 'Ceteareth' xuất phát từ 'Cetyl' + 'Stearyl' + 'eth' (ethylene oxide), phản ánh nguồn gốc hỗn hợp cồn béo

Số '18' trong Ceteareth-18 đại diện cho trung bình 18 mol ethylene oxide được thêm vào, càng cao số này sẽ càng yêu nước và nhẹ hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ceteareth-18 (Cồn C16-18 ethoxylate)

cien shampoo pro vitamin
Unknown

cien shampoo pro vitamin

Có theo dõi giá
cien champu
Unknown

cien champu

Có theo dõi giá
Champú reparación intensa
Cien

Champú reparación intensa

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE