CETEARETH-18
Ceteareth-18 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhân tạo được tạo từ hỗn hợp cồn béo C16-18 (cetyl và stearyl alcohol) kết hợp với 18 mol ethylene oxide. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nhờ tính chất làm mềm và không gây kích ứng mạnh, nó được sử dụng rộng rãi trong các kem dưỡng, lotion và sản phẩm chống nắng. Đây là thành phần an toàn, được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu.
CAS
68439-49-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122
Ceteareth-18 là một emulsifier phi-ion (nonionic) phổ biến, được tạo thành bằng cách ethoxylate hỗn hợp cồn béo C16-18 với trung bình 18 mol ethylene oxide. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng kết nối hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước. Với độ an toàn cao và tính năng ổn định công thức vượt trội, nó là lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Ceteareth-18 cũng được biết đến với khả năng tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da mà không gây cảm giác bết hoặc dính dấy.
Cơ chế hoạt động của Ceteareth-18 dựa trên cấu trúc ampipathic (hai cực) của nó. Phần đầu cồn béo (hydrophobic - sợ nước) hòa tan vào dầu, trong khi phần ethylene oxide (hydrophilic - yêu nước) hòa tan vào nước. Nhờ đó, Ceteareth-18 tạo một lớp mỏng giữa các giọt dầu và nước, ngăn chúng tách biệt và duy trì sự ổn định của nhũ tương. Trên da, surfactant này giúp cải thiện độ thẩm thấu và tăng cảm giác mịn mà của sản phẩm, đồng thời giữ độ cân bằng độ ẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâu năm cho thấy Ceteareth-18 là một emulsifier an toàn với khả năng chịu dung tích cao trên da. Báo cáo đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng nó an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường từ 2-10%). Các bài kiểm tra an toàn lâm sàng cho thấy tỷ lệ kích ứng và dị ứng cực kỳ thấp, đặc biệt khi so sánh với các emulsifier khác. Nó đã được phê duyệt bởi FDA, EU, và các cơ quan quản lý mỹ phẩm khác trên toàn thế giới.
Nồng độ khuyên dùng
2-10% tùy theo loại công thức (thường 4-8% cho kem và lotion)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hằng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là emulsifier phi-ion hiệu quả. Ceteareth-18 có khả năng tạo cảm giác nặng hơn và ổn định tốt hơn dầu trong công thức. Polysorbate 80 nhẹ hơn, thích hợp hơn cho các sản phẩm dạng serum hoặc essence.
Cetearyl alcohol là một coemulsifier, cần kết hợp với surfactant khác. Ceteareth-18 hoạt động độc lập tốt hơn và tạo cảm giác mịn hơn.
Lecithin là emulsifier tự nhiên nhưng ít ổn định hơn Ceteareth-18. Ceteareth-18 cung cấp tính ổn định dài hạn tốt hơn.
CAS: 68439-49-6
Bạn có biết?
Tên gọi 'Ceteareth' xuất phát từ 'Cetyl' + 'Stearyl' + 'eth' (ethylene oxide), phản ánh nguồn gốc hỗn hợp cồn béo
Số '18' trong Ceteareth-18 đại diện cho trung bình 18 mol ethylene oxide được thêm vào, càng cao số này sẽ càng yêu nước và nhẹ hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE