CETEARETH-3
Ceteareth-3 là một chất nhân tạo được tạo từ hỗn hợp các cồn mỡ C16-18 (chủ yếu là cetyl alcohol và stearyl alcohol) được ethoxylated với 3 mol ethylene oxide trung bình. Đây là một surfactant và emulsifier mạnh, giúp trộn lẫn các thành phần dầu và nước trong các công thức mỹ phẩm. Với mức độ ethoxylation thấp (3 mol EO), nó có tính tan trong nước vừa phải và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
CAS
68439-49-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU Cosmetics Regulati
Ceteareth-3 là một nonionic surfactant được sử dụng phổ biến trong công thức emulsion và kem dưỡng. Nó được tạo thành bằng cách gắn ethylene oxide vào hỗn hợp cồn mỡ cấp dài (cetyl và stearyl alcohol). Với 3 mol ethylene oxide trung bình, nó có tính tan nước vừa phải, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức o/w (dầu trong nước). Surfactant này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn thành một nhũ tương ổn định và êm.
Ceteareth-3 có cấu trúc hai cực: phần hydrophobic (không ưa nước) gắn liền với dây ethylene oxide hydrophilic (ưa nước). Khi đưa vào hỗn hợp dầu-nước, các phân tử surfactant sắp xếp ở giao diện, với đuôi dầu hướng vào pha dầu và đầu nước hướng vào pha nước. Sự sắp xếp này giảm đáng kể căng bề mặt, cho phép các giọt dầu nhỏ phân tán đều và duy trì sự phân tán trong thời gian dài, tạo ra một emulsion ổn định với kết cấu mịn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu menunjukkan rằng các ethoxylated alcohol, bao gồm Ceteareth-3, là các emulsifier an toàn và hiệu quả được công nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel. Những tác nhân này có hồ sơ độc tính thấp với tiếp xúc da thông thường. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy có khả năng tinh chế không hoàn toàn có thể dẫn đến vết dư lượng 1,4-dioxane, một chất gây ô nhiễm tiềm ẩn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức nhũ tương
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng - đây là thành phần công thức, không sử dụng riêng lẻ
Công dụng:
Ceteareth-20 có mức độ ethoxylation cao hơn (20 mol EO), làm cho nó tan trong nước tốt hơn. Ceteareth-3 ít tan nước hơn, có tính emollient cao hơn và thường được sử dụng cho các công thức dày hơn.
Cả hai đều là emulsifier nonionic, nhưng Ceteareth-3 dựa trên cồn mỡ trong khi Polysorbate 80 dựa trên sorbitol. Ceteareth-3 có tính emollient cao hơn; Polysorbate 80 tan trong nước tốt hơn.
CAS: 68439-49-6
Bạn có biết?
Prefix 'Ceteareth' xuất phát từ sự kết hợp của cetyl + stearyl + ethoxylated, phản ánh nguồn gốc của thành phần này
Con số '3' trong Ceteareth-3 chỉ ra rằng trung bình 3 phân tử ethylene oxide được gắn vào mỗi phân tử cồn mỡ, điều này ảnh hưởng đáng kể đến tính chất hóa học của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE