Ceteareth-40
CETEARETH-40
Ceteareth-40 là một surfactant nhẹ nhàng được tạo từ hỗn hợp các cồn béo xích dài (cetyl và stearyl alcohol) với 40 phân tử ethylene oxide. Chất này có khả năng lấy sạch bơi, dầu và bẩn mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch nhẹ và các loại kem nhũ tương để cân bằng độ ẩm.
CAS
68439-49-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
Tổng quan
Ceteareth-40 là một emulsifier polysorbate thế hệ mới, mượt hơn so với các phiên bản có số ethylene oxide thấp hơn. Nó kết hợp tính chất của cồn béo (cetyl/stearyl) với khả năng hòa tan trong nước nhờ vào 40 phân tử ethylene oxide. Chất này tạo các hạt nhũ tương ổn định và cải thiện cảm nhận da của các sản phẩm. Ceteareth-40 là lựa chọn an toàn cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm vì nó mềm mại hơn các surfactant khác. Nó thường được tìm thấy trong các kem dưỡng, lotion và sản phẩm làm sạch có công thức nhuyễn mịn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương da
- Giúp乳化 dầu vào nước, tạo kết cấu mịn
- Không làm cộn lỗ chân lông
- Phù hợp với da nhạy cảm và da khô
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da cực kỳ nhạy cảm
- Tiềm năng tạo độc tính phụ thuộc vào độ sạch của quá trình sản xuất
Cơ chế hoạt động
Ceteareth-40 hoạt động bằng cách có phần đầu thích nước (hydrophilic) từ các phân tử ethylene oxide và phần đuôi thích dầu (lipophilic) từ chuỗi cồn béo. Cấu trúc hai mặt này cho phép nó "gắn bó" vào các hạt bơi và bẩn, đồng thời giữ chúng hòa tan trong nước. Quá trình này xảy ra mà không làm mất quá nhiều dầu tự nhiên của da, giữ lại độ ẩm quan trọng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy surfactant ethoxylated nhẹ nhàng như Ceteareth-40 gây kích ứng da ít hơn so với sodium lauryl sulfate và sodium laureth sulfate ở nồng độ tương đương. Những chemical này được chứng minh là an toàn trong các ứng dụng sản phẩm chăm sóc cá nhân khi độ sạch đạt chuẩn và tránh ô nhiễm 1,4-dioxane.
Cách Ceteareth-40 tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-5% trong các công thức làm sạch và kem dưỡng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, phù hợp với sử dụng liên tục
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là surfactant mạnh mẽ hơn, làm sạch tốt hơn nhưng gây kích ứng mạnh hơn. Ceteareth-40 nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.
Ceteareth-20 có 20 phân tử ethylene oxide, làm cho nó ít soluble hơn nhưng có thể ổn định nhũ tương tốt hơn trong một số công thức. Ceteareth-40 mềm mại hơn.
Nguồn tham khảo
- Ceteareth-40 in Cosmetic Products— EU CosIng
- Emulsifier and Surfactant Safety in Skincare— Paula's Choice Research
CAS: 68439-49-6
Bạn có biết?
Số "40" trong Ceteareth-40 đại diện cho số bình quân mol ethylene oxide (EO) được thêm vào cồn béo—càng cao, càng mềm mại và dễ hòa tan.
Ceteareth là sự hỗn hợp của Ceteth (từ cetyl alcohol) và Steareth (từ stearyl alcohol), giúp tạo ra một emulsifier linh hoạt và hiệu quả.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE