2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-40
Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-40

CETEARETH-40

Ceteareth-40 là một surfactant nhẹ nhàng được tạo từ hỗn hợp các cồn béo xích dài (cetyl và stearyl alcohol) với 40 phân tử ethylene oxide. Chất này có khả năng lấy sạch bơi, dầu và bẩn mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch nhẹ và các loại kem nhũ tương để cân bằng độ ẩm.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-40

PubChem (NIH)

CAS

68439-49-6

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

Ceteareth-40 là một emulsifier polysorbate thế hệ mới, mượt hơn so với các phiên bản có số ethylene oxide thấp hơn. Nó kết hợp tính chất của cồn béo (cetyl/stearyl) với khả năng hòa tan trong nước nhờ vào 40 phân tử ethylene oxide. Chất này tạo các hạt nhũ tương ổn định và cải thiện cảm nhận da của các sản phẩm. Ceteareth-40 là lựa chọn an toàn cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm vì nó mềm mại hơn các surfactant khác. Nó thường được tìm thấy trong các kem dưỡng, lotion và sản phẩm làm sạch có công thức nhuyễn mịn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương da
  • Giúp乳化 dầu vào nước, tạo kết cấu mịn
  • Không làm cộn lỗ chân lông
  • Phù hợp với da nhạy cảm và da khô

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc với da cực kỳ nhạy cảm
  • Tiềm năng tạo độc tính phụ thuộc vào độ sạch của quá trình sản xuất

Cơ chế hoạt động

Ceteareth-40 hoạt động bằng cách có phần đầu thích nước (hydrophilic) từ các phân tử ethylene oxide và phần đuôi thích dầu (lipophilic) từ chuỗi cồn béo. Cấu trúc hai mặt này cho phép nó "gắn bó" vào các hạt bơi và bẩn, đồng thời giữ chúng hòa tan trong nước. Quá trình này xảy ra mà không làm mất quá nhiều dầu tự nhiên của da, giữ lại độ ẩm quan trọng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy surfactant ethoxylated nhẹ nhàng như Ceteareth-40 gây kích ứng da ít hơn so với sodium lauryl sulfate và sodium laureth sulfate ở nồng độ tương đương. Những chemical này được chứng minh là an toàn trong các ứng dụng sản phẩm chăm sóc cá nhân khi độ sạch đạt chuẩn và tránh ô nhiễm 1,4-dioxane.

Cách Ceteareth-40 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-40

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-5% trong các công thức làm sạch và kem dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, phù hợp với sử dụng liên tục

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-40vsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

SLS là surfactant mạnh mẽ hơn, làm sạch tốt hơn nhưng gây kích ứng mạnh hơn. Ceteareth-40 nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.

Ceteareth-40vsCeteareth-20

Ceteareth-20 có 20 phân tử ethylene oxide, làm cho nó ít soluble hơn nhưng có thể ổn định nhũ tương tốt hơn trong một số công thức. Ceteareth-40 mềm mại hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • Ceteareth-40 in Cosmetic Products— EU CosIng
  • Emulsifier and Surfactant Safety in Skincare— Paula's Choice Research

CAS: 68439-49-6

Bạn có biết?

Số "40" trong Ceteareth-40 đại diện cho số bình quân mol ethylene oxide (EO) được thêm vào cồn béo—càng cao, càng mềm mại và dễ hòa tan.

Ceteareth là sự hỗn hợp của Ceteth (từ cetyl alcohol) và Steareth (từ stearyl alcohol), giúp tạo ra một emulsifier linh hoạt và hiệu quả.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE