Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-5 Phosphate

CETEARETH-5 PHOSPHATE

Đây là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo thành từ các cồn béo xích dài (C16-C18) được ethoxylated kết hợp với nhóm phosphate. Thành phần này hoạt động như một chất làm sạch hiệu quả và hỗ trợ乳hóa trong các sản phẩm rửa mặt và tắm. Với 5 mol ethylene oxide trung bình, nó cung cấp cân bằng tốt giữa khả năng làm sạch và độ ôn hòa với da.

CAS

106233-09-4

5/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Allowed as cosmetic ingredient. Được

Tổng quan

Ceteareth-5 Phosphate là một surfactant nhẹ nhàng thuộc lớp ethoxylated fatty alcohol phosphates. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, dầu gội đầu và sản phẩm tắm nhẹ nhàng. Khác với các surfactant sulfate mạnh, thành phần này cung cấp khả năng làm sạch tốt với độ kích ứng thấp hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các công thức "mild" hay "gentle".

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Hỗ trợ乳hóa giúp kết dính dầu và nước
  • Khử mỡ hiệu quả mà không làm khô da quá mức
  • Tương thích với các hoạt chất khác
  • Giảm kích ứng so với SLS/SLES truyền thống

Lưu ý

  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với ethoxylated surfactants
  • Cần công thức cân bằng tốt với các chất dưỡng để tránh rối loạn barrier

Cơ chế hoạt động

Thành phần này có cấu trúc lưỡng tính với phần đầu hydrophilic (yêu nước) từ nhóm phosphate và phần đuôi lipophilic (yêu dầu) từ chuỗi cồn béo. Khi tiếp xúc với nước, nó tự tổ chức thành micelles, bao bọc các hạt bẩn và dầu để dễ dàng rửa sạch mà không làm tổn hại barrier lipid tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy ethoxylated surfactants với mức EO trung bình (3-5 mol) có độ ôn hòa cao hơn SLS/SLES. Một số công bố trên tạp chí Cosmetics & Toiletries ghi nhận rằng các surfactant này gây kích ứng da ít hơn nhưng vẫn duy trì hiệu suất làm sạch tốt.

Cách Ceteareth-5 Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-5 Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 3-8% trong các công thức rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể dùng 2 lần/ngày

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Cosmetic Ingredient Dictionary and Handbook

CAS: 106233-09-4

Bạn có biết?

Chữ 'Ceteareth' xuất phát từ viết tắt CEtyl + stEAREth, cho thấy nó được tạo từ hỗn hợp cồn cetyl (C16) và stearyl (C18)

Số '5' trong tên cho biết chính xác có 5 mol ethylene oxide được thêm vào, tạo chuỗi polyethylene glycol giúp tăng độ ôn hòa

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.