2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteth-18 (Polysorbate 60 tương đương)
Tẩy rửaEU ✓

Ceteth-18 (Polysorbate 60 tương đương)

CETETH-18

Ceteth-18 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ cétyl alkohol (16 carbon) và polyethylene glycol với 18 mol ethylene oxide trung bình. Nó có khả năng乳hóa mạnh mẽ, giúp pha trộn dầu và nước thành nhũ tương ổn định và mịn màng. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức kem dưỡng, kem che khuyết điểm và sữa rửa mặt để cải thiện kết cấu và trải nghiệm sử dụng. Ceteth-18 được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu và được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm chuyên nghiệp.

Cấu trúc phân tử CETETH-18

PubChem (NIH)

CAS

9004-95-9

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EC 1223/200

Tổng quan

Ceteth-18 là một chất hoạt động bề mặt không ion thuộc nhóm các ether polysorbate. Nó được sản xuất bằng cách phản ứng cétyl alkohol với ethylene oxide, tạo thành một chuỗi polyethylene glycol có 18 đơn vị ethylene oxide trung bình. Đây là một trong những chất nhũ hóa phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, được sử dụng rộng rãi trong các công thức cao cấp và chuyên nghiệp. Thành phần này được biết đến với khả năng tạo ra các nhũ tương mịn, ổn định và dung dịch xuyên thấu (emulsion) với cảm giác sử dụng vô cùng nhẹ nhàng. Nó không chỉ giữ cho dầu và nước không tách ra mà còn cải thiện tổng thể kết cấu sản phẩm, khiến chúng dễ thoa sát và hấp thụ tốt hơn. Ceteth-18 thường được kết hợp với các chất nhũ hóa khác như stearic acid hoặc cetyl alcohol để đạt được hiệu suất tối ưu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo nhũ tương ổn định giữa dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giảm cảm giác nhờn trên da
  • Tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Cho phép các sản phẩm có độ dẻo dai, không để lại vết dính

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc tổn thương da ở nồng độ cao
  • Có khả năng loại bỏ lipid tự nhiên khỏi da nếu dùng lạm dụng
  • Có thể làm khô da khi sử dụng quá thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Ceteth-18 hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của nó tại giao diện dầu-nước. Phần đầu hydrophobic (yêu thích dầu) của phân tử được hút vào hạt dầu, trong khi phần đuôi hydrophilic (yêu thích nước) nằm trong pha nước. Cấu trúc này ngăn chặn các hạt dầu gộp lại với nhau, duy trì sự phân tán đồng nhất. Trên da, Ceteth-18 hoạt động như một chất làm mềm và nhẩy da một phần khoá độ ẩm bằng cách tạo thành một bộ phim phục hồi trên bề mặt. Nó cũng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt tính khác vào da, đặc biệt là các chất hoạt động nước được hòa tan. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần vô cùng quý giá trong các công thức được thiết kế để cải thiện hiệu quả của các hoạt chất khác.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Ceteth-18 là an toàn và hiệu quả ở các nồng độ sử dụng thông thường (thường từ 2-10% trong các công thức). Hội đồng đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã đánh giá các ether polysorbate tương tự như Ceteth-18 và kết luận rằng chúng an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu về độ an toàn da cho thấy rằng ở các nồng độ liên quan, nó không gây ung thư, không phá vỡ nội tiết tố, và không gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở hầu hết các loại da. Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã báo cáo rằng ở nồng độ rất cao hoặc với việc sử dụng quá thường xuyên, các chất hoạt động bề mặt như Ceteth-18 có thể có tác dụng làm khô da bằng cách loại bỏ quá nhiều lipid tự nhiên. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có da nhạy cảm hoặc bị tổn thương hàng rào. Vì lý do này, Ceteth-18 thường được sử dụng ở mức độ tối thiểu cần thiết để đạt được hiệu suất nhũ hóa mong muốn.

Cách Ceteth-18 (Polysorbate 60 tương đương) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteth-18 (Polysorbate 60 tương đương)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% tùy thuộc vào loại nhũ tương và loại sản phẩm (thường 2-5% cho các công thức mỏng hơn, 5-10% cho các công thức dày hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày như một phần của công thức sản phẩm không gây vấn đề

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Ceteth-18 (Polysorbate 60 tương đương)vsCETETH-20

Ceteth-20 có 20 mol EO trung bình thay vì 18, khiến nó hidrôlic hơn (thích nước hơn). Ceteth-20 thường tạo ra các nhũ tương mỏng hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm kem nhẹ, trong khi Ceteth-18 phù hợp hơn cho các công thức nhũ tương dầu trong nước (O/W) chuẩn.

Ceteth-18 (Polysorbate 60 tương đương)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một cồn béo không phải là chất hoạt động bề mặt, thường được sử dụng như một chất làm đặc và chất nhũ hóa phụ. Ceteth-18 là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ hơn và hoạt động chủ yếu ở giao diện dầu-nước. Cetyl alcohol được sử dụng chủ yếu để tăng độ nhớt và cảm giác sử dụng, trong khi Ceteth-18 tạo ra sự nhũ hóa.

Ceteth-18 (Polysorbate 60 tương đương)vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 có HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) cao hơn so với Ceteth-18, làm cho nó thích hợp hơn cho các nhũ tương loại nước trong dầu (W/O) hoặc các ứng dụng nhũ tương tinh khôi. Ceteth-18 có HLB vừa phải, phù hợp hơn cho các nhũ tương loại dầu trong nước (O/W) điển hình.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel AssessmentPersonal Care Product Council (PCPC)European Commission SCCS Guidelines
  • Safety Assessment of Polysorbates and Ceteth Compounds— Cosmetic Ingredient Review
  • European Cosmetics Regulation EC 1223/2009— European Commission
  • Nonionic Surfactants in Personal Care Products— Personal Care Products Council

CAS: 9004-95-9

Bạn có biết?

Chữ 'Ceteth' trong tên INCI đến từ 'Cetyl + ethanol' - đây là tên viết tắt cho cétyl alkohol được phản ứng với ethylene oxide.

Con số '18' trong Ceteth-18 không phải là số phân tử chính xác mà là một con số trung bình - điều này có nghĩa là hỗn hợp thực tế chứa các phân tử có từ 16 đến 20 đơn vị ethylene oxide, với trung bình là 18.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE