CETRIMONIUM METHOSULFATE
Là một chất hoạt động bề mặt cationic mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Hợp chất này có khả năng antimicrobial tốt, giúp kiểm soát vi khuẩn và nấm trong công thức. Ngoài ra, nó cung cấp tính chất điều hòa tóc vượt trội, làm mền và dễ chải tóc, đồng thời có khả năng chống tĩnh điện hiệu quả.
Công thức phân tử
C20H45NO4S
Khối lượng phân tử
395.6 g/mol
Tên IUPAC
hexadecyl(trimethyl)azanium;methyl sulfate
CAS
65060-02-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Cetrimonium Methosulfate là một chất hoạt động bề mặt cationic mạnh mẽ, thuộc nhóm muối ammonium tứ cấp. Nó được biết đến với khả năng điều hòa tóc xuất sắc, làm cho tóc mềm mượt, sáng bóng và dễ chải. Bên cạnh đó, hợp chất này còn có tính chất antimicrobial vượt trội, giúp bảo vệ da đầu khỏi các tác nhân gây hại. Trong các công thức mỹ phẩm hiện đại, Cetrimonium Methosulfate thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% tùy thuộc vào loại sản phẩm. Nó không chỉ giới hạn ở các sản phẩm chăm sóc tóc mà còn được tìm thấy trong một số dưỡng chất da, nước rửa miệng và các sản phẩm vệ sinh cá nhân khác.
Cetrimonium Methosulfate hoạt động bằng cách tạo lớp phủ dương trên tóc và da, nhờ vào cấu trúc phân tử cationic của nó. Lớp phủ này giúp khóa độ ẩm, làm giảm điện tích tĩnh điện trên bề mặt tóc, từ đó cải thiện khả năng chải xát. Các nhóm dương này cũng tương tác mạnh mẽ với các tế bào vi khuẩn, phá vỡ các màng tế bào của chúng, dẫn đến hoạt tính kháng khuẩn. Trên da, hợp chất này tạo một lớp bảo vệ, giúp cải thiện độ ẩm tổng thể và tăng cường cảm giác mềm mượt. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, tính chất cationic mạnh của nó có thể dẫn đến tích tụ trên bề mặt da, có khả năng gây kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học cho thấy Cetrimonium Methosulfate có hiệu quả kháng khuẩn đáng kể, đặc biệt chống lại các chủng Gram-dương. Một số công trình nghiên cứu cũng xác nhận tính an toàn của nó ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các báo cáo về khả năng kích ứng da và mắt ở nồng độ cao nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ giới hạn nồng độ được khuyến nghị. Khả năng điều hòa tóc của nó đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm in vitro và clinical trials, cho thấy cải thiện đáng kể về độ mềm, độ bóng và khả năng chải xát của tóc sau 4-8 tuần sử dụng.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong sản phẩm rửa trôi (như dầu gội); 0.5-2% trong sản phẩm không rửa trôi (như dầu ổn định tóc, xịt tạo kiểu)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày an toàn khi sử dụng trong dầu gội; 2-3 lần/tuần cho các sản phẩm điều hòa không rửa để tránh tích tụ
Công dụng:
CAS: 65060-02-8 · EC: 265-352-1 · PubChem: 103114
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE