2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetrimonium Methosulfate
Tẩy rửaEU ✓

Cetrimonium Methosulfate

CETRIMONIUM METHOSULFATE

Là một chất hoạt động bề mặt cationic mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Hợp chất này có khả năng antimicrobial tốt, giúp kiểm soát vi khuẩn và nấm trong công thức. Ngoài ra, nó cung cấp tính chất điều hòa tóc vượt trội, làm mền và dễ chải tóc, đồng thời có khả năng chống tĩnh điện hiệu quả.

Cấu trúc phân tử CETRIMONIUM METHOSULFATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H45NO4S

Khối lượng phân tử

395.6 g/mol

Tên IUPAC

hexadecyl(trimethyl)azanium;methyl sulfate

CAS

65060-02-8

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Cetrimonium Methosulfate là một chất hoạt động bề mặt cationic mạnh mẽ, thuộc nhóm muối ammonium tứ cấp. Nó được biết đến với khả năng điều hòa tóc xuất sắc, làm cho tóc mềm mượt, sáng bóng và dễ chải. Bên cạnh đó, hợp chất này còn có tính chất antimicrobial vượt trội, giúp bảo vệ da đầu khỏi các tác nhân gây hại. Trong các công thức mỹ phẩm hiện đại, Cetrimonium Methosulfate thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% tùy thuộc vào loại sản phẩm. Nó không chỉ giới hạn ở các sản phẩm chăm sóc tóc mà còn được tìm thấy trong một số dưỡng chất da, nước rửa miệng và các sản phẩm vệ sinh cá nhân khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa và làm mềm tóc, giảm xơ rối
  • Hoạt tính kháng khuẩn và chống nấm tự nhiên
  • Chống tĩnh điện hiệu quả
  • Cải thiện khả năng tạo bọt và làm sạch
  • Tương thích tốt với các chất cationic khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Tiềm ẩn nguy hiểm xỉ mũi với nước mắt ở các sản phẩm không rửa
  • Có khả năng tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Cetrimonium Methosulfate hoạt động bằng cách tạo lớp phủ dương trên tóc và da, nhờ vào cấu trúc phân tử cationic của nó. Lớp phủ này giúp khóa độ ẩm, làm giảm điện tích tĩnh điện trên bề mặt tóc, từ đó cải thiện khả năng chải xát. Các nhóm dương này cũng tương tác mạnh mẽ với các tế bào vi khuẩn, phá vỡ các màng tế bào của chúng, dẫn đến hoạt tính kháng khuẩn. Trên da, hợp chất này tạo một lớp bảo vệ, giúp cải thiện độ ẩm tổng thể và tăng cường cảm giác mềm mượt. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, tính chất cationic mạnh của nó có thể dẫn đến tích tụ trên bề mặt da, có khả năng gây kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học cho thấy Cetrimonium Methosulfate có hiệu quả kháng khuẩn đáng kể, đặc biệt chống lại các chủng Gram-dương. Một số công trình nghiên cứu cũng xác nhận tính an toàn của nó ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các báo cáo về khả năng kích ứng da và mắt ở nồng độ cao nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ giới hạn nồng độ được khuyến nghị. Khả năng điều hòa tóc của nó đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm in vitro và clinical trials, cho thấy cải thiện đáng kể về độ mềm, độ bóng và khả năng chải xát của tóc sau 4-8 tuần sử dụng.

Cách Cetrimonium Methosulfate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetrimonium Methosulfate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong sản phẩm rửa trôi (như dầu gội); 0.5-2% trong sản phẩm không rửa trôi (như dầu ổn định tóc, xịt tạo kiểu)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày an toàn khi sử dụng trong dầu gội; 2-3 lần/tuần cho các sản phẩm điều hòa không rửa để tránh tích tụ

Công dụng:

Kháng khuẩnNhũ hoáDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cetrimonium MethosulfatevsCETYL TRIMETHYL AMMONIUM CHLORIDE (CTAC)

Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt cationic với tính chất điều hòa tương tự. Cetrimonium Methosulfate có khả năng kháng khuẩn tốt hơn nhẹ, trong khi CTAC có tính ổn định hơi cao hơn trong các công thức phức tạp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic IngredientsPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Cosmetic Safety Studies
  • Safety and Efficacy of Cetrimonium Methosulfate in Personal Care Products— Journal of Cosmetic Dermatology
  • EU CosIng Database - Approved Ingredients— European Commission

CAS: 65060-02-8 · EC: 265-352-1 · PubChem: 103114

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cetrimonium Methosulfate

Smoothing Deep Conditioner
Clover

Smoothing Deep Conditioner

Có theo dõi giá
Brilliant Brunette Soin démêlant nutrition protection couleur
John Frieda

Brilliant Brunette Soin démêlant nutrition protection couleur

Có theo dõi giá
Activilong

ACTICURL HYDRA SHAMPOOING ACTIVATEUR DE BOUCLES

Có theo dõi giá
Bond Ultim8
Matrix

Bond Ultim8

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE