2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin Pyridinium
Tẩy rửaEU ✓

Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin Pyridinium

CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE

Cetylpyridinium chloride là một hợp chất quaternary ammonium được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ. Thành phần này giúp kiểm soát mùi cơ thể, chống mầm bệnh và cải thiện cấu trúc tóc. Với khả năng hoạt động lâu dài, CPC thường được tìm thấy trong nước súc miệng, khử mùi và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt. Tính an toàn của nó đã được xác nhận bởi nhiều cơ quan quản lý toàn cầu khi sử dụng ở nồng độ phù hợp.

Cấu trúc phân tử CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H38ClN

Khối lượng phân tử

340.0 g/mol

Tên IUPAC

1-hexadecylpyridin-1-ium chloride

CAS

123-03-5

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Cetylpyridinium chloride (CPC) là một chất diễn hoạt bề mặt cationic mạnh được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm. Nó có công thức hóa học C₂₁H₃₈ClN, được tạo từ việc ghép pyridinium với chuỗi hexadecyl dài. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng kháng khuẩn, kháng nấm mạnh mẽ mà không cần sử dụng các chất bảo quản truyền thống có rủi ro cao. CPC hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn, giúp kiểm soát mầm bệnh gây mùi và mụn trứng cá. Trong ngành mỹ phẩm, CPC được sử dụng ở những nồng độ an toàn (0,05-0,3%) mà không gây tổn thương đến da khỏe mạnh. Nó đặc biệt có giá trị trong các sản phẩm nước súc miệng (0,045-0,1%), khử mùi, sản phẩm chăm sóc tóc, và các công thức kháng khuẩn chuyên biệt. Khác với các hợp chất quaternary ammonium khác, CPC có tính an toàn cao khi sử dụng đúng cách và đã được cấp phép bởi FDA, EMA và nhiều cơ quan quản lý khác trên thế giới.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, giảm mầm bệnh trên da
  • Khử mùi cơ thể lâu dài mà không ảnh hưởng đến vi sinh vật có lợi
  • Tăng cường điều kiện tóc, làm mượt và bóng mượt
  • Giảm tĩnh điện và hỗ trợ làm phẳng cuticle tóc
  • An toàn dùng trong nước súc miệng để vệ sinh miệng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên nuốt vào ở nồng độ lớn, chỉ sử dụng nước súc miệng theo hướng dẫn
  • Có khả năng gây khô da nếu dùng quá thường xuyên ở nồng độ 0,1% trở lên
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Cetylpyridinium chloride hoạt động thông qua cơ chế cationic (tích điện dương), cho phép nó hấp phụ mạnh mẽ lên bề mặt tế bào vi khuẩn mang tích điện âm. Khi CPC tiếp xúc với màng tế bào của vi khuẩn, chuỗi hydrophobic (toàn phần) của nó thâm nhập vào lớp lipid, làm phá vỡ cấu trúc nhị phân lớp phospholipid và gây thoát chất từ tế bào. Điều này dẫn đến tử vong của vi khuẩn mà không gây kháng thuốc như khi sử dụng kháng sinh. Trên da, CPC tạo thành một lớp bảo vệ siêu mỏng, cho phép nó cung cấp bảo vệ kháng khuẩn lâu dài (lên tới 12 giờ). Đặc tính này giải thích tại sao nó được ưa chuộng trong các sản phẩm khử mùi 24/48 giờ. Ngoài ra, CPC có khả năng làm dịu da nhờ tác dụng kháng viêm nhẹ và không làm gián đoạn cân bằng microbiome tự nhiên của da như các chất bảo quản hóa học khác.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của cetylpyridinium chloride trong việc kiểm soát vi khuẩn gây mùi (Staphylococcus epidermidis, Corynebacterium) với tỷ lệ tiêu diệt 99,9% sau 30 phút tiếp xúc. Một nghiên cứu trên Journal of Dental Research cho thấy CPC ở nồng độ 0,075% trong nước súc miệng giảm mảng bám 35% và viêm nha chu 25% sau 6 tuần sử dụng. Các nghiên cứu an toàn với liều cao (lên tới 0,5%) trên các tế bào da in vitro cho thấy độc tính tối thiểu ở nồng độ sử dụng thực tế (≤0,1%), và không có tác dụng gây ung thư hoặc bất thường sinh sản được ghi nhận. Nghiên cứu so sánh CPC với triclosan (bây giờ bị cấm ở nhiều quốc gia) cho thấy CPC an toàn hơn mà hiệu quả kháng khuẩn tương đương hoặc cao hơn. Các bài báo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng CPC ở nồng độ ≤0,3% là an toàn cho sử dụng trên da được rửa sạch. Tuy nhiên, ở nồng độ cao (>0,5%), nó có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, do đó các nhà sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn nồng độ.

Cách Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin Pyridinium tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin Pyridinium

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nước súc miệng: 0,045-0,1% | Khử mùi: 0,05-0,2% | Sản phẩm rửa sạch: 0,1-0,3% | Chăm sóc tóc: 0,05-0,15%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nước súc miệng: 2 lần/ngày (sáng & tối), mỗi lần 30-60 giây | Khử mùi: 1-2 lần/ngày tùy nhu cầu | Sản phẩm rửa sạch: 1-2 lần/ngày | Dầu gội: 2-3 lần/tuần

Công dụng:

Kháng khuẩnNhũ hoáDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1ZINC PYRITHIONE

So sánh với thành phần khác

Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin PyridiniumvsTRICLOSAN

Cả hai đều là chất kháng khuẩn mạnh, nhưng triclosan đã bị cấm hoặc hạn chế ở nhiều quốc gia do lo ngại về độc tính môi trường và khả năng gây rối loạn nội tiết tố. CPC có hồ sơ an toàn tốt hơn với độc tính môi trường thấp hơn.

Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin PyridiniumvsBENZALKONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là chất quaternary ammonium với cơ chế tương tự. Tuy nhiên, CPC có tính ổn định cao hơn trong các công thức, ít gây kích ứng hơn ở cùng nồng độ, và có khả năng hấp phụ da tốt hơn cho hiệu quả kéo dài.

Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin PyridiniumvsSODIUM HYPOCHLORITE

Natri hypochlorit (nước tẩy) là chất kháng khuẩn mạnh nhưng gây kích ứng cực kỳ cao và không an toàn cho sản phẩm dùng hàng ngày. CPC an toàn hơn nhiều cho da khi sử dụng dài hạn.

Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin PyridiniumvsNEEM OIL

Dầu neem là thành phần tự nhiên với hoạt tính kháng khuẩn nhẹ hơn CPC. CPC có tác dụng nhanh hơn (30 phút vs. nhiều giờ) nhưng dầu neem an toàn hơn cho da nhạy cảm và không gây chênh lệch hiệu quả.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA - Approved Over-The-Counter Drug IngredientsCosmetics Europe - List of prohibited/restricted substancesPubMed Central - Antimicrobial agents in cosmeticsInternational Journal of Cosmetic Science
  • Safety and efficacy of cetylpyridinium chloride in oral care products— PubMed Central
  • Quaternary ammonium compounds in cosmetics: safety assessment— Cosmetics Database
  • CPC as antimicrobial agent in personal care— FDA - Antimicrobial Guidance
  • Regulatory status of CPC in EU and international markets— European Commission COSING Database

CAS: 123-03-5 · EC: 204-593-9 · PubChem: 31239

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin Pyridinium

Unknown

colgate total antibacterial 12 hour protection

Có theo dõi giá
Bubble gum blowout
Act

Bubble gum blowout

Có theo dõi giá
Wild Watermelon Rinse
Act

Wild Watermelon Rinse

Có theo dõi giá
Crest

Advanced Enamel Care

Có theo dõi giá
Oral-B

oralb

Có theo dõi giá
Complete Care - Fresh Mint
Odol-med 3

Complete Care - Fresh Mint

Có theo dõi giá
Smart Kidz
Listerine

Smart Kidz

Có theo dõi giá
Dontodent Antibakterielle Mundhygiene
Dontodent

Dontodent Antibakterielle Mundhygiene

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE