2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBarium Sulfate (Bari Sulfat)
KhácEU ✓

Barium Sulfate (Bari Sulfat)

CI 77120

Barium sulfate là một chất khoáng không hòa tan trong nước, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất tạo màu và chất làm đục. Nó có độ ẩm thấp và khả năng tán xạ ánh sáng tốt, giúp tạo ra hiệu ứng mờ nhẹ và che phủ trên da. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm phấn, nền tảng và các sản phẩm trang điểm khác.

Cấu trúc phân tử CI 77120

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

BaO4S

Khối lượng phân tử

233.39 g/mol

Tên IUPAC

barium(2+) sulfate

CAS

7727-43-7

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong cosmetics theo R

Tổng quan

Barium sulfate (CI 77120) là một pigment khoáng không hữu cơ, không hòa tan trong nước được sử dụng rộng rãi như một chất làm đục và tạo màu trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó có các tính chất quang học đặc biệt cho phép nó tán xạ và phản xạ ánh sáng, tạo ra hiệu ứng che phủ và làm sáng da mà không để lại vết rõ trên da. Barium sulfate là lựa chọn ưu tiên trong công thức trang điểm chuyên nghiệp vì tính ổn định cao và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hiệu ứng mờ mịn và che phủ lỗ chân lông hiệu quả
  • Tán xạ ánh sáng tự nhiên giúp da trông sáng hơn
  • Cải thiện độ che phủ và độ bám dính của các sản phẩm trang điểm
  • An toàn và ổn định, không gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Giúp kiểm soát độ nhờn và tạo kết cấu mịn trên da

Cơ chế hoạt động

Barium sulfate hoạt động thông qua tính chất vật lý chứ không phải hóa học. Các hạt nhỏ bead-like của nó phân tán ánh sáng, che phủ các khiếm khuyết da và tạo ra một bề mặt da mịn và đồng đều hơn. Khả năng tán xạ ánh sáng này giúp giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông, vết thâm và các bất thường da, đồng thời cung cấp hiệu ứng mờ tự nhiên mà không cảm thấy dặn trên da.

Nghiên cứu khoa học

Barium sulfate đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) đánh giá là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Các nghiên cứu cho thấy nó không gây độc tính da, kích ứng hay phản ứng dị ứng vì nó không hòa tan và không xâm nhập vào da. Nó đã được sử dụng một cách an toàn trong ngành công nghiệp mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ với hồ sơ an toàn xuất sắc.

Cách Barium Sulfate (Bari Sulfat) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Barium Sulfate (Bari Sulfat)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 2-15% tùy theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Barium Sulfate (Bari Sulfat)vsTitanium Dioxide

Cả hai đều là chất tạo màu khoáng được sử dụng rộng rãi. Barium sulfate có khả năng tạo hiệu ứng mờ mềm mại hơn trong khi Titanium Dioxide cung cấp sự che phủ lớn hơn và bảo vệ UV.

Barium Sulfate (Bari Sulfat)vsSilica

Cả hai được sử dụng để tạo hiệu ứng mờ và tán xạ ánh sáng. Barium sulfate có trọng lượng lớn hơn và cung cấp độ bao phủ tốt hơn, trong khi silica nhẹ hơn và ít dễ lắng đọng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission on CosmeticsPersonal Care Council
  • Safety Assessment of Barium Sulfate as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Annex IV of Regulation (EC) No 1223/2009— European Commission

CAS: 7727-43-7 · EC: 231-784-4 · PubChem: 24414

Bạn có biết?

Barium sulfate cũng được gọi là 'barytes' hoặc 'blanc fixe' trong ngành công nghiệp, và nó không hòa tan trong nước hay axit, khiến nó trở thành một thành phần vô cùng ổn định.

Chất này có lịch sử sử dụng lâu dài - nó đã được sử dụng trong hóa chất và mỹ phẩm từ thế kỷ 18, làm cho nó trở thành một trong những chất tạo màu khoáng lâu đời nhất.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Barium Sulfate (Bari Sulfat)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Barium Sulfate (Bari Sulfat)

Long Lasting Nail Polish 150 Confetti
Hema

Long Lasting Nail Polish 150 Confetti

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE