2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCobalt Aluminum Oxide (CI 77346)
KhácEU ✓

Cobalt Aluminum Oxide (CI 77346)

CI 77346

CI 77346 là một pigment vô cơ tổng hợp thuộc nhóm spinel cobalt aluminate, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một chất tô màu cosmetic. Thành phần này tạo ra sắc xanh dương đặc trưng, ổn định cao trong các công thức makeup, skincare và sun care. Pigment này được FDA và EU công nhận là an toàn cho ứng dụng màu sắc trong mỹ phẩm tiếp xúc với da và môi.

Cấu trúc phân tử CI 77346

PubChem (NIH)

CAS

1345-16-0

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng CI 77346 trong mỹ ph

Tổng quan

CI 77346, còn được gọi là Cobalt Aluminum Oxide hoặc Cobalt Aluminate Blue Spinel, là một pigment vô cơ tổng hợp tạo ra màu xanh dương sáng và bền vững. Đây là một trong những chất tô màu cosmetic được công nhận và cho phép sử dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Pigment này được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa cobalt oxide và aluminum oxide ở nhiệt độ cao, tạo ra cấu trúc spinel vô cơ rất ổn định. CI 77346 thường được sử dụng trong eye shadows, nail polishes, lip products, foundations và các sản phẩm trang điểm khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc xanh dương bền vững và đồng nhất
  • Không hấp thụ ánh sáng UV, an toàn cho da
  • Có độ ổn định cao về hóa học và nhiệt độ trong các công thức
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng ở phần lớn loại da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng cobalt
  • Không nên ăn vào hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Nếu inhale bột pigment trong quá trình sản xuất, cần biện pháp bảo vệ hô hấp

Cơ chế hoạt động

Pigment hoạt động bằng cách phản xạ và tán xạ ánh sáng với bước sóng nhất định trong phổ ánh sáng, tạo ra cảm nhận màu xanh dương cho mắt. Vì pigment này là một hợp chất vô cơ hoàn toàn, nó không thấm sâu vào da mà chỉ nằm trên bề mặt da, tạo hiệu ứng trang điểm. Pigment không bị chuyển hóa hay hấp thụ hệ thống vì kích thước hạt lớn và cấu trúc hóa học ổn định.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn do FDA và European Commission công bố đã xác nhận rằng CI 77346 là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tiếp xúc với da và môi ở nồng độ sử dụng thông thường (0,1-2%). Độc tính xuyên da của pigment này cực kỳ thấp do kích thước hạt lớn. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây bất lợi ngay cả ở liều cao.

Cách Cobalt Aluminum Oxide (CI 77346) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cobalt Aluminum Oxide (CI 77346)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1-2% tùy theo loại sản phẩm (eye shadows: 1-3%, nail polish: 0,5-2%, lip products: 0,1-1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có giới hạn về tần suất sử dụng

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

CI 77499Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cobalt Aluminum Oxide (CI 77346)vsCI 77007 (Ultramarine Blue)

CI 77346 ổn định hơn, không bị phân hủy bởi acid. CI 77007 có thể bị phai màu hoặc thay đổi sắc trong các công thức có pH thấp.

Cobalt Aluminum Oxide (CI 77346)vsCI 77510 (Ferric Ferrocyanide - Prussian Blue)

CI 77346 có tính ổn định tương tự nhưng pigment Prussian Blue có lịch sử an toàn lâu dài hơn. Cả hai đều không gây kích ứng ở hầu hết da.

Cobalt Aluminum Oxide (CI 77346)vsCI 42090 (Tartrazine - Synthetic Organic Dye)

CI 77346 là pigment vô cơ, không bị hấp thụ da, an toàn hơn CI 42090 (dye hữu cơ có nguy cơ gây dị ứng cao hơn).

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Color Additives Status ListEuropean Commission Cosmetics DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)Cosmetics Ingredient Review (CIR)
  • FDA Approved Colors for Cosmetics— U.S. Food and Drug Administration
  • INCI Dictionary - CI 77346— Personal Care Products Council
  • EU Cosmetics Ingredients Database— European Commission
  • Safety and Regulatory Status of Synthetic Inorganic Colorants— Cosmetics Ingredient Review

CAS: 1345-16-0 · EC: 310-193-6

Bạn có biết?

Màu xanh dương từ Cobalt Aluminum Oxide đã được sử dụng trong gốm sứ và tranh vẽ từ thế kỷ 18, nhưng chỉ được phê duyệt cho mỹ phẩm từ thế kỷ 20.

Pigment này có cùng cấu trúc tinh thể với một số đá quý tự nhiên hiếm, nhưng được tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Cobalt Aluminum Oxide (CI 77346)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE