Dầu gốc Nghệ Tây - Camphor Brown Oil
CINNAMOMUM CAMPHORA FORMOSANA ROOT OIL
Dầu tinh chất chiết xuất từ gốc cây Nghệ Tây (Cinnamomum camphora var. formosana), có nguồn gốc từ Đài Loan và Nhật Bản. Thành phần chứa camphor, α-pinene và các hợp chất terpene khác, tạo ra mùi thơm đặc trưng ấm áp, hơi cay, với nốt gỗ và thảo dược. Được sử dụng rộng rãi trong công thức nước hoa, mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da để mang lại hương thơm độc đáo và các tính chất làm mát, kích thích lưu thông.
CAS
92704-03-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU với q
Tổng quan
Dầu gốc Nghệ Tây là một dầu tinh chất tự nhiên thu được từ gốc cây Cinnamomum camphora var. formosana, một loài cây có nguồn gốc từ Đài Loan và Nhật Bản. Thành phần chính của dầu này bao gồm camphor, α-pinene, β-myrcene, limonene và các hợp chất terpene khác, tạo ra một hương thơm đặc biệt ấm áp với nốt gỗ, thảo dược và hơi cay. Loại dầu này đã được sử dụng trong y học cổ truyền Đông Á trong hàng thế kỷ và hiện nay là một thành phần quý giá trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm cao cấp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Mang lại hương thơm ấm áp, đặc trưng với nốt gỗ và thảo dược
- Có tác dụng làm mát và kích thích cảm giác sảng khoái trên da
- Giúp cải thiện lưu thông máu và khả năng hấp thụ của da
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác trong công thức
- Được ứng dụng trong ngành công nghiệp nước hoa cao cấp
Lưu ý
- Camphor có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
- Tiếp xúc trực tiếp với lượng lớn có thể gây rát, đỏ và khó chịu
- Không nên dùng với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi
- Camphor có thể gây phản ứng phototoxicity khi tiếp xúc ánh nắng mặt trời
Cơ chế hoạt động
Khi tiếp xúc với da, camphor và các hợp chất terpene trong dầu sẽ kích hoạt các thụ thể cảm nhiệt TRPM8 trên tế bào thần kinh, tạo ra cảm giác mát lạnh và sảng khoái. Đồng thời, các thành phần này cũng có khả năng kích thích lưu thông máu và tăng cường sự hấp thụ của các thành phần khác. Hương thơm được giải phóng dần dần nhờ các hợp chất dễ bay hơi, tạo nên một trải nghiệm hương thơm lâu dài và phức tạp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng camphor có tác dụng làm mát, giảm viêm nhẹ và cải thiện lưu thông máu trên da. Một số công bố trên PubMed cho thấy camphor có khả năng giảm nhạy cảm cảm giác đau nhẹ trên da khi sử dụng ở nồng độ an toàn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng camphor có tiềm năng gây kích ứng ở nồng độ cao, và không nên sử dụng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Cách Dầu gốc Nghệ Tây - Camphor Brown Oil tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong nước hoa và 0,01-0,5% trong kem dưỡng da, tùy thuộc vào loại sản phẩm và dung định
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm nước hoa. Đối với sản phẩm chăm sóc da, nên dùng 1-2 lần mỗi ngày tùy theo độ kích ứng của da
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Camphor Brown Oil (từ gốc cây) chứa camphor tự nhiên và các hợp chất khác, trong khi Camphor White Oil là camphor tinh chế, đơn sạch hơn. Brown Oil có hương thơm phức tạp hơn và chứa nhiều chất bổ sung từ gốc cây, còn White Oil tập trung vào tác dụng làm mát của camphor thuần túy
Cả hai đều tạo ra cảm giác làm mát, nhưng camphor có hương thơm ấm áp và gỗ, còn menthol tạo cảm giác mát lạnh nhanh hơn và sắc nét. Camphor ôn hòa hơn, menthol mạnh mẽ hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Essential Oils and Their Constituents in Cosmetic and Personal Care Products— PubMed Central
- INCI International Nomenclature Cosmetic Ingredient Database— European Commission
CAS: 92704-03-5 · EC: 296-431-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Dầu gốc Nghệ Tây - Camphor Brown Oil
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE


