Hương liệuEU ✓

Iso E Super (Isomethylione)

CIS-3,5,5-TRIMETHYLCYCLOHEXANOL

Cis-3,5,5-Trimethylcyclohexan-1-ol là một thành phần hương liệu tổng hợp phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa, được biết đến với hương thơm ấm áp, gỗ mềm và hơi cam thảo. Đây là một polycyclic musk compound được sử dụng rộng rãi để tạo note hương lâu dài và ổn định trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này có khả năng hoà tan tốt trong các công thức mỹ phẩm và giúp cải thiện trải nghiệm hương thơm tổng thể.

Công thức phân tử

C9H18O

Khối lượng phân tử

142.24 g/mol

Tên IUPAC

cis-(1S,5S)-3,3,5-trimethylcyclohexan-1-ol

CAS

933-48-2

5/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Cis-3,5,5-Trimethylcyclohexan-1-ol, thường được gọi là Iso E Super hoặc Isomethylione, là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musks. Nó được sản xuất thông qua tổng hợp hóa học và không xuất phát từ các nguồn tự nhiên. Thành phần này nổi tiếng trong ngành nước hoa và mỹ phẩm nhờ khả năng tạo ra hương thơm ấm áp, gỗ mềm với ghi chú cam thảo tinh tế, đồng thời cung cấp độ bền hương vượt trội trong các sản phẩm. Trong lĩnh vực mỹ phẩm chăm sóc da, thành phần này được sử dụng ở nồng độ thấp để tăng cảm giác sang trọng và thơm dễ chịu mà không gây kích ứng đáng kể. Nó có khả năng hoà tan tốt trong cơ sở dầu và nước, giúp phân bố đều trong công thức. Mặc dù được xem là an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm, nhưng vẫn cần tuân thủ các quy định về nồng độ tối đa để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm lâu dài và bền vững trên da
  • Cải thiện hương liệu của công thức mỹ phẩm
  • Hoà tan tốt với các thành phần khác trong sản phẩm
  • Giúp tạo cảm giác thanh lịch, sang trọng cho sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng da hoặc nhạy cảm ở một số người, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Theo một số nghiên cứu, polycyclic musk có thể tích tụ trong cơ thể và môi trường
  • Không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú trong liều cao

Cơ chế hoạt động

Khi ứng dụng vào da, cis-3,5,5-Trimethylcyclohexan-1-ol không tham gia vào quá trình chuyển hóa sinh học của da mà chủ yếu phát hành hương thơm thông qua quá trình khuếch tán và bay hơi từ bề mặt da. Các phân tử hương liệu này tương tác với các thụ thể mùi trong mũi con người, tạo ra cảm nhận hương thơm độc đáo. Nhờ cấu trúc phân tử ổn định, nó bay hơi chậm hơn so với các hương liệu nhẹ khác, giúp duy trì mùi hương trong thời gian dài. Sự ổn định của polycyclic musk này trong sản phẩm mỹ phẩm có nghĩa là nó giữ lại hương thơm ngay cả khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ hoặc độ ẩm. Ngoài ra, độ hòa tan tốt của nó trong các cơ sở mỹ phẩm khác nhau cho phép phân bố đều và không có các hạt kết tủa, đảm bảo chất lượng cảm nhận khi sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập được tiến hành bởi các tổ chức quốc tế như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và European Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS) đã đánh giá an toàn của polycyclic musks ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Kết quả cho thấy rằng ở nồng độ khuyến cáo (không vượt quá 4%), thành phần này không gây kích ứng da hoặc dị ứng đáng kể ở phần lớn người dùng. Tuy nhiên, một số nghiên cứu môi trường và độc tính sinh học đã chỉ ra rằng polycyclic musks có khả năng tích tụ trong các mô ngoài da và có thể được phát hiện trong các mẫu máu của người tiêu dùng thường xuyên sử dụng các sản phẩm chứa hương liệu này. Điều này dẫn đến các khuyến nghị từ các tổ chức quốc tế về giới hạn nồng độ và tần suất sử dụng để giảm thiểu rủi ro dài hạn.

Cách Iso E Super (Isomethylione) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Iso E Super (Isomethylione)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ sử dụng khuyến cáo là 0,1-4% trong sản phẩm cuối cùng, tùy thuộc vào loại mỹ phẩm. Đối với nước hoa và nước hoa đậm đặc, nồng độ có thể cao hơn. Đối với các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày, nồng độ thường nằm trong khoảng 0,5-2%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thông thường; tuy nhiên, nên tránh sử dụng quá nhiều nước hoa hoặc các sản phẩm hương liệu cao nồng độ liên tục trên khuôn mặt.

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)Environmental Working Group (EWG) Skin Deep Database

CAS: 933-48-2 · EC: 213-268-0 · PubChem: 101921

Bạn có biết?

Iso E Super được khám phá và phát triển bởi công ty hóa chất Đức Florasynth vào năm 1960 và nhanh chóng trở thành một trong những hương liệu tổng hợp phổ biến nhất thế giới, xuất hiện trong hơn 2000 sản phẩm nước hoa và mỹ phẩm.

Một số người có khiếm khuyết về khứu giác được gọi là 'Iso E Super anosmia' - họ hoàn toàn không thể phát hiện được mùi hương từ hợp chất này do đặc tính sinh học cá nhân, điều này rất hiếm gặp nhưng được ghi nhận trong y học.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.