2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCis-3-Methyl-5-Phenyl-2-Pentenenitrile
Hương liệuEU ✓

Cis-3-Methyl-5-Phenyl-2-Pentenenitrile

CIS-3-METHYL-5-PHENYL-2-PENTENENITRILE

Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm các nitrile thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Chất này có cấu trúc hóa học độc đáo với nhóm cyano (CN) và một chuỗi phenyl, tạo ra hương thơm ấm áp, gợi mùi mềm mại. Nó được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa, và mỹ phẩm trang điểm để tăng cường hương thơm tổng thể.

Cấu trúc phân tử CIS-3-METHYL-5-PHENYL-2-PENTENENITRILE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H13N

Khối lượng phân tử

171.24 g/mol

Tên IUPAC

(Z)-3-methyl-5-phenylpent-2-enenitrile

CAS

53243-59-7

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Cis-3-Methyl-5-Phenyl-2-Pentenenitrile là một hợp chất hữu cơ tổng hợp được sử dụng chủ yếu như một thành phần hương liệu tinh tế trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Nó thuộc nhóm nitrile thơm - những chất có đặc tính mùi độc đáo với nốt ấm áp và tinh tế. Chất này được chọn vì khả năng tạo ra hương thơm phức hợp mà không cần sử dụng quá nhiều.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường hương thơm với nốt ấm áp, mềm mại
  • Cải thiện trải nghiệm cảm quan của sản phẩm
  • Ổn định hương thơm và kéo dài tuổi thọ của hương liệu
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở một số người nhạy cảm
  • Nitrile không nên tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Nên tránh sử dụng quá liều lượng để tránh gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Như một thành phần hương liệu, chất này hoạt động bằng cách phát hành các phân tử hương vào không khí và tương tác với các thụ thể mùi trên niêm mạc mũi. Các phân tử của nó có khả năng bay hơi ở nhiệt độ phòng nhưng với tốc độ chậm, cho phép hương thơm kéo dài lâu hơn trên da. Cấu trúc phân tử của nó giúp nó ổn định trong các công thức mỹ phẩm khác nhau.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn hóa chất hương liệu cho thấy rằng các nitrile thơm như cis-3-methyl-5-phenyl-2-pentenenitrile có độ độc tính thấp khi sử dụng theo liều lượng khuyến cáo trong mỹ phẩm. Tổ chức IFRA (International Fragrance Association) đã đánh giá an toàn của chất này và cho phép sử dụng với những hạn chế nồng độ cụ thể trong các loại sản phẩm khác nhau.

Cách Cis-3-Methyl-5-Phenyl-2-Pentenenitrile tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cis-3-Methyl-5-Phenyl-2-Pentenenitrile

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,1% đến 2% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa có nồng độ cao hơn, mỹ phẩm chăm sóc da thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu tùy vào sản phẩm chứa

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

BENZYL SALICYLATEDipropylene GlycolEWG 3GAMMA-UNDECALACTONE

So sánh với thành phần khác

Cis-3-Methyl-5-Phenyl-2-PentenenitrilevsHEXYL CINNAMALDEHYDE

Cả hai đều là hương liệu tổng hợp. Hexyl cinnamaldehyde có nốt thơm giống quả chuối/xoài, trong khi cis-3-methyl-5-phenyl-2-pentenenitrile tạo hương ấm áp và phức hợp hơn.

Cis-3-Methyl-5-Phenyl-2-PentenenitrilevsGAMMA-UNDECALACTONE

Gamma-undecalactone (lactone) tạo hương mầu cơm, hoa; cis-3-methyl-5-phenyl-2-pentenenitrile có nốt ấm áp, tinh tế hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Fragrance Association (IFRA)Paula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Safety and Regulatory Status of Fragrance Materials— International Fragrance Association

CAS: 53243-59-7 · EC: 258-446-9 · PubChem: 1381163

Bạn có biết?

Tên gọi 'cis' trong tên hóa học chỉ ra cấu hình không gian của phân tử - hai nhóm methyl và phenyl nằm cùng phía của liên kết đôi

Các nitrile thơm như chất này được phát minh để tạo ra hương liệu bền vững và hiệu quả hơn so với các chiết xuất từ thiên nhiên

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE