Cis-Dihydrocarvone
CIS-DIHYDROCARVONE
Cis-Dihydrocarvone là một hợp chất hữu cơ tự nhiên thuộc nhóm terpene, được chiết xuất từ các tinh dầu hoặc tổng hợp công nghiệp. Nó có hương thơm đặc trưng của caraway và thảo mộc, thường được sử dụng để tạo mùi hương phức tạp trong các sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này có tính ổn định hóa học tốt và khả năng hòa tan cao trong các dung dịch mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C10H16O
Khối lượng phân tử
152.23 g/mol
Tên IUPAC
cis-(2R,5S)-2-methyl-5-prop-1-en-2-ylcyclohexan-1-one
CAS
20777-49-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Cis-Dihydrocarvone là một hợp chất terpene tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Nó được tạo ra bằng cách hydro hóa một phần của carvone, giữ lại cấu trúc terpene nhưng ổn định hóa học hơn. Hương thơm của nó mang đặc trưng caraway mạnh mẽ kết hợp với ghi chú thảo mộc nhẹ nhàng. Thành phần này thường xuất hiện ở nồng độ 0,1-2% trong các sản phẩm như nước hoa, dầu thơm, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Tính chất này làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các nhà sản xuất mỹ phẩm đang tìm kiếm hương thơm độc đáo nhưng ổn định.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm caraway-thảo mộc tự nhiên
- Cải thiện cảm giác thơm mát và sảng khoái
- Tăng giá trị thẩm mỹ của sản phẩm
- Ổn định trong công thức nước mỹ phẩm
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Một số cá nhân có thể dị ứng với terpene
Cơ chế hoạt động
Cis-Dihydrocarvone hoạt động trên da thông qua các thụ cảm hương (olfactory receptors) trên mũi và trong lỗ chân lông da. Các phân tử thơm này bay hơi từ sản phẩm và tạo ra cảm giác hương thơm tức thì. Do cấu trúc terpene của nó, hợp chất này có khả năng thấm sâu vào các lỗ chân lông, kéo dài sự cảm nhận về hương thơm theo thời gian. Không có tác dụng sinh học trực tiếp trên da - vai trò chủ yếu của nó là tạo nên trải nghiệm cảm giác và tâm lý thông qua hương thơm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về terpene menunjukn rằng các hợp chất này có khả năng thấm qua da hạn chế khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Cis-Dihydrocarvone được xem là an toàn theo các tiêu chuẩn IFRA khi tuân thủ các hạn chế nồng độ được quy định. Không có bằng chứng về tác dụng độc tính đáng kể ở các nồng độ mỹ phẩm thông thường. Các bộ lọc an toàn (safety assessment panels) đã đánh giá terpene tương tự như Carvone và kết luận rằng cis-Dihydrocarvone là an toàn khi được sử dụng như một nguyên liệu hương thơm trong mỹ phẩm.
Cách Cis-Dihydrocarvone tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0,1-2% (tuỳ theo loại sản phẩm và quy định IFRA)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày - không giới hạn
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Carvone là tiền chất của cis-Dihydrocarvone. Carvone có hương thơm tương tự nhưng kém ổn định hơn. Cis-Dihydrocarvone là phiên bản hydro hóa, cung cấp sự ổn định tốt hơn trong công thức nhưng có thể mất một số ghi chú hương thơm tinh tế.
Linalool là một terpene phổ biến khác với hương thơm hoa-nước hoa. Cis-Dihydrocarvone mang hương thơm caraway-thảo mộc hoàn toàn khác biệt. Cả hai đều an toàn nhưng phục vụ những mục đích hương thơm khác nhau.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Ingredient Database— European Commission
- IFRA Standards and Guidance— International Fragrance Association
- INCIDecoder Fragrance Ingredients— INCIDecoder
CAS: 20777-49-5 · EC: 244-029-9 · PubChem: 443181
Bạn có biết?
Caraway (hạt caraway) đã được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống hàng ngàn năm, và cis-Dihydrocarvone là hợp chất giúp tạo nên hương thơm đặc trưng của nó
Terpene trong cis-Dihydrocarvone có liên quan cấu trúc với limonene (trong vỏ cam) và menthol (trong bạc hà), tất cả đều là các hợp chất tự nhiên phổ biến trong mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE