2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu hương cam bergamot (không chứa bergapten)
Hương liệuEU ✓

Dầu hương cam bergamot (không chứa bergapten)

CITRUS AURANTIUM BERGAMIA FRUIT OIL

Dầu hương thiên nhiên chiết xuất từ quả cam bergamot (Citrus aurantium L. var. bergamia), thuộc họ Rutaceae. Đây là dầu bay hơi đã loại bỏ bergapten - chất photosensitizing gây tăng sắc tố khi tiếp xúc ánh nắng. Thường dùng trong mỹ phẩm để che đậu mụn và nâng cao hương thơm tổng thể của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử CITRUS AURANTIUM BERGAMIA FRUIT OIL

PubChem (NIH)

CAS

8007-75-8 / 68648-33-9

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

Dầu hương cam bergamot không chứa bergapten là phiên bản an toàn của tinh dầu bergamot truyền thống. Bergapten là một furocoumarin gây photosensitvity mạnh, có thể dẫn đến hyperpigmentation nếu da tiếp xúc ánh nắng. Phiên bản "bergaptene-free" đã loại bỏ chất này thông qua quá trình xử lý đặc biệt, giữ lại hương thơm đặc trưng nhưng giảm thiểu rủi ro. Thành phần chính bao gồm limonene (40-60%), γ-terpinene, và các terpene khác, cung cấp mùi citrus mát mẻ, nâng cao và tinh tế.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hương thơm tự nhiên, mát mẻ và nâng cao cảm giác sử dụng
  • Loại bỏ bergapten an toàn hơn cho sử dụng ban ngày
  • Có tính chất kháng khuẩn, chống oxy hóa nhẹ từ limonene và thành phần citrus
  • Giúp che phủ mùi khó chịu của các thành phần hoạt chất khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Limonene (thành phần chính) có thể oxy hóa và tạo allergen khi để lâu ngày
  • Một số người có thể bị dị ứng với tinh dầu citrus

Cơ chế hoạt động

Dầu hương hoạt động qua các phân tử volatile (bay hơi) mà khi áp dụng lên da sẽ từ từ bay hơi, tạo mùi thơm tươi và nâng cao tâm trạng. Limonene và các thành phần monoterpene có khả năng kháng khuẩn nhẹ và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi stress môi trường. Ngoài ra, các tinh dầu citrus có thể giúp cải thiện độ xuyên thấu của các thành phần khác trong công thức (penetration enhancer), mặc dù hiệu ứng này không phải lúc nào cũng mong muốn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy limonene và các monoterpene citrus có hoạt tính chống khuẩn in vitro, tuy nhiên khả năng này có hạn chế trong sản phẩm dermatological do nồng độ thấp. Loại bỏ bergapten làm giảm đáng kể nguy cơ phototoxicity so với dầu bergamot thô. Tuy nhiên, limonene dễ oxy hóa khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng, có thể tạo các sản phẩm phân hủy gây kích ứng da trong thời gian lưu trữ lâu dài.

Cách Dầu hương cam bergamot (không chứa bergapten) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu hương cam bergamot (không chứa bergapten)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.5-2% trong công thức mỹ phẩm, tùy theo hiệu ứng hương mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (trong sản phẩm có sẵn)

Công dụng:

Che mùiTạo hương

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dầu hương cam bergamot (không chứa bergapten)vsCITRUS AURANTIUM BERGAMIA (bergapten có)

Dầu bergamot thô chứa bergapten gây phototoxicity mạnh, dễ gây hyperpigmentation. Phiên bản bergaptene-free an toàn hơn cho sử dụng ban ngày

Dầu hương cam bergamot (không chứa bergapten)vsLINALYL ACETATE (hương tổng hợp)

Linalyl acetate là hương tổng hợp, ổn định hơn, ít oxidize. Dầu bergamot tự nhiên hơn nhưng dễ biến chất

Dầu hương cam bergamot (không chứa bergapten)vsLEMON OIL (Citrus limon)

Cả hai là tinh dầu citrus, nhưng bergamot có mùi cao quý hơn, ít gây kích ứng. Lemon oil acid hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - Cosmetic Ingredient DatabaseEWG Skin Deep - Cosmetics DatabaseINCIDecoder.comPubMed - Essential Oil Safety Literature
  • Bergamot oil and bergaptene-free preparations in cosmetics— European Commission
  • Citrus oils in skincare: composition and photosensitivity concerns— National Center for Biotechnology Information
  • Contact allergens in essential oils— INCIDecoder

CAS: 8007-75-8 / 68648-33-9 · EC: *616-915-9 / *614-687-5

Bạn có biết?

Bergamot được trồng chủ yếu ở Calabria, Italia - nơi sản xuất 80% bergamot thế giới. Quả chỉ có mùi đặc biệt trong khí hậu Địa Trung Hải

Bergapten (psoralen) được phát hiện là nguyên nhân gây ra hiện tượng 'margarita dermatitis' - khi người uống nước chanh cocktail ngoài trời bị bỏng nắng kỳ lạ do tiếp xúc psoralen

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu hương cam bergamot (không chứa bergapten)

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Sản phẩm chứa Dầu hương cam bergamot (không chứa bergapten)

Tea Tree

Tea Tree Lavender Mint Moisturizing Conditioner

Có theo dõi giá
Störtebekker Shampoo Bar
Störtebekker

Störtebekker Shampoo Bar

Có theo dõi giá
Deodorant bergamot
Happy Earth

Deodorant bergamot

Có theo dõi giá
Deo Stick Deodorant Persian Lime
Ben & Anna

Deo Stick Deodorant Persian Lime

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE