CITRUS AURANTIUM BERGAMIA FRUIT OIL
Dầu hương thiên nhiên chiết xuất từ quả cam bergamot (Citrus aurantium L. var. bergamia), thuộc họ Rutaceae. Đây là dầu bay hơi đã loại bỏ bergapten - chất photosensitizing gây tăng sắc tố khi tiếp xúc ánh nắng. Thường dùng trong mỹ phẩm để che đậu mụn và nâng cao hương thơm tổng thể của sản phẩm.
CAS
8007-75-8 / 68648-33-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
Dầu hương cam bergamot không chứa bergapten là phiên bản an toàn của tinh dầu bergamot truyền thống. Bergapten là một furocoumarin gây photosensitvity mạnh, có thể dẫn đến hyperpigmentation nếu da tiếp xúc ánh nắng. Phiên bản "bergaptene-free" đã loại bỏ chất này thông qua quá trình xử lý đặc biệt, giữ lại hương thơm đặc trưng nhưng giảm thiểu rủi ro. Thành phần chính bao gồm limonene (40-60%), γ-terpinene, và các terpene khác, cung cấp mùi citrus mát mẻ, nâng cao và tinh tế.
Dầu hương hoạt động qua các phân tử volatile (bay hơi) mà khi áp dụng lên da sẽ từ từ bay hơi, tạo mùi thơm tươi và nâng cao tâm trạng. Limonene và các thành phần monoterpene có khả năng kháng khuẩn nhẹ và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi stress môi trường. Ngoài ra, các tinh dầu citrus có thể giúp cải thiện độ xuyên thấu của các thành phần khác trong công thức (penetration enhancer), mặc dù hiệu ứng này không phải lúc nào cũng mong muốn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy limonene và các monoterpene citrus có hoạt tính chống khuẩn in vitro, tuy nhiên khả năng này có hạn chế trong sản phẩm dermatological do nồng độ thấp. Loại bỏ bergapten làm giảm đáng kể nguy cơ phototoxicity so với dầu bergamot thô. Tuy nhiên, limonene dễ oxy hóa khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng, có thể tạo các sản phẩm phân hủy gây kích ứng da trong thời gian lưu trữ lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0.5-2% trong công thức mỹ phẩm, tùy theo hiệu ứng hương mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong sản phẩm có sẵn)
Công dụng:
Dầu bergamot thô chứa bergapten gây phototoxicity mạnh, dễ gây hyperpigmentation. Phiên bản bergaptene-free an toàn hơn cho sử dụng ban ngày
Linalyl acetate là hương tổng hợp, ổn định hơn, ít oxidize. Dầu bergamot tự nhiên hơn nhưng dễ biến chất
Cả hai là tinh dầu citrus, nhưng bergamot có mùi cao quý hơn, ít gây kích ứng. Lemon oil acid hơn
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 8007-75-8 / 68648-33-9 · EC: *616-915-9 / *614-687-5
Bạn có biết?
Bergamot được trồng chủ yếu ở Calabria, Italia - nơi sản xuất 80% bergamot thế giới. Quả chỉ có mùi đặc biệt trong khí hậu Địa Trung Hải
Bergapten (psoralen) được phát hiện là nguyên nhân gây ra hiện tượng 'margarita dermatitis' - khi người uống nước chanh cocktail ngoài trời bị bỏng nắng kỳ lạ do tiếp xúc psoralen
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE