Chiết xuất hoa cam đắng
CITRUS AURANTIUM FLOWER EXTRACT
Chiết xuất từ hoa cam đắng (Citrus aurantium), một loài cam có nguồn gốc từ châu Á được trồng rộng rãi ở vùng Địa Trung Hải. Hoa cam đắng có hương thơm tinh tế, ngọt ngào với nốt hương trắng và cam quýt, thường được sử dụng trong nước hoa cao cấp và mỹ phẩm cao cấp. Chiết xuất này không chỉ cung cấp mùi hương dễ chịu mà còn mang lại các tính chất làm dịu da nhờ các thành phần phytochemical.
CAS
72968-50-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Công nhân Liên minh Châu Âu công nhận là
Tổng quan
Chiết xuất hoa cam đắng là sản phẩm thiên nhiên thu được từ những bông hoa của cây Citrus aurantium, loài cam có nguồn gốc từ vùng Tây Nam Á. Nó đã được sử dụng trong lịch sử lâu đời trong ngành nước hoa và mỹ phẩm cao cấp do hương thơm tinh tế và độc đáo. Thành phần chính bao gồm các tinh dầu tự nhiên, limonene, linalol, và các hợp chất phenolic có hoạt tính sinh học. Hương thơm của nó mang lại cảm giác thư giãn và có một số tính chất chăm sóc da nhờ các polyphenol.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm tự nhiên tinh tế, ngọt ngào
- Tính chất kháng khuẩn và kháng oxy hóa nhẹ
- Giúp cân bằng tâm trạng thông qua aromatic therapy
- Thành phần thiên nhiên, được ưa chuộng trong cosmetic cao cấp
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm hoặc khi nồng độ cao
- Một số người có thể dị ứng với tinh oil cam đắng
- Có tác dụng phototoxic nếu tiếp xúc nắng sau khi dùng (liên quan đến furocoumarins có thể có)
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, chiết xuất hoa cam đắng hoạt động chủ yếu như một tác nhân thơm, cung cấp mùi hương tinh tế giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm. Các hợp chất như flavonoids và tinh dầu có tính chất kháng oxy hóa nhẹ, có thể giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa. Đồng thời, các phytonutrients trong chiết xuất có thể có tác dụng làm dịu da và giảm nhẹ tình trạng viêm da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng tinh dầu từ cam đắng chứa các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn và kháng oxy hóa, đặc biệt là limonene và linalol. Những hợp chất này được biết có khả năng làm dịu da và giảm viêm. Tuy nhiên, hầu hết các lợi ích chăm sóc da trong cosmetic đến từ các thành phần kháng oxy hóa nhẹ, trong khi lợi ích chính vẫn là cung cấp hương thơm tự nhiên.
Cách Chiết xuất hoa cam đắng tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm hương liệu, hoặc cao hơn trong nước hoa và nước hoa xịt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, một lần hoặc nhiều lần tùy theo loại sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chiết xuất hoa tự nhiên với hương thơm tinh tế. Iris extract có hương độc đáo, đất đai, trong khi citrus aurantium flower extract nhẹ nhàng hơn, ngọt ngào.
Chiết xuất tự nhiên so với hương liệu tổng hợp: Chiết xuất có tính chất phức tạp hơn nhưng ít bền vững hơn, trong khi hương liệu tổng hợp bền vững và rẻ hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Seville Orange (Citrus aurantium) Extract: Composition and Bioactive Properties— PubMed Central
- Natural Fragrance Ingredients in Cosmetics— Cosmetics Europe
CAS: 72968-50-4 · EC: 277-143-2
Bạn có biết?
Hoa cam đắng được sử dụng để tạo ra 'Neroli oil' - một trong những tinh dầu đắt đỏ nhất thế giới, được yêu thích bởi các nhà thiết kế nước hoa cao cấp như Chanel và Hermès
Cây Citrus aurantium không chỉ cung cấp hoa mà còn quả, lá và cành được sử dụng trong các chiết xuất khác nhau cho mục đích cosmetic và y tế
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Chiết xuất hoa cam đắng

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE