COCOYL HYDROLYZED WHEAT PROTEIN
Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo thành từ phản ứng giữa axit coconut và protein lúa mì thủy phân. Thành phần này kết hợp các tính chất làm sạch hiệu quả với khả năng dưỡng ẩm và điều hòa tóc, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da nhẹ nhàng. Nó hoạt động bằng cách xuyên thấu vào lớp cortex của tóc, cung cấp sức mạnh và bóng mượt mà không gây tổn thương.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E
Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein là một tensioactive nhẹ nhàng kết hợp lợi ích làm sạch của dầu coconut với tính chất dưỡng ẩm của protein lúa mì. Chất này được sử dụng rộng rãi trong dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc và các sản phẩm làm sạch chuyên sâu. Nó giữ lại độ ẩm tự nhiên trong khi loại bỏ tế bào chết và lắng cặn, giúp tóc mềm mại, mượt mà và dễ quản lý. Thành phần này được đánh giá cao vì khả năng hoạt động ở các điều kiện pH rộng và tương thích với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác. Nó đặc biệt phổ biến trong các công thức thân thiện với môi trường và có nguồn gốc tự nhiên vì nó dẫn xuất từ dầu coconut và lúa mì.
Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein hoạt động bằng cách sử dụng cấu trúc ampiphilic của nó - một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic). Điều này cho phép nó xuyên thấu vào lớp cortex của tóc, nơi các axit amin được giải phóng và hòa trộn vào protein sợi tóc. Axit amin này bổ sung các protein bị mất do xử lý hóa học, nhiệt hoặc cơ học. Trên da, nó hoạt động như một chất làm sạch nhẹ nhàng loại bỏ bụi bẩn và dầu mà không phá vỡ hàng rào ngoài cùng, vì vậy không gây mất độ ẩm. Nó cũng tạo thành một lớp bảo vệ mỏng giúp niêm phong ẩm trong các tế bào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng protein thủy phân, đặc biệt từ lúa mì, có khả năng thâm nhập vào lớp cortex tóc và bổ sung các axit amin thiết yếu. Một nghiên cứu trên Tạp chí Khoa học Mỹ phẩm cho thấy rằng các surfactant dựa trên axit amino như Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein gây kích ứng da ít hơn 50% so với sodium lauryl sulfate. Nghiên cứu bổ sung cho thấy protein thủy phân cải thiện độ cứng, độ đàn hồi và mức độ bóng mượt của tóc khi được dùng ở nồng độ 1-3%. Các chất này cũng chứng minh có khả năng tăng cường hiệu quả duy trì độ ẩm lên tới 24 giờ sau khi áp dụng.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các sản phẩm rửa sạch (dầu gội, sữa rửa mặt); 2-8% trong các sản phẩm để lại trên da/tóc (dầu xả, mặt nạ)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho sản phẩm rửa sạch; 1-3 lần per tuần cho các sản phẩm để lại trên da
Công dụng:
SLS là một surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứch hơn. Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein là lựa chọn nhẹ nhàng hơn với lợi ích dưỡng bổ sung.
Cả hai đều là surfactant dựa trên coconut nhưng Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein cung cấp lợi ích điều hòa tóc lớn hơn nhờ thành phần protein.
Cả hai là surfactant nhẹ nhàng từ nguồn thiên nhiên. Decyl Glucoside không có tính chất điều hòa, trong khi Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein có.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Cocoyl Hydrolyzed Wheat Protein kết hợp hai ngành công nghiệp - dầu coconut từ Đông Nam Á và lúa mì từ các vùng ôn đới - tạo thành một thành phần thực sự toàn cầu.
Protein lúa mì chứa tất cả 8 axit amin cần thiết mà tóc cần để tự sửa chữa, khiến nó trở thành 'thuốc phục hồi' cho tóc hư tổn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER