CORIANDRUM SATIVUM FRUIT OIL
Tinh dầu coriander được chiết xuất từ hạt khô của cây coriander (Coriandrum sativum L., họ Umbelliferae). Thành phần chính là D-linalol (65-78%), D-pinene, terpineol và geraniol, mang lại mùi hương ấm áp, cay nồng với ghi chú cam quýt nhẹ. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo mùi hương đặc trưng và che phủ mùi không mong muốn của các tác nhân khác.
CAS
8008-52-4 / 84775-50-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phê duyệt trong EU Cosmetics Regula
Tinh dầu hạt coriander là một chiết xuất tự nhiên từ hạt khô của cây coriander, một loại thảo dược từ gia đình Umbelliferae. Thành phần chính là D-linalol (65-78%), D-pinene, terpineol và geraniol, tạo nên hương thơm ấm áp, cay nồng với các ghi chú cam quýt nhẹ. Đây là một trong những tinh dầu phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, được sử dụng chủ yếu để tạo hương thơm tự nhiên và cải thiện cảm nhận sản phẩm.
Tinh dầu coriander tác động trên da thông qua các phân tử bay hơi (volatile compounds) mà thông qua đường thơm (olfactory pathway), kích thích cảm giác dễ chịu. Thành phần D-linalol có tính chất kháng viêm nhẹ, giúp làm dịu da, trong khi các terpenes khác cung cấp tính chất kháng oxy hóa. Tinh dầu có khả năng tạo màng mỏng trên bề mặt da, giúp che phủ mùi không mong muốn của các thành phần như chất bảo quản.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy D-linalol trong tinh dầu coriander có hoạt động kháng viêm và kháng oxy hóa, với khả năng giảm căng thẳng thông qua phản ứng ngửi. Linalol được chứng minh có ảnh hưởng dương tính đến tâm trạng và giảm lo âu. Tuy nhiên, tinh dầu coriander cũng có tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt là D-limonene và các sản phẩm oxy hóa của nó.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng 0,1-1% trong các sản phẩm chăm sóc da, 1-3% trong nước hoa và sản phẩm thơm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho các sản phẩm được pha loãng đúng nồng độ; không khuyến cáo sử dụng tinh dầu nguyên chất trực tiếp
Công dụng:
Cả hai đều là tinh dầu với hương cam quýt. Citral có hương sắc, tươi mát hơn, trong khi coriander mang tính ấm áp, cay nồng hơn. Citral có tiềm năng gây kích ứng cao hơn ở nồng độ tương đương.
Geraniol mang hương hoa hồng, nữ tính, trong khi coriander ấm áp, cay nồng. Coriander có nồng độ linalol cao hơn, do đó có hoạt động kháng viêm mạnh hơn.
Tinh dầu coriander chứa 65-78% linalol cùng các terpenes khác, tạo hương thơm phức tạp. Linalool tinh khiết mang hương nhẹ, không có ghi chú cay nồng của coriander.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 8008-52-4 / 84775-50-8 · EC: - / 283-880-0
Bạn có biết?
Coriander (mùi tây) được sử dụng trong ẩm thực và y học cổ đông hàng ngàn năm, trước khi trở thành thành phần mỹ phẩm phổ biến
D-linalol trong tinh dầu coriander cũng là thành phần chính trong hoa oải hương, giải thích tại sao coriander có ghi chú hoa nhẹ khi kết hợp với các tinh dầu khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE