CUPRESSUS SEMPERVIRENS BARK EXTRACT
Chiết xuất vỏ cây tùng Địa Trung Hải (Cupressus sempervirens L.) là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ tính chất co se và thơm nức. Thành phần này có khả năng làm se da, giảm bóng nhờn và mang lại mùi hương ấm áp, gỗ mộc đặc trưng. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc nam tính, nước hoa, và mỹ phẩm skincare tự nhiên nhằm cải thiện độ căng da và tạo hiệu ứng làm sạch.
CAS
84696-07-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Chiết xuất vỏ cây tùng Địa Trung Hải là một thành phần tự nhiên từ cây tùng (Cupressus sempervirens L.) thuộc họ Pinaceae, được trích xuất từ vỏ cây. Thành phần này chứa các hợp chất thiên nhiên có tính co se, kháng khuẩn và thơm nức, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm skincare tự nhiên và mỹ phẩm nam tính. Thành phần này hoạt động bằng cách co se các lỗ chân lông, giảm độ bóng nhờn và cải thiện kết cấu da. Hương thơm gỗ mộc ấm áp của nó cũng giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm aftershave, nước hoa nam và sữa rửa mặt.
Chiết xuất vỏ cây tùng hoạt động thông qua các thành phần tannin tự nhiên, giúp co se mô da và giảm tiết bã nhờn. Các hợp chất này liên kết với protein da, tạo ra hiệu ứng co se tạm thời mà không gây tổn thương. Ngoài ra, các hợp chất kháng khuẩn trong chiết xuất giúp làm sạch da và giảm viêm nhẹ, đặc biệt có lợi cho da dầu và da có mụn. Thành phần này cũng cung cấp mùi hương tự nhiên thông qua các tinh dầu bay hơi (volatile oils), tạo ra hương thơm ấm áp, gỗ mộc trong sản phẩm mà không cần sử dụng các chất thơm tổng hợp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về chiết xuất cây tùng Địa Trung Hải cho thấy hoạt tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và co se mô. Những khám phá này hỗ trợ việc sử dụng truyền thống của tinh dầu tùng trong y học phương Đông và các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng đến từ các nghiên cứu in vitro hoặc trên động vật, và cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng trên con người để xác nhận hiệu quả trên da. Các thành phần chính như α-pinene, limonene và các monoterpenes khác đã được chứng minh có tính kháng khuẩn và chống viêm nhẹ, nhưng nồng độ và hình thức chiết xuất trong mỹ phẩm có thể khác so với các nghiên cứu khoa học.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-2% trong các sản phẩm chăm sóc da, 2-5% trong các sản phẩm tẩy tế bào chết và toner
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu nồng độ thấp; nên sử dụng 2-3 lần/tuần nếu nồng độ cao hoặc da nhạy cảm
Công dụng:
Cả hai đều có tính co se, nhưng Witch Hazel mạnh hơn và là sự lựa chọn phổ biến hơn. Chiết xuất tùng có hương thơm tự nhiên ấm áp hơn và kháng khuẩn nhẹ hơn.
Salicylic Acid là exfoliant hóa học mạnh mẽ, trong khi Cypress Extract chỉ có tính co se nhẹ và chống khuẩn. Chúng hoạt động bằng cơ chế khác nhau hoàn toàn.
Tất cả đều chứa tannin co se, nhưng Cypress Extract có hương thơm riêng, trong khi Green Tea có tính chống oxy hóa mạnh hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84696-07-1 · EC: 283-626-9
Bạn có biết?
Cây tùng Địa Trung Hải (Cypress) đã được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống suốt hàng ngàn năm - cả người Hy Lạp cổ đại và Ai Cập cổ đại đều sử dụng nó vì tính chất y dược
Hương thơm đặc trưng của Cypress Extract là do chứa α-pinene và limonene - các hợp chất cũng có trong tinh dầu thông và các cây tùy-giáp khác, thường được dùng trong các sản phẩm outdoor/adventure wellness
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE