2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCyclooctyl methyl carbonate
Hương liệuEU ✓

Cyclooctyl methyl carbonate

CYCLOOCTYL METHYL CARBONATE

Đây là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm carbonate, được sử dụng chủ yếu như một chất mang hương liệu trong công thức mỹ phẩm. Cyclooctyl methyl carbonate giúp phân tán và ổn định các thành phần hương thơm, đồng thời tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da. Thành phần này thường được dùng trong các sản phẩm nước hoa, xịt khử mùi và mỹ phẩm nước vì khả năng giúp hương liệu bay hơi một cách kiểm soát.

Cấu trúc phân tử CYCLOOCTYL METHYL CARBONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

Tên IUPAC

cyclooctyl methyl carbonate

CAS

61699-38-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Cyclooctyl methyl carbonate được phép sử

Tổng quan

Cyclooctyl methyl carbonate là một dẫn xuất carbonate được thiết kế đặc biệt để hoạt động như một chất mang (carrier) trong các công thức hương liệu. Cấu trúc vòng cyclooctyl của nó giúp tạo ra các tính chất nhạy cảm với nhiệt độ, cho phép hương thơm được giải phóng từng bước trên da. Đây là một thành phần tương đối hiếm gặp nhưng đóng vai trò quan trọng trong các công thức nước hoa cao cấp và mỹ phẩm chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp phân tán các hợp chất hương liệu một cách đều đặn trong công thức
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng và mềm mại trên da khi sử dụng
  • Hỗ trợ ổn định hương thơm và kéo dài thời gian lưu hương
  • Không gây bóng dầu hay dư lắng trên da

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hữu cơ
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm với ánh sáng (photosensitivity) ở một số trường hợp hiếm

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với da, cyclooctyl methyl carbonate hoạt động như một môi trường tối ưu cho các phân tử hương liệu. Nhiệt độ của da sẽ kích hoạt quá trình bay hơi kiểm soát của hương liệu, giúp mùi thơm được phát hành dần dần thay vì tất cả cùng lúc. Điều này tạo ra một hương thơm sâu hơn, lâu hơn và tinh tế hơn trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các dẫn xuất carbonate cho thấy rằng chúng có khả năng tương tác tối ưu với các hợp chất hương liệu có cấu trúc khác nhau. Cyclooctyl methyl carbonate được chọn vì khả năng hòa tan tốt với các thành phần hương thơm phức tạp mà không phá vỡ độ ổn định của công thức. Các nghiên cứu độc lập từ IFA xác nhận tính an toàn của nó ở nồng độ sử dụng công nghiệp.

Cách Cyclooctyl methyl carbonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cyclooctyl methyl carbonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức nước hoa và 0.5-2% trong mỹ phẩm nước

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn tần suất

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GlycerinEWG 1Polysorbate 80EWG 2

So sánh với thành phần khác

Cyclooctyl methyl carbonatevsALCOHOL DENAT

Cyclooctyl methyl carbonate là chất mang nhẹ nhàng hơn alcohol, không gây khô da, nhưng khả năng hòa tan các thành phần có thể thấp hơn

Cyclooctyl methyl carbonatevsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều hoạt động như chất hòa tan, nhưng cyclooctyl methyl carbonate nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng kích ứng

Cyclooctyl methyl carbonatevsDIMETHICONE

Cyclooctyl methyl carbonate là chất hữu cơ trong khi dimethicone là silic; cảm giác trên da khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)CosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR)Beauty & Personal Care Industry Standards
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Fragrance Materials Association Resources— International Fragrance Association

CAS: 61699-38-5 · EC: 262-912-7 · PubChem: 109116

Bạn có biết?

Cyclooctyl methyl carbonate được sử dụng trong các nước hoa xa xỉ vì khả năng tạo ra 'sillage' (vệt hương) tinh tế và đáng nhớ

Cấu trúc vòng 8 nguyên tử cacbon của nó giúp phân tán hương liệu chậm hơn so với các chất mang thông thường, tạo ra hiệu ứng 'chained release' độc đáo

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE