CYCLOOCTYL METHYL CARBONATE
Đây là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm carbonate, được sử dụng chủ yếu như một chất mang hương liệu trong công thức mỹ phẩm. Cyclooctyl methyl carbonate giúp phân tán và ổn định các thành phần hương thơm, đồng thời tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da. Thành phần này thường được dùng trong các sản phẩm nước hoa, xịt khử mùi và mỹ phẩm nước vì khả năng giúp hương liệu bay hơi một cách kiểm soát.
Công thức phân tử
C10H18O3
Khối lượng phân tử
186.25 g/mol
Tên IUPAC
cyclooctyl methyl carbonate
CAS
61699-38-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Cyclooctyl methyl carbonate được phép sử
Cyclooctyl methyl carbonate là một dẫn xuất carbonate được thiết kế đặc biệt để hoạt động như một chất mang (carrier) trong các công thức hương liệu. Cấu trúc vòng cyclooctyl của nó giúp tạo ra các tính chất nhạy cảm với nhiệt độ, cho phép hương thơm được giải phóng từng bước trên da. Đây là một thành phần tương đối hiếm gặp nhưng đóng vai trò quan trọng trong các công thức nước hoa cao cấp và mỹ phẩm chuyên biệt.
Khi tiếp xúc với da, cyclooctyl methyl carbonate hoạt động như một môi trường tối ưu cho các phân tử hương liệu. Nhiệt độ của da sẽ kích hoạt quá trình bay hơi kiểm soát của hương liệu, giúp mùi thơm được phát hành dần dần thay vì tất cả cùng lúc. Điều này tạo ra một hương thơm sâu hơn, lâu hơn và tinh tế hơn trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các dẫn xuất carbonate cho thấy rằng chúng có khả năng tương tác tối ưu với các hợp chất hương liệu có cấu trúc khác nhau. Cyclooctyl methyl carbonate được chọn vì khả năng hòa tan tốt với các thành phần hương thơm phức tạp mà không phá vỡ độ ổn định của công thức. Các nghiên cứu độc lập từ IFA xác nhận tính an toàn của nó ở nồng độ sử dụng công nghiệp.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức nước hoa và 0.5-2% trong mỹ phẩm nước
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn tần suất
Công dụng:
Cyclooctyl methyl carbonate là chất mang nhẹ nhàng hơn alcohol, không gây khô da, nhưng khả năng hòa tan các thành phần có thể thấp hơn
Cả hai đều hoạt động như chất hòa tan, nhưng cyclooctyl methyl carbonate nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng kích ứng
Cyclooctyl methyl carbonate là chất hữu cơ trong khi dimethicone là silic; cảm giác trên da khác nhau
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 61699-38-5 · EC: 262-912-7 · PubChem: 109116
Bạn có biết?
Cyclooctyl methyl carbonate được sử dụng trong các nước hoa xa xỉ vì khả năng tạo ra 'sillage' (vệt hương) tinh tế và đáng nhớ
Cấu trúc vòng 8 nguyên tử cacbon của nó giúp phân tán hương liệu chậm hơn so với các chất mang thông thường, tạo ra hiệu ứng 'chained release' độc đáo
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE