2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất cỏ Cymbopogon Martini (Dầu Palmarosa)
Hương liệuEU ✓

Chiết xuất cỏ Cymbopogon Martini (Dầu Palmarosa)

CYMBOPOGON MARTINI HERB EXTRACT

Chiết xuất từ lá và thân của cây Cymbopogon martini (còn gọi là dầu Palmarosa), một loại cỏ thơm từ họ Gramineae. Thành phần này mang lại hương thơm tự nhiên với nốt hoa hồng, cỏ và hương thảo. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ nhờ tính chất thơm và các hoạt chất từ thiên nhiên.

Cấu trúc phân tử CYMBOPOGON MARTINI HERB EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

84649-81-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU. Nằm

Tổng quan

Cymbopogon Martini Herb Extract, còn được biết đến là dầu Palmarosa, là một chiết xuất thiên nhiên từ cây cỏ Cymbopogon martini thuộc họ Gramineae. Thành phần này có nguồn gốc từ các vùng đất ấm áp như Ấn Độ và được khai thác từ lá và thân của cây. Dầu Palmarosa nổi tiếng với hương thơm độc đáo mang nốt hoa hồng, cỏ tươi và hương thảo, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ. Ngoài vai trò làm mùi hương, chiết xuất này còn chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học như geraniol, linalool và các terpene. Những thành phần này có đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ và làm dịu da. Sản phẩm thường được sử dụng trong các công thức nước hoa, xịt khoáng, kem dưỡng ẩm và các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu
  • Có tính kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp làm dịu da và cảm giác sảng khoái
  • Tăng tính hấp dẫn của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần từ dầu thiên nhiên

Cơ chế hoạt động

Khi sử dụng, chiết xuất Cymbopogon Martini tỏa hương qua độ biến mất tự nhiên của các hợp chất dễ bay hơi. Hương thơm lan tỏa từ sản phẩm giúp tạo trải nghiệm cảm giác dễ chịu, có khả năng làm giảm căng thẳng thông qua khứu giác. Các hợp chất trong chiết xuất có thể thẩm thấu nhẹ vào da, nơi hoạt động kháng khuẩn nhẹ và hỗ trợ chức năng rào cản da. Đối với da nhạy cảm, nồng độ sử dụng cần được kiểm soát cẩn thận để tránh kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tinh dầu và chiết xuất từ Cymbopogon martini có tính chất kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống viêm nhẹ. Một số tài liệu trong y học cổ truyền của Ấn Độ đã ghi nhận việc sử dụng dầu Palmarosa để cải thiện tình trạng da và sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, nên cần tiếp tục nghiên cứu để xác minh đầy đủ các lợi ích sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Chiết xuất cỏ Cymbopogon Martini (Dầu Palmarosa) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất cỏ Cymbopogon Martini (Dầu Palmarosa)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0.1% đến 2% tùy theo loại sản phẩm và mục đích.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có hạn chế cụ thể, tuy nhiên nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GERANIOLGlycerinEWG 1LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất cỏ Cymbopogon Martini (Dầu Palmarosa)vsROSE OIL / BULGARIAN ROSE EXTRACT

Cả hai đều là chiết xuất tự nhiên với hương thơm dễ chịu. Dầu hoa hồng thường có giá cao hơn và tập trung vào công dụng làm dịu da. Dầu Palmarosa rẻ hơn, có hương tươi hơn với nốt cỏ.

Chiết xuất cỏ Cymbopogon Martini (Dầu Palmarosa)vsGERANIUM OIL

Cả hai có thành phần hoạt chất tương tự (geraniol). Geranium oil có hương hoa hồng mạnh hơn, trong khi Palmarosa có nốt cỏ tươi rõ rệt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderInternational Fragrance Association (IFRA)Paula's Choice Ingredient Dictionary
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Cymbopogon martinii: Traditional Use and Scientific Research— PubMed/National Center for Biotechnology Information
  • INCIDecoder - Cymbopogon Martini Herb Extract— INCIDecoder

CAS: 84649-81-0 · EC: 283-461-2

Bạn có biết?

Dầu Palmarosa được sử dụng trong công nghiệp nước hoa cao cấp vì chi phí thấp hơn so với các chiết xuất hoa hồng tự nhiên khác, nhưng vẫn mang hương hoa hồng tuyệt vời.

Tên 'Palmarosa' (hoa hồng lòng bàn tay) xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, phản ánh cách cây được sử dụng truyền thống - lá được bẻ nhỏ và cầm trên tay để ngửi thơm.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE