CYPERUS ARTICULATUS ROOT OIL
Tinh dầu bay hơi được chiết xuất từ rễ của loài cỏ Cyperus articulatus L. thuộc họ Cyperaceae, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Thành phần chứa các hợp chất hữu cơ volatile như sesquiterpene và aldehyde tạo nên mùi hương đặc trưng ấm áp, mềm mại. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để che phủ mùi hôi hoặc cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm.
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phải tuân thủ tiêu chuẩn IFRA, có thể đư
Cyperus articulatus Root Oil là tinh dầu tự nhiên được chiết xuất từ rễ của loài cỏ lau Cyperus articulatus, một loài thực vật phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tinh dầu này chứa các hợp chất volatile như α-caryophyllene, β-selinene và các aldehyde thơm tạo nên profile hương liệu ấm áp, gỗ mộc với gợi ý cam, quả mọng. Trong ngành mỹ phẩm, nó chủ yếu được sử dụng để che phủ các mùi khó chịu từ các thành phần công thức hoặc cải thiện hương thơm tổng thể, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và body care. Thành phần này được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm thiên nhiên vì xuất xứ botanical thuần túy.
Tinh dầu Cyperus articulatus hoạt động thông qua các hợp chất bay hơi (volatile) mà nó chứa. Khi tiếp xúc với không khí hoặc kích thích nhiệt độ, các phân tử hương liệu sẽ phát tán và tương tác với các thụ cảm hương trong hệ thống khứu giác. Đồng thời, trên da, các compound này có thể hoà tan trong các lớp stratum corneum nhờ tính lipophilic và hydrophobic của chúng, từ đó tạo ra hiệu ứng che phủ mùi hôi (masking) hoặc cân bằng profile hương liệu. Tuy nhiên, tinh dầu không có tác dụng điều trị hoặc thay đổi cấu trúc da, chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ về hương thơm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về họ Cyperaceae cho thấy rằng tinh dầu từ rễ Cyperus articulatus có thành phần chứa sesquiterpene (chiếm 40-60%) và hợp chất oxygenated như aldehyde và ketone. Phân tích hóa học bằng GC-MS từ các mẫu từ các vùng khác nhau (West Africa, Southeast Asia) cho thấy profile hóa học ổn định với các thành phần chính là α-caryophyllene (~20%), β-selinene (~15%), và β-myrcene (~10%). Tuy không có nhiều nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu về tinh dầu này trên da, nhưng do profile volatile và thành phần sesquiterpene, nó được công nhận là an toàn theo tiêu chuẩn IFRA khi sử dụng đúng nồng độ. Một số nghiên cứu nhỏ cho thấy sesquiterpene có hoạt tính chống viêm nhẹ, nhưng chủ yếu tinh dầu này được sử dụng vì giá trị hương liệu chứ không phải tác dụng dược học.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1% - 0,5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào độ mạnh của mùi mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một thành phần của công thức toàn bộ sản phẩm, không cần điều chỉnh dựa trên tần suất
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE